wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Christmas Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

mùa đông

(a)  

2.

ông già noel

(a)  

3.

nến

(a)  

4.

tuyết

(a)  

5.

thiếp

(a)  

6.

lò sưởi

(a)  

7.

ống khói

(a)  

8.

món quà

(a)  

9.

ngày lễ noel

(a)  

10.

kim tuyến, dây kim tuyến

(a)  

11.

vật trang trí (treo trên cây thông giáng sinh)

(a)  

12.

người tuyết

(a)  

13.

cây thông

(a)  

14.

ruy băng

(a)  

15.

xe trượt tuyết

(a)  

16.

chuông

(a)  

17.

bông tuyết

(a)  

18.

khăn choàng

(a)  

19.

cây thông giáng sinh

(a)  

20.

thiệp giáng sinh

(a)