NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1/3 1-6
Total questions: 20
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
a)
越南
b)
中国
c)
美国
2.
Từ nào khác từ loại so với các từ còn lại?
a)
中国
b)
美国
c)
越南
d)
学生
3.
a)
中国
b)
美国
c)
老师
d)
学生
4.
a)
中国
b)
美国
c)
老师
d)
学生
5.
giáo viên
a)
中国
b)
美国
c)
老师
d)
学生
6.
học sinh
a)
名字
b)
什么
c)
越南
d)
学生
7.
你好。
chọn phiên âm đúng:
a)
níhǎo
b)
nǐhao
c)
nǐhǎo
d)
nínhǎo
8.
我不是学生,我是__ __老师。
a)
汉语
b)
学生
c)
老板
d)
汉字
9.
他叫奥巴马/àobāmǎ/ ,他是__ __人。
a)
美国
b)
中国
c)
美国人
d)
英语
10.
星期六,你 __ 什么?
a)
明天
b)
做
c)
去
d)
今天
11.
a)
爸爸
b)
爷爷
c)
爹爹
d)
爸巴
12.
a)
妈妈
b)
奶奶
c)
姥姥
d)
好好
13.
a)
爷爷
b)
爸爸
c)
爹爹
d)
父父
14.
a)
奶奶
b)
妈妈
c)
姐姐
d)
妹妹
15.
a)
再见
b)
对不起
c)
不对
d)
不谢
16.
a)
谢谢
b)
对不起
c)
不对
d)
您好
17.
Chọn phiên âm đúng của từ 叫
a)
jiào
b)
shì
c)
rén
d)
ma
18.
lǎoshī
a)
老板
b)
老师
c)
老帅
d)
名字
19.
Chọn phiên âm đúng của từ:" 一“
a)
Yī
b)
Yí
c)
Yǐ
d)
Yì
20.
A: 你会做中国吃啊吗?
B: ____________
a)
中国菜很好吃
b)
对, 这是我的书
c)
我会做中国菜
d)
我不会写
Reset
