wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 2 ON TAP

Total questions: 110

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

这是哪儿?

a)

机场

b)

医院

c)

教室

d)

火车站

2.

男:你现在在哪儿?

女:我现在正在下飞机。

女的现在在哪儿?

a)

机场

b)

学校

c)

火车站

d)

商店

3.

他们现在在哪?

a)

医院

b)

商店

c)

公司

d)

学校

4.

爸爸现在在公司。

a)
b)
5.

机场

a)
b)
c)
6.

房间

a)
b)
c)
7.

你生病了,我们去医院吧。

问:他们要去哪儿?

a)
b)
c)
8.

现在已经九点了,我们要去教室上课了。

问:他们要在哪儿上课?

a)
b)
c)
9.

男:我们去哪吃饭?在家吃吗?

女:去饭店吃吧。

问:他们准备去哪吃饭?

a)
b)
c)
10.

男:爸爸去公司回来了吗?

女:还没回来。

问:爸爸现在在哪儿?

a)
b)
c)
11.

生病

a)

Bị ốm

b)

Vui vẻ

c)

Học sinh

d)

Bệnh tật

12.

Chạy bộ

a)

跑不

b)

逃跑

c)

跑步

d)

13.

起床

a)

qíchuǎng

b)

qǐchuáng

c)

jīchuáng

d)

jǐchuáng

14.

Mỗi tháng

a)

海个月

b)

海月

c)

每年

d)

每个月

15.

Cậu có phải là người Việt Nam không?

(a)  

16.

每个人都有自己的爱好

(a)  

17.

Uống thuốc

a)

喝药

b)

药物

c)

吃药

d)

开药

18.

Sức khỏe của cậu như thế nào rồi?

(a)  

19.

好多了

a)

ok nhé

b)

nhiều quá

c)

tốt quá đi mát

d)

tốt hơn nhiều rồi

20.

Xuất viện

a)

去玩儿

b)

出去

c)

出院

d)

看医生

21.

Tôi có thể ngồi ở đây không?

(a)  

22.

Tuần sau

a)

下个星期

b)

下个周

c)

明星期

d)

星期后

23.

我....游泳

a)

b)

知道

c)

d)

24.

những ngày gần đây

a)

几日

b)

多天

c)

这几天

d)

这天

25.

我的工作很忙。我没有....

a)

朋友

b)

游泳

c)

身体

d)

时间

26.

因为我现在很....,所以我不能跟你去图书馆

a)

喜欢

b)

c)

d)

27.

以前

a)

yǐqiǎn

b)

yīqiǎn

c)

yǐqián

d)

yíqián

28.

Vì bây giờ tôi rất bận cho nên tôi không thể đi bơi

(a)  

29.

“机场”có nghĩa là?

a)

Trạm xe buýt

b)

Sân bay

c)

Trường học

d)

Phòng học

30.

Điền từ thích hợp vào câu sau:

" 下雨太大了你_____走吧。"

a)

踢足球

b)

跑步

c)

有点儿

d)

慢慢

31.

Từ “教室” có nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Căn phòng

c)

Lớp học

d)

Văn phòng

32.

Điền từ vào chỗ trống

“我家离学校很近,每天我___自行车来上课。”

a)

b)

c)

d)

33.

这事什么车?

a)

自行车

b)

公共汽车

c)

摩托车

d)

出租车

34.

这是在哪儿个地方?

a)

教室

b)

机场

c)

医院

d)

商店

35.

他在做什么呢?

a)

买东西

b)

踢足球

c)

跑步

d)

学习

36.

“过年” 有什么意思?

a)

Ăn sinh nhật

b)

Ăn Tết

c)

Ăn mừng

37.

Pinyin đúng của " 公司 "

a)

Gōngsī

b)

Gòng sì

c)

Gōng sǐ

d)

Gōng si

38.

“ 等 ” 有什么意思?

a)

Đợi

b)

Tìm

c)

Sự việc

d)

để, bảo

39.

Câu nào dưới đây là câu kim ngữ?

a)

明天再说吧。

b)

这本书有点儿贵。

c)

老师让我门休息十分钟。

d)

他告诉我今晚要出去。

40.

Tìm nghĩa của cặp từ sau?

“ 出租车- 公共汽车”

a)

xe taxi- xe hơi

b)

Xe đạp- xe buýt

c)

Xe máy- xe buýt

d)

xe taxi- xe buýt

41.

Dịch câu sau sang tiếng Trung?

“ 我家离公司非常远。”

a)

Nhà tôi cách công ty rất gần.

b)

Công ty tôi cách quán cà phê rất xa.

c)

Nhà tôi cách công ty rất xa.

d)

Nhà tôi cách cửa hàng 10 km.

42.

“ 贵” 有什么意思?

a)

Đắt

b)

Rẻ

c)

Xa

d)

Gần

43.

“ 服务员” 有什么意思?

a)

Nhân viên văn phòng.

b)

Học sinh.

c)

Nhân viên phục vụ.

d)

Công nhân.

44.

“ 没事” 有什么意思?

a)

Không biết

b)

Không thể

c)

Không được

d)

Không sao, không có việc gì.

45.

Câu nào dưới đây không phải là câu kim ngữ?

a)

他请我到饭馆吃饭。

b)

我叫人去看看。

c)

妈妈让我在家。

d)

你再看这本书吧。

46.

Điền từ còn thiếu vào câu sau?

“ 我在去咖啡馆的___ ”

a)

学校

b)

机场

c)

路上

d)

学校

47.

Tìm cặp từ không trái nghĩa dưới đây?

a)

快- 慢

b)

黑-白

c)

少- 多

d)

路- 事情

48.

Dịch câu sau sang tiếng Việt?

“ 我坐公共汽车半个小时。”

a)

Tôi đi taxi mất 30 phút.

b)

Tôi đi xe buýt mất 30 phút.

c)

Tôi đạp xe mất 30 phút.

d)

Tôi lái xe mất nửa tiếng.

49.

昨天你…………没来我家吃饭?

a)

什么

b)

为什么

c)

怎么样

d)

50.

我…………这个衣服太大了,你看看那个吧。

a)

觉得

b)

c)

有点儿

d)

一点儿

51.

王老师…………喜欢吃苹果。

a)

一点儿

b)

c)

d)

没有

52.

对不起,我很………………,没时间去看电影。

a)

b)

c)

漂亮

d)

53.

我也不………………北京的天气,你问问小李,他是北京人。

a)

可能

b)

认识

c)

d)

知道

54.

我也不知道吃什么,让我想………………。

a)

一下

b)

一次

c)

一点儿

d)

55.

妈妈在做饭呢,爸爸在桌子………………看报纸呢。

a)

里边

b)

下边

c)

旁边

d)

上边

56.

明天是丽丽的生日,你想送………………她什么?

a)

b)

c)

d)

57.

王方,你去买一点儿水果………………。

a)

b)

c)

d)

58.

我觉得运动……………身体很好。

a)

帮助

b)

c)

d)

59.
a)

手表

b)

手机

c)

报纸

60.

红色

a)
b)
c)
61.

快乐

a)

vui vẻ

b)

buồn

c)

mệt

62.

a)

giúp đỡ

b)

nấu ăn

c)

học tập

63.
a)

房间

b)

c)

学校

64.
a)

牛奶

b)

c)

65.
a)

b)

头发

c)

眼睛

66.
a)

打足球

b)

踢足球

c)

踢篮球

67.
a)

手机

b)

桌子

c)

手表

68.
a)

游泳

b)

去学校

c)

休息

d)

看报纸

69.

你喜欢什么...... ?

a)

红色

b)

粉色

c)

颜色

d)

绿色

70.

电话是儿子...... 的。

a)

b)

c)

d)

71.

这件衣服是...... 的。

a)

b)

不新

c)

绿

d)

72.

我 家 ................ 公司 不 太远。

a)

b)

c)

d)

73.

我 听说 她 ..................... 了 , 我 想去 看看 她。

a)

生病

b)

看病

74.

小丽 ................... 天 都 很忙 ,也很累。

a)

b)

星期

c)

d)

75.

我 要买 .............. 本书。

a)

b)

c)

什么

76.

准备

a)

zhǔnbèi

b)

gōngsī

77.

现 在 我 身体 好多 了 , 今天 ..................... 了。

a)

出院

b)

住院

c)

医院

78.

安娜七岁的 .................... 开始 游泳。

a)

时间

b)

时候

79.

因为 天气 很冷 , ..................... 我 生病 了。

a)

所以

b)

但是

c)

80.

昨天 的 考试 我 .................... 听 和 说 还 可以 , 读 和 写 不好。

a)

觉得

b)

介绍

c)

喜欢

81.

白色 是 我 儿子 最 喜欢 的 ......................。

a)

黑色

b)

红色

c)

颜色

82.

我 去 商店 ...................。

a)

坐飞机

b)

买 东西

c)

跑步

83.

酒喝多 了 ................ 身体 不好。

a)

b)

84.

大卫 七岁 开始 踢 足球 , 他 ..................... 喜欢 踢 足球。

a)

非常

b)

85.

写 ..................。

a)

b)

汉字

86.

旅游

a)

         

fēicháng

b)

shēngbìng

c)

lǚyóu

87.

坐 ..................。

a)

自行车

b)

飞机

c)

工作

88.

衣服 你 ...................... 了 没有?

a)

洗完

b)

看完

89.

作业太多 了 , 我 还 ..........................

a)

没 写完

b)

没 吃完

90.

姐姐 ........................ 我 高

a)

b)

91.

哥哥 ......................... 姐姐 高

a)

没有

b)

不想

92.

你 听 ....................... 了 吗?

a)

b)

93.

........................... 北京 到 上海 要 坐 一个 小时 的 飞机

a)

b)

94.

我 汉字 .................. 得很 漂亮

a)

b)

95.

她 ....................... 唱得 很好 听。

a)

听 音乐

b)

唱歌

c)

起床

96.

他 ................ 白色 的 衣服

a)

开着

b)

穿着

97.

一直 ................. 前 走

a)

b)

c)

d)

98.

今天 天气 真 .................. , 有 零下 10 度。

a)

b)

c)

凉快

d)

99.

他 的 家 比 我 的 家 ...................... 一点儿。

a)

b)

100.

外面 太冷 了 , 快请 .................... 房间 里 来吧!

a)

b)

101.

你 手里 ........................ 是 什么 东西? 我 能 看看 吗?

a)

吃着

b)

拿着

c)

开着

102.

从 这儿 ..................... 右 走 就是 医院 了。

a)

b)

c)

103.

从 这个 路口 ...................... 往前 走 , 就能 看到 你们 的 学校 了。

a)

一 会

b)

一下

c)

一直

104.

老师 的 话 是 什么 ....................? 我 没 听懂。

a)

意思

b)

意见

105.

那个 电影 太 ..................... 了 , 我 已经 看过 了 两次。

a)

好吃

b)

有意思

c)

快乐

106.

虽然 工作 很忙 , ..................... 我 每个 星期 都要 运动。

a)

所以

b)

但是

107.

我 喜欢 吃 苹果 , 但是 我 .......................... 喜欢 吃 西瓜。

a)

b)

c)

108.

谢谢 大家 这 一年 对 我 的 ...........................。

a)

告诉

b)

帮助

109.

下个星期 我们 ..................................。

a)

快 考试

b)

就要 考试 了

c)

考试 了

110.

明天 我 就去 ......................... 买票。

a)

火车站

b)

教室