wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab and Gram U3 (Learn)

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

What is the Vietnamese word for "comedy"?

a)

Hài kịch

b)

Chương trình thực tế

c)

Phim hoạt hình

d)

Chương trình nấu ăn

2.

What type of show is a "reality show"?

a)

Phim dài tập

b)

Chương trình thực tế

c)

Chương trình nấu ăn

d)

Chương trình tìm kiếm tài năng

3.

What is the genre of a "documentary"?

a)

Phim tài liệu

b)

Phim giả tưởng

c)

Phim hoạt hình

d)

Phim hài kịch

4.

What type of program is a "cooking program"?

a)

Chương trình du lịch

b)

Chương trình nấu ăn

c)

Chương trình trò chuyện

d)

Phim tài liệu

5.

What is a "travel show"?

a)

Phim tài liệu

b)

Chương trình thực tế

c)

Chương trình du lịch

d)

Chương trình tìm kiếm tài năng

6.

What is a "soap opera"?

a)

Chương trình nấu ăn

b)

Phim hoạt hình

c)

Phim dài tập

d)

Chương trình thực tế

7.

What type of show is a "talent show"?

a)

Chương trình thực tế

b)

Phim tài liệu

c)

Chương trình tìm kiếm tài năng

d)

Phim hài kịch

8.

What is a weather forecast?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Chương trình du lịch

c)

Phim tài liệu

d)

Chương trình thực tế

9.

What are chat shows?

a)

Chương trình tìm kiếm tài năng

b)

Chương trình nấu ăn

c)

Phim hài kịch

d)

Chương trình trò chuyện

10.

What is the genre of fantasy?

a)

Thể loại giả tưởng

b)

Kịch lịch sử

c)

Phức tạp

d)

Thất vọng

11.

What is the genre of science fiction?

a)

Kịch lịch sử

b)

Phim khoa học viễn tưởng

c)

Phim hoạt hình

d)

Phim tài liệu

12.

What is an animation film?

a)

Phim hoạt hình

b)

Phim tài liệu

c)

Phim dài tập

d)

Chương trình nấu ăn

13.

What is a biography?

a)

Chương trình nấu ăn

b)

Thể loại giả tưởng

c)

Tiểu sử

d)

Phim hài kịch

14.

What is a fairy tale?

a)

Chương trình du lịch

b)

Phim hài kịch

c)

Chuyện cổ tích

d)

Phim tài liệu

15.

What is a historical drama?

a)

Phim tài liệu

b)

Kịch lịch sử

c)

Phức tạp

d)

Thất vọng

16.

What does 'binge watcher' mean?

a)

Mọt phim

b)

Mọt sách

c)

Mọt gỗ

d)

Mọt gạo

17.

What does 'bookworm' mean?

a)

Phim khoa học viễn tưởng

b)

Mọt sách

c)

Chương trình tìm kiếm tài năng

d)

Phim dài tập

18.

What does 'complex' mean?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Phức tạp

c)

Hấp dẫn

d)

Xuất sắc

19.

What does 'disappointing' mean?

a)

Thực tế

b)

Hấp dẫn

c)

Thất vọng

d)

Sáng tạo

20.

What does 'entertaining' mean?

a)

Giải trí

b)

Sáng tạo

c)

Hài hước

d)

Thực tế

21.

What does 'fascinating' mean?

a)

Hài hước

b)

Lôi cuốn

c)

Khó chịu

d)

Tích cực

22.

What does 'imaginative' mean?

a)

Tích cực

b)

Giàu tưởng tượng

c)

Hấp dẫn

d)

Thú vị

23.

What does 'inspiring' mean?

a)

Khó chịu

b)

Hấp dẫn

c)

Tích cực

d)

Truyền cảm hứng

24.

What does 'moving' in unit 3 mean?

a)

Hấp dẫn

b)

Chuyển động

c)

Xuất sắc

d)

Xúc động

25.

What does 'superb' mean?

a)

Tuyệt vời

b)

Hấp dẫn

c)

Tích cực

d)

Thú vị

26.

What does 'wonderful' mean?

a)

Thú vị

b)

Sáng tạo

c)

Tuyệt vời

d)

Truyền cảm hứng

27.

What does 'brilliant' mean?

a)

Tích cực

b)

Hấp dẫn

c)

Lạ lùng

d)

Xuất sắc

28.

What does 'unexpected' mean?

a)

Không ngờ

b)

Sáng tạo

c)

Hấp dẫn

d)

Tuyệt vời

29.

What does 'thrilling' mean?

a)

Xúc động

b)

Sáng tạo

c)

Giật gân

d)

Thú vị

30.

What does 'addictive' mean?

a)

Gây nghiện

b)

Sáng tạo

c)

Xuất sắc

d)

Hấp dẫn

31.

What does 'convincing' mean?

a)

Thuyết phục

b)

Hấp dẫn

c)

Khó chịu

d)

Tích cực

32.

What does 'a bit boring' mean?

a)

Không ngờ

b)

Hơi nhạt nhẽo

c)

Tích cực

d)

Xuất sắc

33.

What does 'slow-moving' mean?

a)

Chuyển động nhanh

b)

Tích cực

c)

Xuất sắc

d)

Chuyển động chậm

34.

What does 'predictable' mean?

a)

Không ngờ

b)

Dễ đoán

c)

Hấp dẫn

d)

Tích cực

35.

What is a sculptor?

a)

Nghệ sĩ điêu khắc

b)

Nhà sản xuất phim

c)

Nhà hát

d)

Nghệ sĩ hội họa

36.

What is a genre?

a)

Bản đồ

b)

Thể loại

c)

Kịch bản

d)

Nghệ thuật

37.

What is the box office?

a)

Rạp chiếu phim

b)

Quầy vé

c)

Đạo diễn

d)

Doanh thu phòng vé

38.

What is a trailer?

a)

Nhà sản xuất phim

b)

Quảng cáo phim

c)

Phim ngắn

d)

Phim hoạt hình

39.

What does 'A-list' mean?

a)

Danh sách nhóm A

b)

Danh sách ngôi sao hàng đầu

c)

Danh sách các tập tin

d)

Danh sách đánh giá

40.

What is a blockbuster?

a)

Phim hoạt hình

b)

Phim bom tấn

c)

Phim dài tập

d)

Phim tài liệu

41.

What are computer-generated images?

a)

Hình ảnh máy tính tạo ra

b)

Trang trí

c)

Hình ảnh tự nhiên

d)

Hình ảnh chụp từ máy ảnh

42.

What are costumes?

a)

Đạo diễn

b)

Trang phục

c)

Biểu tượng nghệ thuật

d)

Nghệ sĩ điêu khắc

43.

What does 'dominate' mean?

a)

Đa số

b)

Thống trị

c)

Thể loại

d)

Thuyết phục

44.

What is a soundtrack?

a)

Nhạc nền

b)

Kịch bản

c)

Doanh thu phòng vé

d)

Nhà sản xuất phim

45.

What does 'escapism' mean?

a)

Không ngờ

b)

Chuyển động nhanh

c)

Sự thoát ra khỏi thực tế

d)

Sự chuyển động chậm

46.

What is an artist?

a)

Nghệ sĩ hội họa

b)

Nghệ sĩ điêu khắc

c)

Nhà sản xuất phim

d)

Diễn viên

47.

What is a painting?

a)

Đạo diễn

b)

Phim hoạt hình

c)

Bức tranh

d)

Đạo diễn nghệ thuật

48.

What is a landscape?

a)

Bức tranh phong cảnh

b)

Bức tranh chân dung

c)

Bức tranh trừu tượng

d)

Bức tranh truyền thống

49.

What is a portrait?

a)

Bức tranh chân dung

b)

Bức tranh phong cảnh

c)

Bức tranh trừu tượng

d)

Bức tranh truyền thống

50.

What is a sculpture?

a)

Tác phẩm điêu khắc

b)

Tác phẩm hội họa

c)

Tác phẩm phim

d)

Tác phẩm kịch

51.

Too much + N?

a)

N đếm được số ít

b)

N đếm được số nhiều

c)

N không đếm được

52.

Enough & Too

a)

Enough + Adj

Too + Adj

b)

Adj + enough

Adj + too

c)

Adj + enough

Too + adj

d)

Enough + adj

Adj + too

53.

Dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành

a)

ever, never, yet, just

b)

ever, already, now, never

c)

since, for, ago, just

d)

then, before, over, at present

54.

Enough

a)

Enough đứng sau N

b)

Enough đứng trước N