Font size
WorksheetsIrregular Verbs ( g to sh)
Total questions: 41
Worksheet time: 41mins
V2 và V3 của từ " get"
(a)
V2 và V3 của từ " give"
(a)
V2 và V3 của từ " go"
(a)
V2 và V3 của từ " grind"
(a)
V2 và V3 của từ " grow"
(a)
V2 và V3 của từ " hear"
(a)
V2 và V3 của từ " hide"
(a)
V2 và V3 của từ " hit"
(a)
V2 và V3 của từ " hold"
(a)
V2 và V3 của từ " hurt"
(a)
V2 và V3 của từ " keep"
(a)
V2 và V3 của từ " know"
(a)
V2 và V3 của từ " lay"
(a)
V2 và V3 của từ " lead"
(a)
V2 và V3 của từ " leave"
(a)
V2 và V3 của từ " lend"
(a)
V2 và V3 của từ " let"
(a)
V2 và V3 của từ " lose"
(a)
V2 và V3 của từ " Make"
(a)
V2 và V3 của từ " Mean"
(a)
V2 và V3 của từ " Meet"
(a)
V2 và V3 của từ " pay"
(a)
V2 và V3 của từ " put"
(a)
V2 và V3 của từ " quit"
(a)
V2 và V3 của từ " read"
(a)
V2 và V3 của từ " ride"
(a)
V2 và V3 của từ " ring"
(a)
V2 và V3 của từ " rise"
(a)
V2 và V3 của từ " run"
(a)
V2 và V3 của từ " saw"
(a)
V2 và V3 của từ " say"
(a)
V2 và V3 của từ " see"
(a)
V2 và V3 của từ " seek"
(a)
V2 và V3 của từ " sell"
(a)
V2 và V3 của từ " send"
(a)
V2 và V3 của từ " set"
(a)
V2 và V3 của từ " sew"
(a)
V2 và V3 của từ " shake"
(a)
V2 và V3 của từ " shed"
(a)
V2 và V3 của từ " shine"
(a)
V2 và V3 của từ " shoe"
(a)
