wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1.B14

Total questions: 22

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

经理

1.

giám đốc

b)

好久

2.

lâu, bao lâu

c)

3.

ồ, ừ, ôi

d)

马马虎虎

4.

thường thường

e)

最近

5.

gần đây

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

mới, vừa

b)

开学

2.

khai giảng

c)

3.

mở, khai

d)

有(一)点儿

4.

có chút ít

e)

点儿

5.

chút ít

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

还是

1.

vẫn cứ, hay là

b)

咖啡

2.

cà phê

c)

3.

tách, cốc

d)

4.

xe

e)

自行车

5.

xe đạp

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

汽车

1.

xe hơi

b)

摩托车

2.

xe máy, mô-tô

c)

出租车

3.

xe tắc-xi

d)

颜色

4.

màu sắc, màu

e)

5.

xanh lam

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

chiếc, cỗ

b)

2.

tên riêng

c)

饿

3.

đói

d)

4.

lạnh, rét

e)

5.

khát

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

mệt mỏi

b)

绿

2.

màu xanh lá

c)

3.

màu xám

d)

4.

khốn đốn, buồn ngủ

e)

怎么样

5.

thế nào

7.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

王老师,

b)

好久

c)

d)

e)

了。

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

啊。

b)

c)

经理,

d)

欢迎,

e)

欢迎!

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

身体

c)

d)

吗?

1)
2)
3)
4)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

很好。

b)

c)

身体

d)

怎么

e)

样?

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

最近

b)

工作

c)

d)

e)

忙?

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

忙。

d)

e)

呢?

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

开学,

c)

d)

点儿

e)

忙。

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

呢?

1)
2)
3)
4)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

什么颜色的?

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

新的

c)

还是

d)

e)

的?

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

蓝的

d)

是不是

e)

你的?

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

不是。

b)

······ 啊,

c)

我的车

d)

e)

那儿呢。

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại :

a)

王老师,好久不见了。

b)

啊。关经理,欢迎,欢迎!

c)

您身体好吗?

d)

很好。您身体怎么样?

e)

马马虎虎。

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

最近工作忙不忙?

b)

不太忙。您呢?

c)

刚开学,有点儿忙。喝点儿什么?茶还是咖啡?

d)

喝杯茶吧!

1)
2)
3)
4)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我的车呢?

b)

你的车是什么颜色的?

c)

蓝的。

d)

是新的还是旧的?

e)

新的。

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

那辆蓝的是不是你的?

b)

哪辆?

c)

那辆。

d)

不是。······ 啊,我的车在那儿呢。

1)
2)
3)
4)