Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Movers GetReadyU1+2 Weekly Test

Total questions: 90

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Số 11

(a)  

2.

Số 12

(a)  

3.

Số 13

(a)  

4.

Số 14

(a)  

5.

số 15

(a)  

6.

số 20

(a)  

7.

số 21

(a)  

8.

số 30

(a)  

9.

số 40

(a)  

10.

số 50

(a)  

11.

số 100

(a)  

12.

tầng trệt

(a)  

13.

tầng 1

(a)  

14.

tầng 2

(a)  

15.

tầng 3

(a)  

16.

tầng 4

(a)  

17.

tầng 5

(a)  

18.

Cái bàn ở đâu?

(a)  

19.

Nó ở tầng trệt.

(a)  

20.

nhảy lò cò

(a)  

21.

nhảy dây

(a)  

22.

đi bộ

(a)  

23.

leo trèo

(a)  

24.

cười to

(a)  

25.

trượt patin

(a)  

26.

nhảy, múa

(a)  

27.

khóc

(a)  

28.

câu cá

(a)  

29.

Trốn

(a)  

30.

màu cam

(a)  

31.

màu tím

(a)  

32.

màu nâu

(a)  

33.

màu xám

(a)  

34.

Một đôi vớ màu vàng

(a)  

35.

1 cái quần dài màu xanh dương

(a)  

36.

đồ bơi

(a)  

37.

cặp mắt kiếng

(a)  

38.

áo len

(a)  

39.

khăn choàng cổ

(a)  

40.

cô ấy đang mang theo 1 con búp bê

(a)  

41.

Bạn đang mặc gì ngày hôm nay?

(a)  

42.

Tôi giỏi leo trèo

(a)  

43.

Tôi không giỏi bơi lội

(a)  

44.

Cẩn thận

(a)  

45.

Đây là

(a)  

46.

kia là

(a)  

47.

những cái này là

(a)  

48.

những cái kia

(a)  

49.

già

(a)  

50.

trẻ

(a)  

51.

to

(a)  

52.

nhỏ

(a)  

53.

dài

(a)  

54.

ngắn

(a)  

55.

cao (cho người)

(a)  

56.

cao (cho vật)

(a)  

57.

these trees are (a)   (high) thann those tree

58.

that building is the (a)   in the city

59.

Người đàn ông người mà đang đeo mắt kiếnga man who is wearing glasses.                  

(a)  

60.

a man who is wearing glasses.                  

(a)  

61.

Đi mua sắm

(a)  

62.

1Làm bài tập về nhà

(a)  

63.

Đi dạo bằng xe hơi

(a)  

64.

Đi bơi (= go swimming)

(a)  

65.

Đi dạo bằng xe đạp

(a)  

66.

xem TV

(a)  

67.

nghe nhạc

(a)  

68.

Nhìn vào website trên mạngLook at a website on the internet

(a)  

69.

Nhắn tin cho bạn

(a)  

70.

Nấu bữa ăn tối

(a)  

71.

Gọi điện cho bạn

(a)  

72.

tôi thích đi dạo bộ nhưng tôi không thích đi xem phim

(a)  

73.

lái thuyền buồm

(a)  

74.

Gửi thư điện tử cho bạn của tôi

(a)  

75.

rửa xe

(a)  

76.

Thứ 2

(a)  

77.

thứ 3

(a)  

78.

thứ 4

(a)  

79.

thứ 5

(a)  

80.

thứ 6

(a)  

81.

thứ 7

(a)  

82.

chủ nhật

(a)  

83.

không bao giờ

(a)  

84.

Thỉnh thoảng

(a)  

85.

Thường xuyên

(a)  

86.

luôn luôn

(a)  

87.

Tôi luôn đi bơi vào cuối tuần

(a)  

88.

Tôi sẽ làm pasta cho bữa tối nhé?

(a)  

89.

Còn salad và gà chiên thì sao?

(a)  

90.

Còn ăn pizza thì sao?

(a)