Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra buổi 5

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

patchim "ㄱ,ㅋ,ㄲ" được phát âm như nào?

a)

ㄱ

b)

ㄷ

c)

ㅁ

d)

ㄹ

2.

"Mắt" trong tiếng Hàn là gì?

a)

산

b)

눈

c)

옷

d)

낮

3.

patchim "ㄷ,ㅌ,ㅎ,ㅅ,ㅆ,ㅈ,ㅊ" được phát âm là gì?

a)

ㄱ

b)

ㄴ

c)

ㄷ

d)

ㅁ

4.

"말" nghĩa là gì?

a)

thỏ

b)

gà

c)

ngựa

d)

cừu

5.

"달" nghĩa là gì?

a)

trời

b)

mây

c)

trăng

d)

núi

6.

"gấu" trong tiếng Hàn là?

a)

말

b)

곰

c)

공

d)

달

7.

patchim "ㅂ,ㅍ" được đọc là;

a)

ㅂ

b)

ㄷ

c)

ㄴ

d)

ㅁ

8.

patchim "ㄺ' được phát âm theo chữa gì?

a)

ㄹ

b)

ㄱ

c)

ㄴ

d)

ㅁ

9.

patchim "ㄼ" được đọc theo chữ gì?

a)

ㅂ

b)

ㄴ

c)

ㄹ

d)

ㄱ

10.

patchim "ㄶ" được phát âm theo chữ gì?

a)

ㄴ

b)

ㄷ

c)

ㅁ

d)

ㅂ

11.

"ㄻ" phát âm theo chữ nào?

a)

ㄹ

b)

ㅁ

c)

ㄷ

d)

ㅂ

12.

Trường học

a)

학원

b)

교실

c)

학교

d)

학생

13.

Dâu

a)

딸기

b)

포도

c)

사과

d)

오이

14.

Nhà

a)

방

b)

집

c)

잎

d)

숲

15.

Mây

a)

구름

b)

가방

c)

김치

d)

딸기