wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

裴长达 301句汉语会话 - 第7课 - 3

Total questions: 12

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ có nghĩa là: Ngân hàng (yínháng)

a)

市场

b)

商店

c)

银行

d)

教室

2.

Từ có nghĩa là: vợ/ chồng (àirén)

a)

工人

b)

学生

c)

大夫

d)

爱人

3.

Hoàn thành hội thoại:
A : ...................................................
他在中国银行工作。

a)
你爱人在哪儿工作?
b)
你爱人在哪儿学习韩语?
c)
你爱人有弟弟吗?
d)
你爱人有钱吗?
4.

Từ có nghĩa là: Viên chức (zhíyuán)

a)

孩子

b)

商店

c)

爱人

d)

职员

5.

Dịch: lên, đi lên (shàng)

a)

b)

c)

d)

6.

Từ trái nghĩa với 上:

a)

b)

c)

d)

7.
Chọn câu tương đương với: 你家有谁?
a)
你家有什么人?
b)
你家有几口人?
c)
你家有孩子吗?
d)
你爸爸是谁?
8.

Dịch: giờ học, bài học, lớp học (kè)

a)

b)

c)

d)

9.

Hoàn thành hội thoại:
A : .......................................
B : 她在银行工作。

a)

你爱人是职员吗?

b)

你爱人在哪儿工作?

c)

你爱人今天有什么课?

d)

你爱人是谁?

10.

Hoàn thành hội thoại:
A :孩子们今天下午上什么课?

B : ..................................................................

a)
他们没有汉语书。
b)
他们上汉语课。
c)

他们去中国北京。

d)
他们去市场买东西。
11.

Dịch: máy vi tính (diànnǎo)

a)

电视

b)

书店

c)

电脑

d)

电子

12.

Hoàn thành hội thoại:
A : 你买电脑了吗?
B : ......................................

a)
我没有电脑。
b)
我没买电脑。
c)

我不是电脑。

d)

我没上电脑课。