wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Les sens et le corps humain

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Khuôn mặt

(a)  

2.

cằm

(a)  

3.

Cổ

(a)  

4.

Lông mi

(a)  

5.

Mí mắt

(a)  

6.

Lông mày

(a)  

7.

Mũi

(a)  

8.

Miệng

(a)  

9.

Răng

(a)  

10.

Môi

(a)  

11.

Râu

(a)  

12.

mắt ( đôi mắt )

(a)  

13.



(a)  

14.

Trán

(a)  

15.

Thái dương

(a)  

16.

Tai

(a)  

17.

Tóc

(a)  

18.

Bụng

(a)  

19.

Lưng

(a)  

20.

Vai

(a)  

21.

Họng

(a)  

22.

Nách

(a)  

23.

Rốn

(a)  

24.

Ngực của phụ nữ

(a)  

25.

Bụng dưới

(a)  

26.

Hông, háng

(a)  

27.

Mông

(a)  

28.

Cánh tay

(a)  

29.

Khuỷu tay

(a)  

30.

Cổ tay

(a)  

31.

Bàn tay

(a)  

32.

cẳng chân

(a)  

33.

Đầu gối

(a)  

34.

Ngón chân

(a)  

35.

Bàn chân

(a)  

36.

Tim

(a)  

37.

Cơ bắp

(a)  

38.

Ngón tay

(a)  

39.

Móng tay

(a)  

40.

Đầu

(a)  

41.

Mắt cá chân

(a)  

42.

Bắp chân

(a)  

43.

Gót chân

(a)  

44.

Ống chân

(a)  

45.

Lòng bàn chân

(a)