WorksheetsKT từ mới bài 12 (boya)
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
我正在看电影_____。
a)
那
b)
哪
c)
呢
d)
吗
2.
今天____月____号?
a)
几......几......
b)
几......多少......
c)
多少......几.......
d)
多少......多少.......
3.
Chọn thứ tự sắp xếp đúng của các từ sau:
2023年 / 12月 / 今天 / 星期二 / 是 / 12日
a)
今天是2023年星期二12月12日。
b)
今天是2023年12月12日星期二。
c)
今天是星期二12日12月2023年。
d)
今天是12日12月2023年星期二。
4.
_____星期一到星期五,我们每天都有课。
a)
丛
b)
从
c)
枞
d)
苁
5.
我们正在上课呢,你去书店_____的酒吧等我吧。
a)
所以
b)
对面
c)
回
d)
作业
6.
Chọn phiên âm đúng nhất của từ 星期
a)
xīngqī
b)
xìngqí
c)
xīngqì
d)
xīngqǐ
7.
每_____课都有很多作业。
a)
个
b)
节
c)
张
d)
幅
8.
从今天下午到明天上午我在宿舍里 xiūxi。
a)
亻喜
b)
休吸
c)
休息
d)
木息
9.
今天晚上我在家_____作业。
a)
干
b)
做
c)
写
d)
说
10.
"zìjǐ" (tự mình, một mình) có chữ Hán tương ứng là gì?
a)
目已
b)
自己
c)
自已
d)
白己
100 %
