wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài tập

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 同学

a)

/tóngyì/

b)

/tóngxué/

c)

/tōngxué/

d)

/tǒng xuě/

2.

Điền từ đúng với nội dung bức tranh sau (điền phiên âm)我们是 (a)   /wǒmen shì.../

3.

这是谁?/Zhè shì shéi?/

a)

爸爸

/bàba/

b)

妈妈

/māma/

c)

小学生

/xiǎoxuéshēng/

d)

哥哥

/gēge/

4.

Chọn miêu tả đúng với bức tranh dưới đây

a)

姐姐比妹妹矮

/jiějie bǐ mèimei ǎi/

b)

哥哥比弟弟高

/gēge bǐ dìdi gāo/

c)

哥哥比弟弟矮

/gēge bǐ dìdi ǎi/

5.

这是。。。?/Zhè shì/ (điền phiên âm)

(a)  

6.

这是。。。/Zhè shì/ (điền phiên âm)

(a)  

7.

Chọn câu đúng với nghĩa sau:

"Anh trai lớn hơn tôi 1 tuổi"

a)

哥哥比我大2岁

/gēge bǐ wǒ dà 2 suì/

b)

哥哥比我小一岁

/gēge bǐ wǒ xiǎo yī suì/

c)

妹妹比我大一岁

/mèimei bǐ wǒ dà yī suì/

d)

哥哥比我大一岁

/gēge bǐ wǒ dà yī suì/

8.

Câu này có nghĩa là gì

"今天比昨天冷"

/jīntiān bǐ zuótiān lěng/

a)

Hôm nay lạnh hơn hôm qua

b)

Hôm nay nóng hơn hôm qua

c)

Hôm nay nóng

d)

Hôm nay lạnh

9.

Trả lời câu đố sau

我9岁,哥哥比我大1岁。哥哥几岁?

/wǒ 9 suì, gēge bǐ wǒ dà 1 suì. gēge jǐ suì?/

a)

9岁

/9 suì/

b)

10岁

/10 suì/

c)

11岁

/11 suì/

d)

12岁

/12 suì/

10.

我11岁,你10岁。我比你大。。。岁

/wǒ 11 suì, nǐ 10 suì. Wǒ bǐ nǐ dà... suì/

a)

4岁

/4 suì/

b)

3岁

/3 suì/

c)

2岁

/2 suì/

d)

1岁

/1 suì/

11.

朋友/péngyǒu/ nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Bạn bè

d)

Học sinh

12.

矮/Ǎi/ nghĩa là gì

a)

cao

b)

thấp

c)

nhỏ

d)

to

13.

我比你矮/wǒ bǐ nǐ ǎi/ nghĩa là gì?

a)

anh trai thấp hơn em gái

b)

Bố cao hơn mẹ

c)

Bạn cao hơn tôi

d)

Tôi thấp hơn bạn

14.

我高1米5,你高1米4。我比你。。。

/wǒ gāo 1 mǐ 5, nǐ gāo 1 mǐ 4. Wǒ bǐ nǐ...../

a)

矮/ǎi/

b)

高/gāo/

c)

小/xiǎo/

d)

大/dà/

15.

爸爸高1米8,妈妈高1米6。妈妈比爸爸。。。

/bàba gāo 1 mǐ 8, māma gāo 1 mǐ 6. Māmā bǐ bàba..../

a)

矮/Ǎi/

b)

高/gāo/

c)

大/dà/

d)

小/xiǎo/