Font size
Worksheetsluyện từ và câu
Total questions: 14
Worksheet time: 4mins
Practise có nghĩa là gì?
luyện tập
từ bỏ
câu chuyện
nói
Qúa khứ đơn của từ watch là gì:
(a)
con quạ tiếng anh là gì:
fox
pig
crow
peacock
hào phóng tiếng anh là gì:
(a)
lanh lợi, thông minh tiếng anh là:
(a)
hiền lành tiếng anh là:
(a)
động từ viết trong tiếng anh là gì?
(a)
xem hoạt hình trên TV tiếng anh là:
listen to music
watch cartoons on TV
watch movies
sing a song
nói chuyện với những người bạn nước ngoài tiếng anh là gì:
talk with my foreign friends
speak english to my teacher
sing English songs
watch movies On TV
truyện ngắn tiếng anh là:
long stories
cartoons
short stories
songs
gorilla nghĩa là gì?
con trăn
lợn
mèo
khỉ đột
moved quietly là gì:
gầm lớn
đi nhanh
di chuyển nhẹ nhàng
múa đẹp
"ăn chậm rãi"t tiếng anh là:
ate slowly
listen quickly
roared loudly
saw peacocks
"in the mountains" là gì:
vùng đồng bằng
vùng núi
vùng cao nguyên
vùng biển
