Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mimikara N2 unit 3

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

thân thiết, nhớ nhà

a)

憎らしい

b)

懐かしい

c)

騒々しい

d)


険しい

2.

cưỡng bức, bắt buộc

a)

頑固な

b)

気楽な

c)

邪魔な

d)

強引な

3.

bừa, linh tinh

a)

めでたい

b)

でたらめな

c)

慌ただしい

d)

くだらない

4.

cùn, đần độn, kém

a)

憎い

b)


緩い

c)

辛い

d)

鈍い

5.

vô giá trị, vô nghĩa

a)

やむを得ない

b)

くだらない

c)

憎らしい

d)

だらしない

6.

không trung thực, láu cá

a)

ゆるい

b)

ずるい

c)

くどい

d)

険しい

7.

căm thù, ghét

a)

鋭い

b)

辛い

c)

幼い

d)

憎い

8.

cảm ơn

a)

有難い

b)

貧しい

c)

心細い

d)


恋しい

9.

phiền toái

a)

だらしない

b)

面倒くさい

c)

うるさい

d)

申し訳ない

10.

thoải mái, nhàn hạ

a)

深刻な

b)

気楽な

c)

過剰な

d)

気分屋

11.

độc đoán

a)

勝手な

b)

安易な

c)

過剰な

d)

独自

12.

lằng nhằng

a)

しつこい

b)

きつい

c)

うるさい

d)

申し訳ない

13.

cô đơn

a)

心細い

b)

気の毒な

c)

惜しい

d)

貧しい

14.

Lơ đễnh,Hấp tấp

a)

そそっかしい

b)

思いがけない

c)

何気ない

d)

とんでもない

15.

không ngờ đến

a)

思いがけない

b)

思い煩う

c)

思い思い

d)

思い者

16.

ngẫu nhiên, tình cờ, không cố ý

a)

何気ない

b)

気がある

c)

思いやり

d)

乗気

17.

vô liêm sỉ, trơ trẽn

a)

図々しい

b)

図体

c)

全体図

d)

だらしない

18.

bạo lực, khốc liệt

a)

荒い・粗い

b)

頑固な

c)

緩い

d)

けむい

19.

dài dòng, lắm lời

a)

くどい

b)

ひどい

c)

するどい

d)

気の毒な

20.

ồn ào, sôi nổi

a)

騒々しい

b)

触り

c)

騒人

d)

狂騒

21.

kiên định, vững vàng

a)

強気な

b)

頑固な

c)

めでたい

d)

気楽な

22.

khó khăn, mệt

a)

勝手な

b)

きつい

c)

鈍い

d)

めでたい