wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BOYA BÀI 6

Total questions: 25

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

大学

a)

đại học

b)

trung học

c)

tiểu học

d)

trường học

2.

小学

a)

đại học

b)

trung học

c)

tiểu học

d)

trường học

3.

学校

a)

đại học

b)

trung học

c)

tiểu học

d)

trường học

4.

học đại học

a)

上小学

b)

读大学

c)

学汉语

d)

不学习

5.

早上

a)

buổi sáng sớm

b)

buổi trưa

c)

sớm tối

d)

buổi chiều

6.

晚上

a)

buổi sáng sớm

b)

buổi trưa

c)

buổi tối

d)

buổi chiều

7.

看电影

a)

đi học

b)

đi chơi

c)

đi ngủ

d)

xem phim

8.

Bây giờ mấy giờ?

a)

现在几点?

b)

几点?

c)

早上几点?

d)

几点上课?

9.

写字

a)

đi học

b)

viết chữ

c)

đi ngủ

d)

đi chơi

10.

Đâu là lượng từ của “课”:

a)

b)

c)

d)

11.

Đâu là lượng từ của “电影”:

a)

b)

c)

d)

12.

Đâu là lượng từ của “课本”:

a)

b)

c)

d)

13.

Đâu là lượng từ của “学生”:

a)

b)

c)

d)

14.

Mấy giờ vào học?

“几点……?”

(a)  

15.

đa số, đại bộ phận

a)

这部分

b)

小部分

c)

大部分

d)

那部分

16.

Mấy giờ các bạn tan học?

a)

你们几点下课?

b)

你们不下课吗?

c)

你们下课了吗?

d)

你们几点上课?

17.

8h45‘

a)

八点四十五分钟

b)

八点三刻

c)

差十五分钟九点

d)

差一刻九点

18.

10h50'

a)

十点五十分钟

b)

十点半

c)

差十分九点

d)

差十分十一点

19.

5h03'

a)

五点零五分

b)

五点半

c)

五点零三分钟

d)

五点三分钟

20.

Lát nữa gặp.

(a)  

21.

Qúa sớm rồi!

(a)  

22.

Bây giờ 12 giờ trưa.

(a)  

23.

开始

a)

buổi toạ đàm

b)

đi học

c)

bắt đầu

d)

mấy giờ

24.

Mấy giờ buổi toạ đàm bắt đầu?

a)

讲座几点开始?

b)

几点讲座开始?

c)

讲座开始几点?

d)

讲座现在几点?

25.

A:“谢谢”

B:“……”

a)

不客气

b)

不用谢

c)

没关系

d)

没事儿