Font size
WorksheetsBOYA 1: BÀI 1
Total questions: 16
Worksheet time: 11mins
Chọn phiên âm đúng của từ "你好"
níhǎo
nǐhǎo
nì hǎo
nǐhào
Từ nào dưới đây có nghĩa là "giáo viên"
学生
刘老师
老师
大卫
Điền từ vào chỗ trống:
你叫什么.........?
谢谢
各字
样子
名字
Từ nào dưới đây có phiên âm là: "liúxué"
留学
留学生
大学
大学生
Nghĩa của từ “大学生”
Du học sinh
Học sinh
Sinh viên
Học sinh lớn
Điền vào chỗ trống để hoàn thành hội thoại (đánh chữ Hán)
A: 你好!
B: (a) !
Điền vào chỗ trống để hoàn thành hội thoại (đánh chữ Hán)
A: 谢谢
B: (a)
chuyển câu sau sang dạng phủ định:
“我是老师。”
我是老是不。
我是不老师。
我不是老师。
我不是学生。
Sắp xếp câu sau:
你/玛丽/字/是/名/吗/的
名字是你的玛丽吗?
玛丽是名字吗你的?
你的玛丽是名字吗?
你的名字是玛丽吗?
"Chào buổi sáng!"
trong tiếng Trung được viết là?
晚上好
早上好!
晚安!
下午好!
"Tạm biệt" trong tiếng Trung được viết là?
(Lưu ý đánh bằng chữ Hán)
(a)
Điền vào chỗ trống để hoàn thành hội thoại (đánh chữ Hán)
A: 对不起
B: (a)
Viết phiên âm của chữ Hán sau: 明天见
(a)
"Mời chào" trong tiếng Trung nói là?
认识
请进
请问
高兴
"Bạn tên là gì?" trong tiếng TRung được viết là? (đánh chữ Hán, gồm 6 chữ cái)
(a)
Tên riêng "大卫” trong Tiếng Trung được dịch ra từ tên gốc là?
Tavit
David
Lý Quân
Vương
