Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG2 - UINT 7.1
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
[...] something (v.phr) - không được phép làm gì
(a)
2.
[...] (n) - bìa cứng
(a)
3.
[...] (v.phr) - qua đường
(a)
4.
[...] (n) - ngã từ
(a)
5.
[...] (adj) - đông đúc
(a)
6.
[...] (n.phr) - làn đường xe đạp
(a)
7.
[...] (v.phr) - đạp xe quanh hồ
(a)
8.
[...] (adv) - một cách nguy hiểm
(a)
9.
[...] (v.phr) - chạy xe hơi
(a)
10.
[...] (v.phr) - thắt dây an toàn
(a)
11.
[...] (v.phr) - rơi từ xe đạp
(a)
12.
[...] (v) - bị phạt
(a)
13.
[...] (n.phr) - dừng hoàn toàn
(a)
14.
[...] (phr.v) - lên / xuống xe buýt
(a)
15.
[...] (v.phr) - ngủ một chút
(a)
Reset
