Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm tổng hợp Javascript
Total questions: 32
Worksheet time: 17mins
Thuộc tính textContent được sử dụng để làm gì?
Thay đổi thuộc tính của một phần tử
Thay đổi nội dung của một phần tử
Thay đổi kiểu dữ liệu của một phần tử
Thay đổi vị trí của một phần tử
Để thêm một lớp (class) mới vào một phần tử, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
add('newClass')
addClass('newClass')
addClassList('newClass')
classList.add('newClass')
Để xóa một lớp (class) từ một phần tử, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
remove('className')
removeClass('className')
removeClassList('className')
classList.remove('className')
Để tạo một phần tử HTML mới trong JavaScript, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
document.createElement('newElement')
addElement('newElement')
createNewElement('newElement')
create('newElement')
Để lắng nghe sự kiện click trên một phần tử, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
addEventListener('click', myFunction)
listen('click', myFunction)
onClick = myFunction
onClickListener('click', myFunction)
Để thay đổi nội dung của một phần tử HTML có id là "myDiv", bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
document.querySelector('#myDiv').textContent = 'New Content';
document.getElementById('myDiv').innerHTML = 'New Content';
document.getElementById('myDiv').text = 'New Content';
document.getElement('myDiv').innerText = 'New Content';
Phương thức querySelector() trả về:
Một phần tử đầu tiên phù hợp với điều kiện tìm kiếm
Một mảng các phần tử phù hợp với điều kiện tìm kiếm
Một danh sách các phần tử phù hợp với điều kiện tìm kiếm
Một object chứa tất cả các phần tử phù hợp với điều kiện tìm kiếm
Để thay đổi thuộc tính 'src' của một phần tử <img> trong DOM, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
document.querySelector('img').setSrc('newImage.jpg')
document.querySelector('img').setAttribute('src', 'newImage.jpg')
document.querySelector('img').src = 'newImage.jpg'
document.querySelector('img').updateSrc('newImage.jpg')
Để lấy giá trị của một trường input trong DOM, bạn sử dụng thuộc tính nào sau đây:
input.value
input.text
input.val()
input.textContent
Để thêm một phần tử vào cuối danh sách con của một phần tử cha, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
parentNode.insertElement(childNode)
parentElement.appendChild(childElement)
parentElement.insertAdjacentElement('beforeend', childElement)
hildNode.addTo(parentNode)
Để kiểm tra một phần tử có chứa một lớp (class) cụ thể hay không, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
element.hasClassName('myClass')
element.containsClass('myClass')
element.hasClass('myClass')
element.classList.contains('myClass')
Để lấy danh sách các phần tử con của một phần tử trong DOM, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
element.children
element.childNodes
element.childElements
element.subElements
Thuộc tính innerHTML trong JavaScript được sử dụng để:
Lấy hoặc thay đổi giá trị thuộc tính của một phần tử
Lấy hoặc thay đổi nội dung HTML của một phần tử
Lấy hoặc thay đổi kích thước của một phần tử
Lấy hoặc thay đổi vị trí của một phần tử
Để thay đổi style của một phần tử trong DOM, bạn sử dụng thuộc tính nào sau đây:
element.styles.setProperty()
element.setCSSStyle()
element.style
element.setStyle()
Phương thức removeChild() được sử dụng để:
Thêm một phần tử con vào phần tử cha
Xóa bỏ một phần tử con khỏi phần tử cha
Xóa bỏ phần tử khỏi DOM
Thay đổi thuộc tính của phần tử
Để thay đổi kích thước của một phần tử trong DOM, bạn sử dụng thuộc tính nào sau đây:
element.style.height = '100px'
element.resize
element.modifySize(100)
element.resizeElement(100, 100)
Để thêm một phần tử vào trước một phần tử khác trong DOM, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
element.insertBefore(newElement, referenceElement)
element.addBefore(newElement)
newElement.insertBefore(element, referenceElement)
element.addPredecessor(newElement)
Để thêm một thuộc tính tùy chỉnh vào một phần tử trong DOM, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
element.setAttribute('customAttr', 'value')
element.addCustomAttribute('value')
element.customAttr = 'value'
element.setCustomAttr('value')
Để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại hay không trong DOM, bạn sử dụng hàm nào sau đây:
isElementPresent(element)
elementExists(element)
document.contains(element)
element.isExisting()
Thuộc tính textContent và innerText khác nhau ở điểm nào sau đây:
textContent trả về nội dung văn bản kể cả cho những phần tử bị ẩn, trong khi innerText không
Chúng đều trả về nội dung văn bản của một phần tử
Chúng không có sự khác biệt
innerText trả về nội dung văn bản kể cả cho những phần tử bị ẩn, trong khi textContent không
Cú pháp nào được sử dụng để lấy ra mã code của các nút trên bàn phím?
e.key()
e.code()
e.keyboard()
e.keydown
Phương thức removeAttribute() được sử dụng để:
Xóa bỏ một phần tử khỏi DOM
Xóa bỏ một thuộc tính của một phần tử
Xóa bỏ một Attribute của một phần tử
Xóa bỏ một class của một phần tử
Thuộc tính style trong JavaScript được sử dụng để làm gì?
Thay đổi kiểu dữ liệu của một phần tử
Thay đổi nội dung văn bản của một phần tử
Thay đổi kích thước của một phần tử
Thay đổi kiểu CSS của một phần tử
Để kiểm tra một phần tử có thuộc tính id cụ thể hay không, bạn sử dụng phương thức nào sau đây:
element.id === 'myId'
element.hasId('myId')
element.getAttribute('id') === 'myId'
element.containsId('myId')
NodeLists và Arrays khác nhau như thế nào trong JavaScript?
NodeLists không có thứ tự cụ thể trong khi Arrays có thứ tự cụ thể.
NodeLists chứa các phần tử HTML trong khi Arrays chứa các node DOM.
NodeLists là một collection-like object chứa danh sách các node DOM, trong khi Arrays là một cấu trúc dữ liệu có thứ tự, có thể chứa các giá trị của mọi kiểu dữ liệu và có nhiều phương thức xử lý dữ liệu.
NodeLists không hỗ trợ các phương thức của Array như map(), forEach(), ...
Đối tượng (Object) trong JavaScript là gì?
Một cấu trúc dữ liệu mạnh mẽ để lưu trữ và sắp xếp dữ liệu.
Dữ liệu có kiểu dữ liệu đặc biệt để lưu trữ thông tin.
Một kiểu dữ liệu được sử dụng để lưu trữ dữ liệu số học.
Một kiểu dữ liệu biểu diễn một tập hợp các thuộc tính và giá trị liên quan.
Làm thế nào để kiểm tra xem một thuộc tính có tồn tại trong một đối tượng hay không?
object.propertyName !== undefined.
object.hasProperty('propertyName').
object.hasExits('propertyName').
object.hasOwnProperty('propertyName').
Để xóa một thuộc tính khỏi một đối tượng trong JavaScript, bạn sử dụng:
object.removeProperty('propertyName').
delete object.propertyName.
object.remove('propertyName')
object.delete('propertyName').
Phương thức Object.keys() trong JavaScript được sử dụng để làm gì?
Trả về tất cả các giá trị trong một đối tượng.
Trả về tên của các phương thức trong một đối tượng.
Trả về một mảng chứa tên các thuộc tính (keys) của một đối tượng.
Trả về một đối tượng mới không chứa các keys.
Để sao chép một đối tượng trong JavaScript, bạn thường sử dụng:
object.copy().
Object.clone(object).
Object.assign({}, object).
object.cloneObject().
Trong JavaScript, Object là loại dữ liệu nào?
Function type.
Reference type.
Primitive type.
Array type.
Để kiểm tra một đối tượng có phải là một instance của một class hay không, bạn sử dụng:
Class.isInstance(object)
object.isInstanceOf(Class).
instanceof operator.
object.instanceOf(Class).
