wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Irregular Verbs ( g to sh)

Total questions: 41

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

V2 và V3 của từ " get"

(a)  

2.

V2 và V3 của từ " give"

(a)  

3.

V2 và V3 của từ " go"

(a)  

4.

V2 và V3 của từ " grind"

(a)  

5.

V2 và V3 của từ " grow"

(a)  

6.

V2 và V3 của từ " hear"

(a)  

7.

V2 và V3 của từ " hide"

(a)  

8.

V2 và V3 của từ " hit"

(a)  

9.

V2 và V3 của từ " hold"

(a)  

10.

V2 và V3 của từ " hurt"

(a)  

11.

V2 và V3 của từ " keep"

(a)  

12.

V2 và V3 của từ " know"

(a)  

13.

V2 và V3 của từ " lay"

(a)  

14.

V2 và V3 của từ " lead"

(a)  

15.

V2 và V3 của từ " leave"

(a)  

16.

V2 và V3 của từ " lend"

(a)  

17.

V2 và V3 của từ " let"

(a)  

18.

V2 và V3 của từ " lose"

(a)  

19.

V2 và V3 của từ " Make"

(a)  

20.

V2 và V3 của từ " Mean"

(a)  

21.

V2 và V3 của từ " Meet"

(a)  

22.

V2 và V3 của từ " pay"

(a)  

23.

V2 và V3 của từ " put"

(a)  

24.

V2 và V3 của từ " quit"

(a)  

25.

V2 và V3 của từ " read"

(a)  

26.

V2 và V3 của từ " ride"

(a)  

27.

V2 và V3 của từ " ring"

(a)  

28.

V2 và V3 của từ " rise"

(a)  

29.

V2 và V3 của từ " run"

(a)  

30.

V2 và V3 của từ " saw"

(a)  

31.

V2 và V3 của từ " say"

(a)  

32.

V2 và V3 của từ " see"

(a)  

33.

V2 và V3 của từ " seek"

(a)  

34.

V2 và V3 của từ " sell"

(a)  

35.

V2 và V3 của từ " send"

(a)  

36.

V2 và V3 của từ " set"

(a)  

37.

V2 và V3 của từ " sew"

(a)  

38.

V2 và V3 của từ " shake"

(a)  

39.

V2 và V3 của từ " shed"

(a)  

40.

V2 và V3 của từ " shine"

(a)  

41.

V2 và V3 của từ " shoe"

(a)