wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 6,7,8

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Trả lời câu hỏi sau: 你去哪儿吃饭?

a)

我很忙。

b)

今天我去银行。

c)

食堂。

d)

我还好。

2.

Trật tự sắp xếp đúng cho những từ sau đây: 喝、姐姐、他、不、要、奶茶

a)

姐姐他不要喝奶茶。

b)

她姐姐要不喝奶茶

c)

她姐姐不要喝奶茶。

d)

奶茶她姐姐不要喝。

3.

这是什么?

a)

橘子

b)

西瓜

c)

馒头

d)

苹果

4.

我要。。。鸡蛋汤。

(a)  

5.

Câu nào sau đây sai:

a)

西瓜太贵了。

b)

我要买二斤苹果。

c)

我吃饭吧。

d)

橘子多少钱一斤?

6.

Trả lời câu hỏi sau: 西瓜多少钱一斤?

a)

三天

b)

5钱

c)

二块

d)

两块

7.

他在做什么?

a)

b)

c)

d)

便宜

8.

他做什么工作?

a)

他是学生。

b)

他做买卖。

c)

他今年20 岁。

d)

他叫张东。

9.

Dịch câu này sang tiếng Trung: Bạn là người nước nào?

a)

你是哪儿国人?

b)

你是那国人?

c)

你是哪国人?

d)

你是那儿国人?

10.

"Bạn của bạn tên gì" dịch sang tiếng Trung như thế nào?

a)

你的朋友叫什么名字?

b)

朋友的你叫什么名字?

c)

你姐妹叫什么名字?

d)

妈妈的朋友叫什么名字?

11.

这是哪国?

a)

中国

b)

日本

c)

韩国

d)

法国

12.

中文发音难吗?

a)

很便宜

b)

太贵了

c)

好难

d)

不太忙

13.

Câu trả lời cho câu hỏi sau: 我的杂志在哪儿?

a)

在那儿

b)

在工作

c)

在忙

d)

在去图书馆

14.

"Cô ấy là bạn tốt nhất của tôi" dịch sang tiếng Trung như thế nào?

a)

她是我朋友。

b)

她是我最好的朋友。

c)

她是我的女朋友。

d)

他是我最好的朋友。

15.

汉字难吗?

a)

不太难

b)

太难了

c)

太贵了

d)

太便宜了

16.

Trả lời câu hỏi sau: 你学习什么?

a)

我是学生。

b)

我在工作。

c)

韩语

d)

我在学校。

17.

这是什么水果?

a)

橘子

b)

桃子

c)

梨子

d)

西瓜

18.

Chọn đáp án đúng cho câu hỏi sau: 你身体好吗?

a)

还好

b)

一般般

c)

给你

d)

苹果好贵

19.

Câu nào sau đây sai:

a)

这是我的老师。那儿是我的学校。

b)

这些是苹果。那些是可口可乐。

c)

今天周一16号12月2023年。

d)

我学习在学校。

20.

Câu trả lời cho câu hỏi sau: 你喜欢喝茶吗?

a)

我喜欢吃鸡蛋。

b)

我不喜欢喝茶。我喜欢喝咖啡。

c)

我要喝茶。

d)

我要买奶茶。