wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

luyện từ và câu

Total questions: 14

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Practise có nghĩa là gì?

a)

luyện tập

b)

từ bỏ

c)

câu chuyện

d)

nói

2.

Qúa khứ đơn của từ watch là gì:

(a)  

3.

con quạ tiếng anh là gì:

a)

fox

b)

pig

c)

crow

d)

peacock

4.

hào phóng tiếng anh là gì:

(a)  

5.

lanh lợi, thông minh tiếng anh là:

(a)  

6.

hiền lành tiếng anh là:

(a)  

7.

động từ viết trong tiếng anh là gì?

(a)  

8.

xem hoạt hình trên TV tiếng anh là:

a)

listen to music

b)

watch cartoons on TV

c)

watch movies

d)

sing a song

9.

nói chuyện với những người bạn nước ngoài tiếng anh là gì:

a)

talk with my foreign friends

b)

speak english to my teacher

c)

sing English songs

d)

watch movies On TV

10.

truyện ngắn tiếng anh là:

a)

long stories

b)

cartoons

c)

short stories

d)

songs

11.

gorilla nghĩa là gì?

a)

con trăn

b)

lợn

c)

mèo

d)

khỉ đột

12.

moved quietly là gì:

a)

gầm lớn

b)

đi nhanh

c)

di chuyển nhẹ nhàng

d)

múa đẹp

13.

"ăn chậm rãi"t tiếng anh là:

a)

ate slowly

b)

listen quickly

c)

roared loudly

d)

saw peacocks

14.

"in the mountains" là gì:

a)

vùng đồng bằng

b)

vùng núi

c)

vùng cao nguyên

d)

vùng biển