WorksheetsCME1 L12 Từ vựng bổ sung
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chọn đáp án đúng
a)
葡萄
cǎo méi
b)
西瓜
xī guā
c)
草莓
pú tao
d)
香蕉
xiāng jiāo
2.
Chọn đáp án đúng
a)
葡萄
cǎo méi
b)
西瓜
xī guā
c)
草莓
pú tao
d)
香蕉
xiāng jiāo
3.
Chọn đáp án đúng
a)
葡萄
cǎo méi
b)
西瓜
xī guā
c)
草莓
pú tao
d)
香蕉
xiāng jiāo
4.
Chọn đáp án đúng
a)
西红柿
xī hóng shì
b)
土豆
tǔ dòu
c)
青菜
qīng cài
d)
白菜
bái cài
5.
Chọn đáp án đúng
a)
西红柿
xī hóng shì
b)
土豆
tǔ dòu
c)
青菜
qīng cài
d)
白菜
bái cài
6.
Chọn đáp án đúng
a)
西红柿
xī hóng shì
b)
土豆
tǔ dòu
c)
青菜
qīng cài
d)
白菜
bái cài
7.
Chọn đáp án đúng
a)
西红柿
xī hóng shì
b)
土豆
tǔ dòu
c)
青菜
qīng cài
d)
白菜
bái cài
8.
Sắp xếp từ thành câu
a)
你
nǐ
b)
喜欢
xǐhuan
c)
吃
chī
d)
什么
shénme
e)
水果?
shuǐ guǒ
1)
2)
3)
4)
5)
9.
Sắp xếp từ thành câu
a)
你
nǐ
b)
喜欢
xǐhuan
c)
吃
chī
d)
蔬菜
shū cài
e)
吗
ma?
1)
2)
3)
4)
5)
10.
Sắp xếp từ thành câu
a)
弟弟
dì di
b)
每天
měi tiān
c)
都
dōu
d)
吃
chī
e)
苹果
píng guǒ
1)
2)
3)
4)
5)
100 %
