Font size
Worksheetsbài tập
Total questions: 15
Worksheet time: 9mins
Phiên âm đúng của từ 同学
/tóngyì/
/tóngxué/
/tōngxué/
/tǒng xuě/
Điền từ đúng với nội dung bức tranh sau (điền phiên âm)我们是 (a) /wǒmen shì.../
这是谁?/Zhè shì shéi?/
爸爸
/bàba/
妈妈
/māma/
小学生
/xiǎoxuéshēng/
哥哥
/gēge/
Chọn miêu tả đúng với bức tranh dưới đây
姐姐比妹妹矮
/jiějie bǐ mèimei ǎi/
哥哥比弟弟高
/gēge bǐ dìdi gāo/
哥哥比弟弟矮
/gēge bǐ dìdi ǎi/
这是。。。?/Zhè shì/ (điền phiên âm)
(a)
这是。。。/Zhè shì/ (điền phiên âm)
(a)
Chọn câu đúng với nghĩa sau:
"Anh trai lớn hơn tôi 1 tuổi"
哥哥比我大2岁
/gēge bǐ wǒ dà 2 suì/
哥哥比我小一岁
/gēge bǐ wǒ xiǎo yī suì/
妹妹比我大一岁
/mèimei bǐ wǒ dà yī suì/
哥哥比我大一岁
/gēge bǐ wǒ dà yī suì/
Câu này có nghĩa là gì
"今天比昨天冷"
/jīntiān bǐ zuótiān lěng/
Hôm nay lạnh hơn hôm qua
Hôm nay nóng hơn hôm qua
Hôm nay nóng
Hôm nay lạnh
Trả lời câu đố sau
我9岁,哥哥比我大1岁。哥哥几岁?
/wǒ 9 suì, gēge bǐ wǒ dà 1 suì. gēge jǐ suì?/
9岁
/9 suì/
10岁
/10 suì/
11岁
/11 suì/
12岁
/12 suì/
我11岁,你10岁。我比你大。。。岁
/wǒ 11 suì, nǐ 10 suì. Wǒ bǐ nǐ dà... suì/
4岁
/4 suì/
3岁
/3 suì/
2岁
/2 suì/
1岁
/1 suì/
朋友/péngyǒu/ nghĩa là gì?
Bố
Mẹ
Bạn bè
Học sinh
矮/Ǎi/ nghĩa là gì
cao
thấp
nhỏ
to
我比你矮/wǒ bǐ nǐ ǎi/ nghĩa là gì?
anh trai thấp hơn em gái
Bố cao hơn mẹ
Bạn cao hơn tôi
Tôi thấp hơn bạn
我高1米5,你高1米4。我比你。。。
/wǒ gāo 1 mǐ 5, nǐ gāo 1 mǐ 4. Wǒ bǐ nǐ...../
矮/ǎi/
高/gāo/
小/xiǎo/
大/dà/
爸爸高1米8,妈妈高1米6。妈妈比爸爸。。。
/bàba gāo 1 mǐ 8, māma gāo 1 mǐ 6. Māmā bǐ bàba..../
矮/Ǎi/
高/gāo/
大/dà/
小/xiǎo/
