Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CUỐI KÌ SỬ

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Câu danh ngôn “Lịch sử là thầy dạy của cuộc sống” của Xi-xê-rông cho thấy Sử học có chức năng gì?

a)

Chức năng khoa học và chức năng xã hội.

b)

Chức năng giáo dục và chức năng dự báo.

c)

Chức năng xã hội và chức năng giao tiếp

d)

Chức năng quản lí và chức năng khoa học.

2.

Sử học có nhiệm vụ

a)

góp phần giáo dục tư tưởng, tình cảm, đạo đức.

b)

giúp con người hiểu các quy luật phát triển của xã hội loài người.

c)

. khôi phục các sự kiện, hiện tượng lịch sử đã diễn ra trong quá khứ.

d)

rút ra bài học kinh nghiệm cho cuộc sống.

3.

Quy trình thu thập, xử lí thông tin tái hiện tri thức lịch sử có mấy bước?

a)

3 bước.

b)

4 bước.

c)

5 bước.

d)

6 bước.

4.

Đâu là đối tượng nghiên cứu của Sử học?

a)

Toàn bộ quá khứ của loài người.     

b)

sẽ xảy ra ở tương lai.

c)

Quá trình hình thành của Trái Đất.

d)

Sự sống của các sinh vật trên Trái Đất.

5.

Đối tượng nghiên cứu của Sử học là toàn bộ những hoạt động của con người

a)

đã diễn ra trong quá khứ.

b)

sẽ xảy ra ở tương lai.

c)

đang diễn ra ở hiện tại.

d)

đã và đang diễn ra.

6.

Sử học có những nhiệm vụ nào?

a)

Khôi phục hiện thực lịch sử.

b)

Dự đoán, dự báo tương lai.

c)

Phục vụ cuộc sống con người.         

d)

Cung cấp tri thức khoa học.

7.

Sử học có mối quan hệ như thế nào với di sản văn hóa?

a)

Bảo tồn và khôi phục các di sản.

b)

Bảo tồn và phát huy giá trị các di sản.

c)

Bảo vệ và lưu giữ giá trị các di sản.

d)

Bảo vệ và khôi phục các di sản.

8.

Di sản văn hoá là những sản phẩm tinh thần, vật chất, được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, có giá trị

a)

lịch sử, văn hóa, khoa học.

b)

kinh tế, giáo dục, văn hóa.   

c)

khoa học, kinh tế, chính trị.

d)

khoa học, kinh tế, văn hóa.

9.

Lịch sử và văn hóa có ý nghĩa và tác động như thế nào đến sự phát triển của du lịch?

a)

Sức hấp dẫn của địa danh, di sản, ẩm thực và văn hóa.

b)

Thúc đẩy nhanh quá trình hội nhập và giao lưu quốc tế.

c)

Mong muốn thưởng thức các sản vật địa phương.

d)

Khám phá những tri thức mới của khoa học lịch sử.

10.

Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do loài người sáng tạo ra

a)

trong lịch sử.

b)

trong giai đoạn văn minh phát triển cao.

c)

sau khi có chữ viết.

d)

trong giai đoạn xã hội phát triển cao.

11.

Một trong những tiêu chí đánh dấu con người bước vào thời kì văn minh là khi có

a)

công cụ bằng đá.

b)

công cụ bằng đồng thau.

c)

tiếng nói.

d)

chữ viết.

12.

Khái niệm đối lập với văn minh là

a)

dã man.

b)

văn hóa.

c)

văn hiến.

d)

sáng tạo.

13.

Ý nào dưới đây không phản ánh đúng nội hàm của khái niệm văn minh?

a)

Là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần của xã hội hay của một nhóm người.

b)

Là trạng thái phát triển cao của nền văn hóa.

c)

Bắt đầu khi xã hội loài người xuất hiện nhà nước.           

d)

Khi con người đạt những tiến bộ về tổ chức xã hội, luân lí, kĩ thuật, chữ viết,...

14.

Tại sao cư dân Ai Cập cổ đại sống tập trung ở đồng bằng ven sông lớn?

a)

Đồng bằng châu thổ sông lớn có đất đai mềm xốp.

b)

Khí hậu ấm áp, giao thông thuận tiện để buôn bán.

c)

Địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, dễ canh tác.

d)

Khí hậu ấm nóng, không có lũ lụt, thiên tai, hạn hán.

15.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ tượng hình trên

a)

lụa.

b)

thẻ tre.

c)

đất sét. 

d)

giấy pa-pi-rút.

16.

Những tri thức Toán học ra đời sớm ở Ai Cập cổ đại do nhu cầu nào dưới đây?

a)

Chia ruộng đất, ghi chép nợ và tri thức khoa học.

b)

Tính toán trong xây dựng, phân chia ruộng đất.

c)

Tính toán nợ và thu thuế của giai cấp thống trị.

d)

Sản xuất nông nghiệp và phát triển thương nghiệp.

17.

Ý nào dưới đây không đúng về vai trò của sông Nin đối với Ai Cập cổ đại?

a)

Tạo ra “Vùng đất đen” phì nhiêu, màu mỡ.

b)

Cung cấp phù sa, nguồn nước tưới và nước sinh hoạt.

c)

Quy tụ hai bên bờ nhiều thành phố và làng mạc.

d)

Tạo thuận lợi cho việc xây dựng nhiều bến cảng lớn.

18.

Người Ai Cập cổ đại có tục ướp xác do quan niệm

a)

sẽ được thần linh phù hộ.

b)

bảo quản thân xác cho đẹp đẽ.

c)

linh hồn có điều kiện tái sinh.

d)

sẽ được lên thiên đàng.

19.

Kì quan thế giới nào dưới đây của Trung Quốc cổ trung đại còn tồn tại cho đến ngày nay?

a)

Thành Ba-bi-lon.       

b)

Vườn treo Ba-bi-lon.

c)

Kim tự tháp.

d)

Vạn Lý Trường Thành.

20.

Tư tưởng Nho gia dưới thời nhà Hán đã trở thành cơ sở

a)

lí luận và đạo đức của chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

đạo đức và tư tưởng của chế độ quân chủ chuyên chế.

c)

lí luận và tư tưởng của chế độ quân chủ chuyên chế.

d)

văn hóa và đạo đức của chế độ quân chủ chuyên chế.

21.

Bốn phát minh kĩ thuật quan trọng nào dưới đây của Trung Quốc thời phong kiến có đóng góp to lớn cho nền văn minh nhân loại?

a)

La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, thuyền buồm.

b)

La bàn, kĩ thuật in, súng thần công, làm giấy.

c)

La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, làm giấy.

d)

La bàn, địa động nghi, thuốc súng, làm giấy.

22.

“Tứ đại danh tác” của nền văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là

a)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Liêu Trai chí dị.

b)

Tây du ký, Thủy hử, Đông Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa.

c)

Tây du ký, Kim Vân Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

d)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.               

23.

Chữ tượng hình của người Trung Hoa khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là

a)

chữ Tiểu triện.

b)

chữ Đại triện.

c)

chữ Giáp cốt.  

d)

chữ Kim văn.

24.

Khoảng thế kỉ VI TCN, tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ có ảnh hưởng đến Đông Nam Á?

a)

Phật giáo.

b)

Ấn Độ giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

25.

Tư tưởng tôn giáo nào là cơ sở cho sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội Ấn Độ cổ đại?

a)

Phật giáo.

b)

Thiên Chúa giáo.

c)

Bà La Môn giáo.

d)

Ấn Độ giáo