Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 3E

Total questions: 75

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

việc sao chụp bất hợp pháp (n)

(a)  

2.

(bất) hợp pháp (adj)

(a)  

3.

một cách (bất) hợp pháp (adv)

(a)  

4.

tính (bất) hợp pháp (n)

(a)  

5.

tính (không) trung thực (adj)

(a)  

6.

(không) trung thực (adj)

(a)  

7.

một cách (không) trung thực (adv)

(a)  

8.

chấp nhận (v)

(a)  

9.

có thể chấp nhận (adj)

(a)  

10.

một cách có thể chấp nhận (adv)

(a)  

11.

sự chấp nhận (n)

(a)  

12.

có/không thể thấy được (adj)

(a)  

13.

một cách có/ không thể thấy được (adv)

(a)  

14.

có lẽ, có thể (adj)

(a)  

15.

không thể, có lẽ không (n)

(a)  

16.

sự thông cảm (n)

(a)  

17.

thông cảm (adj)

(a)  

18.

một cách thông cảm (adv)

(a)  

19.

thông cảm (v)

(a)  

20.

(không) trung thành (adj)

(a)  

21.

(lòng) trung thành (n)

(a)  

22.

một cách (không) trung thành (adv)

(a)  

23.

có/ vô trách nhiệm (adj)

(a)  

24.

một cách có/ vô trách nhiệm (adv)

(a)  

25.

sự có/ vô trách nhiệm (n)

(a)  

26.

có thể/ không thể đọc được (adj)

(a)  

27.

một cách có thể/ không thể đọc được (adv)

(a)  

28.

(không) công bằng (adj)

(a)  

29.

một cách (không) công bằng (adv)

(a)  

30.

gọn gàng, ngăn nắp (adj)

(a)  

31.

lộn xộn, bừa bãi (adv)

(a)  

32.

dọn dẹp ngăn nắp (v)

(a)  

33.

dđáp lại, hồi âm (v)

(a)  

34.

sự đáp lại (n)

(a)  

35.

(không) kiên nhẫn (adj)

(a)  

36.

sự (không) kiên nhẫn (n)

(a)  

37.

một cách (không) kiên nhẫn (adv)

(a)  

38.

niềm tin, lòng thành (n)

(a)  

39.

trung thành (adj)

(a)  

40.

sự trung thành (n)

(a)  

41.

một cách trung thành (adv)

(a)  

42.

phụ thuộc (v)

(a)  

43.

phụ thuộc/ độc lập (adj)

(a)  

44.

sự phụ thuộc/ sự độc lập (n)

(a)  

45.

một cách phụ thuộc/ độc lập (adv)

(a)  

46.

sửa sai (v)

(a)  

47.

(không) đúng (adj)

(a)  

48.

một cách (không) đúng (adv)

(a)  

49.

(không) tử tế (adj)

(a)  

50.

một cách (không) tử tế (adv)

(a)  

51.

sự (không) tử tế (n)

(a)  

52.

sự/làm ngạc nhiên (n,v)

(a)  

53.

(không) gây ngạc nhiên (adj)

(a)  

54.

không ngạc nhiên (adj)

(a)  

55.

bị ngạc nhiên (adj)

(a)  

56.

(không) chắc chắn (adj)

(a)  

57.

một cách (không) chắc chắn (adv)

(a)  

58.

sự (không) chắc chắn (n)

(a)  

59.

dự trữ, đặt chỗ (v)

(a)  

60.

sự dự trữ, đặt chỗ (n)

(a)  

61.

làm hài lòng (v)

(a)  

62.

khiến hài lòng (adj)

(a)  

63.

cảm thấy hài lòng (adj)

(a)  

64.

tạm, ổn, chấp nhận được (adj)

(a)  

65.

sự hài lòng (n)

(a)  

66.

một cách hài lòng (adv)

(a)  

67.

nạn nhân (n)

(a)  

68.

tội ác, hành vi phạm tội (n)

(a)  

69.

tội phạm (n)

(a)  

70.

thuộc về tội ác (adj)

(a)  

71.

ăn cắp, ăn trộm (v)

(a)  

72.

lịch sự (adj)

(a)  

73.

một cách lịch sự (adv)

(a)  

74.

thái độ lịch sự (n)

(a)  

75.

bắt được, bắt gặp (v)

(a)