Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbình, phát ngày 20/12
Total questions: 26
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
viết chữ " Nu "bằng chữ hiragana

2.
viết chữ " Mi "bằng chữ hiragana

3.
viết chữ " Ha "bằng chữ hiragana

4.
viết chữ " Su "bằng chữ hiragana

5.
viết chữ " Na "bằng chữ hiragana

6.
viết chữ " Ho "bằng chữ hiragana

7.
viết chữ " To "bằng chữ hiragana

8.
Biển
う(.........)
a)
し
b)
ま
c)
み
d)
き
9.
con mèo
(.........)こ
a)
ね
b)
わ
c)
い
d)
せ
10.
Núi
(.........)ま
a)
か
b)
よ
c)
ゆ
d)
や
11.
món tẩm bột chiên giòn
てん(.........)ら
a)
つ
b)
ぷ
c)
ぶ
d)
す
12.
thành phố tokyo
とう(.........)う
a)
きょ
b)
しょ
c)
ちょ
d)
みょ
13.
Đồng hồ
(.........)けい
a)
そ
b)
こ
c)
と
d)
も
14.
từ sau đọc như thế nào?
そら
a)
kora
b)
sora
c)
sara
d)
mora
15.
ず
a)
su
b)
zu
c)
tsu
d)
mu
16.
よ
a)
ya
b)
yo
c)
yu
d)
wo
17.
ぱ
a)
po
b)
ba
c)
bo
d)
pa
18.
ME
a)
ま
b)
も
c)
み
d)
め
19.
RYU
a)
りゆ
b)
りゃ
c)
りゅ
d)
りょ
20.
SHU
a)
じゅ
b)
しゅ
c)
しゆ
d)
じゆ
21.
CHO
a)
ちょ
b)
ちゃ
c)
ちよ
d)
ちや
22.
chữ này có nghĩa là gì?
つくえ
a)
cái ghế
b)
cái bàn
c)
con chó
d)
con mèo
23.
Từ " buổi trưa" là từ nào?
a)
あさ
b)
きる
c)
みる
d)
ひる
24.
từ sau có ý nghĩa như thế nào?
ざっし
a)
tạp chí
b)
buổi sáng
c)
buổi tối
d)
con mèo
25.
に
a)
shi
b)
mi
c)
tsu
d)
ni
26.
Mu
a)
む
b)
ま
c)
さ
d)
も
Reset
