wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVISION UNIT 6-10 GRADE 5

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

History

a)

môn sinh học

b)

môn địa lý

c)

môn lịch sử

2.
a)

Physical Education

b)

Information Technology

c)

Biology

3.

Science

a)

Môn khoa học

b)

Môn Ngữ Văn

c)

Môn lịch sử

4.

A__ __

(a)  

5.

(a)   aths

6.

Sci__ __ ce

(a)  

7.

Geography

a)

Môn địa lý

b)

Môn sinh học

c)

Môn thể dục

8.

Tin học

a)

PE

b)

IT

c)

Art

9.

school / now / you / are / at / ?

a)

You are at school now ?

b)

Are you at school now?

c)

Now you are at school?

10.

lessons / how / you / do / today / many / have / ?

a)

How many do you have lessons today?

b)

How lessons do you have many today?

c)

How many lessons do you have today?

11.

Maths / have / do / today / you / ?

a)

Do you have Maths today?

b)

Maths is have you today

c)

Do you have Maths today.

12.

have / Vietnamese / often / you / do / how / ?

a)

How often you do have Vietnamese ?

b)

How do you often have Vietnamese ?

c)

How often do you have Vietnamese ?

13.

favourite / What's / lesson / your / ?

a)

What's your favourite lesson?

b)

What's lesson your favourite?

c)

What's your lesson favourite?

14.

How many

a)

Như thế nào

b)

Bao nhiêu

c)

Bao lâu

15.

Break time

a)

Trở lại trường học

b)

Rảnh rỗi

c)

Giờ giải lao

16.

How many ________ do you have today?

a)

lesson

b)

lessons

c)

school

17.

I have_____: Art, Music, PE, English, Maths

a)

3

b)

7

c)

5

d)

2

18.

P.E

a)
b)
c)
d)
19.

How ____ lessons do you ________ today?

a)

many/did

b)

do/did

c)

many/have

d)

many/has

20.

How many _ _ ssons do you have today? - I have three: Maths, Vietnamese and English.

a)

be

b)

te

c)

de

d)

le

21.

How many

a)

Như thế nào

b)

Bao nhiêu

c)

Bao lâu

22.

Lesson

a)

Bài học

b)

Chuyến đi

c)

Môn học

23.

Trip

a)

Dã ngoại

b)

Chuyến đi

c)

Giải lao

24.

Tomorrow

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

25.

Break time

a)

Trở lại trường học

b)

Rảnh rỗi

c)

Giờ giải lao

26.

Back at school

a)

Trở lại trường học

b)

Mỗi ngày ở trường

c)

Đến trường

27.

Every school day

a)

Trở lại trường học

b)

Mỗi ngày ở trường

c)

Đến trường

28.

Favourite

a)

Yêu thích

b)

Thưởng thức

c)

Niềm vui

29.

Except

a)

Bài học

b)

Ngoại trừ

c)

Hoàn thành

30.

How many ________ do you have today?

a)

lesson

b)

lessons

c)

school

31.

How ______ do you have English?

a)

many

b)

much

c)

often

32.

I have English ______ times a week

a)

twice

b)

two

c)

three

33.

I'm _______ my Maths lesson

a)

looking

b)

cooking

c)

studying

34.

Are you at school ?

- Yes, I am. It's ________

a)

every school day

b)

break time

35.

What's your _________ subject?

a)

favorite

b)

love

c)

like

36.

lesson? / your / What's / favorite

(a)  

37.

How / have / often / you / favourite / your / lesson? / do

(a)  

38.

have / Do / today ? / you / English

(a)  

39.

Odd one out

a)

English

b)

Study

c)

Maths

d)

PE

40.

Odd one out

a)

School

b)

Once

c)

Three times

d)

Twice

41.

Email

a)

Sự giao tiếp

b)

Thư điện tử

c)

Thời gian rảnh rỗi

42.

Practise

a)

Ngôn ngữ

b)

Ý nghĩa

c)

Luyện tập

43.

Short story

a)

Đọc lớn,đọc to

b)

Truyện ngắn

44.

________ do you practise speaking English?

- I watch English cartoon

a)

How

b)

How many

c)

How often

45.

speak (v)/spi:k/

a)

nói

b)

nghe

c)

đọc

46.

listen (v) /lisn/

a)

nghe

b)

nói

c)

từ vựng

47.

read (v) /ri:d/

a)

đọc

b)

từ vựng

c)

nghe

48.

write (v) /rait/

a)

viết

b)

đọc

c)

nghe

49.

learn (v) /lə:nt/

a)

học

b)

bài hát

c)

bài học

50.

watch English car_ _ons on TV.

(a)  

51.

How do you practise reading English?

a)

I read short stories.

b)

I speak English every day

c)

I watch English cartoons on TV

52.

Do you like English?

a)

Yes, I did

b)

Yes, I does

c)

Yes, I do

53.

Why do you want to learn _ _ _ _ _ _ _?

a)

English

b)

History

c)

Geography

d)

Science

54.

Because /bi'kɒz/

a)

Bởi vì

b)

Trong khi

c)

Giỏi về

d)

Vui vẻ

55.

_______ do you practise speaking English?

- Because I want to be an English interpreter

a)

What

b)

Where

c)

Why

56.

vocabulary (n) /və'kæbjuləri/

a)

từ vựng

b)

từ mới

c)

từ điển

57.

grammar (n) /græmə/

a)

ngữ pháp

b)

ngữ âm

c)

trọng âm

58.

Tìm từ khác loại

a)

speaking

b)

reading

c)

writing

d)

listen

59.

How do you practise reading?

a)

I read English comic books.

b)

I sing many Vietnamese songs

60.

How do you learn vocabulary?

a)

I watch English cartoons on TV

b)

I write new words in my notebook and read them aloud.

61.

Story

a)

Câu chuyện

b)

Nhân vật

c)

Truyện cổ tích

62.

Kind

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

63.

Hard- working

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

64.

Clever

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

65.

Gentle

a)

Hiền lành

b)

Thông minh

c)

Chăm chỉ

d)

Tốt bụng

66.

Generous

a)

Rộng lượng , hào phóng

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

67.

Funny

a)

Rộng lượng , hào phóng

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

68.

Brave

a)

Rộng lượng , hào phóng

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

69.

Scary

a)

Đáng sợ

b)

Khôi hài

c)

Dũng cảm

70.

Borrow

a)

Đáng sợ

b)

Mượn

c)

Dũng cảm

71.

Fairy tale

a)

Câu chuyện

b)

Truyện cổ tích

c)

Nhân vật

72.

Charater

a)

Câu chuyện

b)

Truyện cổ tích

c)

Nhân vật

73.

Odd one out

a)

Character

b)

Kind

c)

Gentle

d)

Scary

74.

Odd one out

a)

Generous

b)

Fairy tales

c)

Comic books

d)

Short stories

75.

What are you reading now?

a)

It's great

b)

Aladdin and the Magic Lamp

76.

What's Aladdin like?

a)

He's not clever

b)

He's clever and bright

77.

My / is / fairy tale / Cinderella/ favourite

(a)  

78.

is / Aladdin / clever / so / bright / and

(a)  

79.

dwarfs/ are / the / What / like ?

(a)  

80.

funny / are / reading / They / stories

(a)  

81.

Where did you go?

a)

Bạn đã làm gì?

b)

Bạn đã đi đâu

c)

Bạn làm gì?

d)

Bạn đi đâu?

82.

Bạn đã thấy gì ở sở thú?

(a)  

83.

A: What did you see at the zoo?

B: Tôi đã thấy một con trăn

a)

I saw a tiger

b)

I see a python

c)

I saw pythons

d)

I saw a python

84.

Did you see any donkeys? (DỊCH SANG TIẾNG VIỆT)

(a)  

85.

circus

a)

sở thú

b)

xiếc

c)

công viên

86.

park (n)

a)

công viên, bãi đổ xe

b)

sở thú

c)

động vật

87.

con chó

(a)  

88.

con mèo

(a)  

89.

con gà con

(a)  

90.

chicken (CON GÌ?)

(a)  

91.

gà tây

(a)  

92.

lạc đà

(a)  

93.

bồ câu

(a)  

94.

goldfish (CON GÌ?)

(a)  

95.

thằn lằn

(a)  

96.

gấu Bắc Cực

(a)  

97.

hà mã

(a)  

98.

peacock

(a)  

99.

What did the tigers do when you were there?

a)

Những con trăn đã làm gì khi bạn ở đó?

b)

Những con voi đã làm gì khi bạn ở đó?

c)

Bạn đang làm gì ở đó?

d)

Những con hổ đã làm gì khi bạn ở đó?

100.

A: What did the peacocks do when you were there?

B: Chúng đã di chuyển thật đẹp

a)

They roared loudly

b)

They move slowly

c)

They move beautifully

101.

A: What did the pandas do when you were there?

B: They move quickly

a)

TRUE

b)

FALSE

102.

1 cách ồn ào

a)

slowly

b)

beautifully

c)

noisily

d)

quicky

103.

1 cách ầm ĩ

a)

loudly

b)

noisily

c)

quietly

104.

Bạn có đi tham quan sở thú vào tuần trước không?

(a)  

105.

Động vật ưa thích của bạn ở sở thú là gì (DỊCH TIẾNG ANH)

(a)  

106.

festival

a)

lễ hội

b)

lễ kết hôn

c)

lễ khánh thành

d)

lễ cầu mưa

107.

từ nào dưới đây có nghĩa là NGÀY ĐỘC LẬP?

a)

Teacher's Day

b)

Sports Day

c)

Children's Day

d)

Independence Day

108.

Sport ground

a)

thể thao

b)

đấu trường

c)

sân chơi thể thao

d)

sân si

109.

contest

a)

cuộc thi

b)

công cuộc

c)

cuộc sống

d)

tra cứu

110.

take part _ _ : tham gia

a)

in

b)

on

c)

at

d)

un

111.

win

a)

thua

b)

thắng

c)

hòa

d)

đáp án khác

112.

match

a)

trận đấu

b)

que diêm

c)

nối

d)

môn toán

113.

pract_ _e: thực hành

a)

is

b)

ic

c)

in

d)

en

114.

basketball

a)

bóng chày

b)

bóng rổ

c)

bóng chuyền

d)

bóng đá

115.

play against

a)

chơi bẩn

b)

đấu với đội nào đó

c)

chơi lại

d)

ăn gian

116.

f _ _tball: bóng đá

a)

oo

b)

ou

c)

oi

d)

iu

117.

choose the odd one out

a)

years

b)

subjects

c)

weeks

d)

months

118.

_____________ will the Sports Day take place?

a)

what

b)

where

c)

which

d)

when

119.

She ____________ to school everday

a)

go

b)

goes

c)

went

d)

is going

120.

i __________ go camping with my friends yesterday

a)

don't

b)

didn't

c)

went

d)

haven't