wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 11 - HK1 - Test 2

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

săn bắn trái phép

(a)  

2.

sự đa dạng, phong phú

(a)  

3.

(v) làm cạn kiệt (=empty)

(a)  

4.

adv. mạnh mẽ, quyết liệt

(a)  

5.

thu hút, hấp thu, lôi cuốn

(a)  

6.

phá hủy

(a)  

7.

sống sót

(a)  

8.

Không cho liên quan tới, đụng tới việc gì

(a)  

9.

đắt đỏ

(a)  

10.

(v) đền bù, bồi thường

(a)  

11.

Mơ hồ, không rõ ràng

(a)  

12.

xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đến

(a)  

13.

kính trọng, ngưỡng mộ

(a)  

14.

lên tàu/ bắt đầu

(a)  

15.

bình thản, nhẹ nhàng

(a)  

16.

Fill in what you heard

(a)  

17.

Fill in what you heard

(a)  

18.

Fill in what you heard

(a)  

19.

Fill in what you heard

(a)  

20.

đối phó, đương đầu

(a)