wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Acute triangle

a)

Tam giác nhọn

b)

Tam giác vuông

c)

Tam giác tù

d)

Tam giác cân

2.

Addition

a)

Phép nhân

b)

Phép chia

c)

Phép trừ

d)

Phép cộng

3.

Add

a)

Trừ

b)

Cộng

c)

Nhân

d)

Chia

4.

Adjacent angles

a)

Góc đối đỉnh

b)

Góc vuông

c)

Góc soletrong

d)

Góc kề bù

5.

Algebra

a)

Hình học

b)

Đại số

c)

KHTN

d)

Địa lí

6.

Alternate exterior angle

a)

Góc trong cùng phía

b)

Góc đối đỉnh

c)

Góc sole ngoài

d)

Góc sole trong

7.

Alternate interior angle

a)

góc so le ngoài

b)

góc so le trong

c)

góc kề bù

d)

góc đối đỉnh

8.

Angle

a)

Tam giác

b)

Góc

c)

hình tròn

d)

hình vuông

9.

Area

a)

Âm lượng

b)

Chu vi

c)

Đường tròn

d)

Diện tích

10.

Ascending order

a)

Thứ tự giảm dần

b)

Thứ tự ngẫu nhiên

c)

Thứ tự ABC

d)

Thứ tự tăng

11.

Average

a)

Trung bình

b)

Ở giữa

c)

Trên mức trung bình

d)

Dưới mức trung bình

12.

Base

a)

Đáy

b)

căn bản

c)

nền tảng

d)

Đỉnh

13.

Bisect

a)

Phân giác

b)

Trung trực

c)

Trung tuyến

d)

Đường cao

14.

Calculate

a)

Chia

b)

Trừ

c)

Tính

d)

Nhân

15.

Circle

a)

Hình vuông

b)

Hình tam giác

c)

Hình chữ nhật

d)

Hình tròn

16.

Circumference

a)

Chu vi hình vuông

b)

Chu vi hình chữ nhật

c)

Chu vi tam giác

d)

Chu vi đường tròn

17.

Coefficient

a)

Hệ số

b)

Biến đổi

c)

Tham số

d)

Hàm số

18.

Complex number

a)

Số phức

b)

Số chẵn

c)

Số lẻ

d)

Số thực

19.

Cone

a)

Hình ngũ giác

b)

Hình cầu

c)

Hình chóp

d)

Hình lập phương

20.

Consecutive

a)

Đối diện

b)

Ngẫu nhiên

c)

Không liên quan

d)

Liên tiếp

21.

Coordinate

a)

???

b)

Tọa độ

c)

Hợp

d)

Hình vòng

22.

Corresponding angle

a)

Góc cùng phía

b)

Góc đồng vị

c)

Góc kề bù

d)

Góc đối đỉnh