Font size
WorksheetsQ1.B14
Total questions: 22
Worksheet time: 30mins
Tìm các cặp tương ứng sau
经理
giám đốc
好久
lâu, bao lâu
啊
ồ, ừ, ôi
马马虎虎
thường thường
最近
gần đây
Tìm các cặp tương ứng sau
刚
mới, vừa
开学
khai giảng
开
mở, khai
有(一)点儿
có chút ít
点儿
chút ít
Tìm các cặp tương ứng sau
还是
vẫn cứ, hay là
咖啡
cà phê
杯
tách, cốc
车
xe
自行车
xe đạp
Tìm các cặp tương ứng sau
汽车
xe hơi
摩托车
xe máy, mô-tô
出租车
xe tắc-xi
颜色
màu sắc, màu
蓝
xanh lam
Tìm các cặp tương ứng sau
辆
chiếc, cỗ
关
tên riêng
饿
đói
冷
lạnh, rét
渴
khát
Tìm các cặp tương ứng sau
累
mệt mỏi
绿
màu xanh lá
灰
màu xám
困
khốn đốn, buồn ngủ
怎么样
thế nào
Sắp xếp lại những thứ sau
王老师,
好久
不
见
了。
Sắp xếp lại những thứ sau
啊。
关
经理,
欢迎,
欢迎!
Sắp xếp lại những thứ sau
您
身体
好
吗?
Sắp xếp lại những thứ sau
很好。
您
身体
怎么
样?
Sắp xếp lại những thứ sau
最近
工作
忙
不
忙?
Sắp xếp lại những thứ sau
不
太
忙。
您
呢?
Sắp xếp lại những thứ sau
刚
开学,
有
点儿
忙。
Sắp xếp lại những thứ sau
我
的
车
呢?
Sắp xếp lại những thứ sau
你
的
车
是
什么颜色的?
Sắp xếp lại những thứ sau
是
新的
还是
旧
的?
Sắp xếp lại những thứ sau
那
辆
蓝的
是不是
你的?
Sắp xếp lại những thứ sau
不是。
······ 啊,
我的车
在
那儿呢。
Sắp xếp lại :
王老师,好久不见了。
啊。关经理,欢迎,欢迎!
您身体好吗?
很好。您身体怎么样?
马马虎虎。
Sắp xếp lại những thứ sau
最近工作忙不忙?
不太忙。您呢?
刚开学,有点儿忙。喝点儿什么?茶还是咖啡?
喝杯茶吧!
Sắp xếp lại những thứ sau
我的车呢?
你的车是什么颜色的?
蓝的。
是新的还是旧的?
新的。
Sắp xếp lại những thứ sau
那辆蓝的是不是你的?
哪辆?
那辆。
不是。······ 啊,我的车在那儿呢。
