Font size
WorksheetsFlyers (to V + V-ing)
Total questions: 16
Worksheet time: 10mins
1. Everyone likes (eat) (a) ice cream.
Tớ thích đọc sách truyện
(a)
Chúng tôi không thích chơi cờ vua
(a)
Họ thích chụp ảnh
(a)
Anh ấy có thích tập thể dục (do gymnastics) không?
Không, anh ấy không thích.
(a)
She doesn't like ....................TV.
waching
watch
to watch
watched
Muốn làm gì.
Want...
do sth
to do sth
doing sth
did sth
Quyết định làm gì.
Decide ...
do sth
to do sth
doing sth
did sth
Would you like _______ a cup of coffee?
to have
having
Sau động từ tình thái (Modal verbs: can, may, must, have to...), động từ có dạng:
V
to V
Ving
Vs/es
Need + ..........: cần làm gì (chủ động)
to V
V-ing
V-nguyên
Tôi muốn đi ra ngoài chơi.
want to go out
want going out
Cả hai đáp án đều đúng.
I enjoy_______ with my dog. He's so cute.
( Enjoy+ V-ing: yêu thích làm gì)
A. Play
B. To play
C. Playing
D. Played
I don't like_____ up early in the winter days. I love_____ in bed late.
( Like/ love+ V-ing: yêu thích làm gì)
A. Getting/ stay
B. Get/ stay
C. Getting/ staying
D. Get/ staying
Try + to V
Cố gắng làm gì
Thử làm gì
Muốn làm gì
Nên làm gì
Enjoy
(thích, hứng thú)
to V
V-ing
+ Object + to V
