wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công nghệ phần mềm

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là pha ảnh hưởng lớn tới quyết định tiếp tục phát triển phần mềm hay không trong mô hình xoắn ốc?

a)

Phân tích rủi ro

b)

Đánh giá chất lượng

c)

Lập kế hoạch

d)

Lập trình

2.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Kỹ nghệ phần mềm có mục đích là phát triển và phân phối phần mềm hữu ích

b)

Khoa học máy tính nằm trong Kỹ nghệ phần mềm

c)

Kỹ nghệ phần mềm là một phần của kỹ nghệ hệ thống

d)

Kỹ phần mềm liên quan mật thiết tới Khoa học máy tính

3.

Mục tiêu chính của kỹ nghệ phần mềm (SE) là gì?

a)

Phần mềm có chất lượng

b)

Phần mềm hiệu quả về mặt chi phí

c)

Phần mềm hoàn tất trong khoảng thời gian cho phép

d)

Cả 3 điều trên

4.

Tính hiệu quả của sản phẩm phần mềm không bao gồm ________?


a)

Sử dụng phần mềm bản quyền

b)

Sử dụng CPU

c)

Sử dụng thiết bị vào/ra

d)

Sử dụng bộ nhớ

5.

Các thuộc tính của một phần mềm có chất lượng dưới góc nhìn của người phát triển (Chọn 2)

a)

Tính tái sử dụng

b)

Quy trình phát triển

c)

Tính đúng đắn

d)

Tính dễ bảo trì

6.

Hoạt động nào trong số các hoạt động sau KHÔNG phải là một phần của tiến trình phát triển phần mềm?

a)

Thẩm định phần mềm

b)

Đặc tả phần mềm

c)

Phát triển phần mềm

d)

Sử dụng phần mềm

7.

Các yếu tố cơ bản của kỹ nghệ phần mềm KHÔNG bao gồm?

a)

Công cụ

b)

Quy trình

c)

Lịch sử phát triển

d)

Phương pháp

8.

Đâu là một yếu tố chất lượng phần mềm được đánh giá dưới góc độ của người sử dụng?

a)

Tính dễ kiểm tra

b)

Tính dễ sửa đổi

c)

Tính dễ sửa lỗi

d)

Tính dễ sử dụng

9.

Đâu không phải là ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?

a)

Các giai đoạn được định nghĩa, với đầu vào và đầu ra rõ ràng nên dễ phân công công việc, phân bổ chi phí, giám sát công việc.

b)

Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí

c)

Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi

d)

Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế

10.

Một công ty sở hữu những máy tính đời mới nhất và công cụ phần mềm hiện đại nhất KHÔNG cần lo lắng về chất lượng sản phẩm phần mềm.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Pha nào sau đây KHÔNG có trong vòng đời phát triển phần mềm?

a)

Trừu tượng hóa

b)

Kiểm thử

c)

Bảo trì

d)

Lập trình

12.

Nguyên nhân dẫn đến lỗi và thất bại của phần mềm là:

a)

Chính sách của công ty phát triển phần mềm

b)

Người phát triển phần mềm

c)

Quy trình phát triển phần mềm

d)

Tất cả các điều trên

13.

Các công cụ hỗ trợ các giai đoạn khác nhau trong vòng đời phát triển phần mềm gọi là?

a)

Các công cụ CASE

b)

Các công cụ CAQE

c)

Các công cụ CARE

d)

Các công cụ CAME

14.

Phần mềm là gì?

a)

Một tập hợp các chương trình, tài liệu và dữ liệu

b)

Một tập các tài liệu và dữ liệu

c)

Một tập hợp chương trình

d)

Không phải lựa chọn nào kể trên

15.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?

a)

Kỹ sư phần mềm nên duy trì sự độc lập và liêm chính trong những đánh giá chuyên môn

b)

Kỹ sư phần mềm nên phụ thuộc vào đồng nghiệp

c)

Kỹ sư phần mềm không nên sử dụng các kỹ năng, kỹ thuật để sử dụng máy tính của người khác vào mục đích cá nhân

d)

Kỹ sư phần mềm không nên chấp nhận những công việc ngoài khả năng của mình

16.

__________là tập các chương trình được viết để phục vụ các chương trình khác

a)

Phần mềm nhúng (Embedded software)

b)

Phần mềm thời gian thực (Real time software)

c)

Phần mềm thương mại (Business software)

d)

Phần mềm hệ thống (System software)

17.

Mô hình phần mềm đơn giản nhất là?


a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình phát triển nhanh RAD

d)

Mô hình làm bản mẫu

18.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là nhân tố gây ra thất bại của dự án phần mềm?

a)

Yêu cầu thay đổi

b)

Tăng nguồn lực cho phát triển phần mềm

c)

Sản phẩm kém chất lượng và đắt đỏ

d)

Yêu cầu ban đầu về chất lượng sản phẩm thấp

19.

Phần mềm dưới góc nhìn của người phát triển là một hệ thống gồm những thành phần nào?

a)

Thành phần thuật toán, thành phần cấu trúc và thành phần dữ liệu

b)

Thành phần giao tiếp, thành phần xử lý và thành phần lưu trữ

c)

Thành phần khái niệm, thành phần logic và thành phần vật lý

d)

thành phần web, thành phần app, thành phần form

20.

Vòng đời phát triển phần mềm SDLC viết tắt của từ nào sau đây?


a)

Software Design Life Cycle

b)

System Development Life Cycle

c)

System Design Life Cycle

d)

Software Development Life Cycle

21.

Thông thường, chi phí bảo trì lớn hơn chi phí sản xuất phần mềm.


a)

Đúng

b)

Sai

22.

RAD viết tắt của từ nào sau đây?

a)

Không từ nào

b)

Relative Application Development

c)

Rapid Application Development

d)

Rapid Application Document

23.

Mô hình xoắn ốc phù họp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Bốn loại thay đổi có thể xảy ra trong quá trình bảo trì phần mềm KHÔNG bao gồm?


a)

Biên dịch (Complication)

b)

Phòng tránh (Prevention)

c)

Thích nghi (Adaptation)

d)

Sửa lỗi (Correction)

25.

Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm

a)

Đúng thời hạn

b)

Có chất lượng

c)

Hiệu quả về chi phí

d)

Cả ba ý trên

26.

Mô hình RAD phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao

a)


Đúng

b)

Sai

27.

Đâu là ưu điểm chính của mô hình tăng trưởng?


a)

Được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm

b)

Dễ kiểm thử và debug và được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm

c)

Dễ kiểm thử và debug

d)

Khách hàng có thể phản hồi sau mỗi lần tăng

28.

Nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD là gì?

a)

Lập trình viên và thiết kế viên yêu cầu có kỹ năng và trình độ cao

b)

Tăng tính sử dụng lại của các thành phần

c)

Tăng cường phản hồi từ khách hàng

d)

Cả 3 điều trên

29.

Hãy ghép tên các pha trong phát triển phần mềm với vai trò của chúng

a)

Tập trung vào "làm như thế nào" (How)

ĐA: PHA XÂY DỰNG

b)

Tập trung vào việc đáp ứng thay đổi (Change)

ĐA: PHA BẢO TRÌ

c)

Tập trung vào những gì cần làm (Trả lời câu hỏi What)

ĐA: PHA PHÂN TÍCH

30.

Mô hình nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc kỹ nghệ phần mềm có yêu cầu thay đổi?


a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình làm bản mẫu

d)

Mô hình phát triển nhanh RAD

31.

Mô hình nào sau đây hỗ trợ việc sử dụng lại? (Chọn 2)


a)

Mô hình làm bản mẫu

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình tăng trưởng

d)

Mô hình RAD

32.

Đâu là nhược điểm của mô hình xoắn ốc


a)

Không phù hợp với các dự án nhỏ

b)

Kiểm soát tài liệu chặt chẽ

c)

Cần chuyên gia về phân tích rủi ro

d)

Các chức năng phụ có thể thêm vào sau

33.

Từ nào sau đây KHÔNG dùng để chỉ một hành động bao trùm cả tiến trình phát triển phần mềm và giúp nhóm phát triển quản lý và kiểm soát mức độ tiến triển, chất lượng, thay đổi và rủi ro.

a)

Đo lường

b)

Quản lý rủi ro

c)

Quản lý khả năng sử dụng lại

d)

Đánh giá của khách hàng

34.

Nếu bạn là trưởng nhóm lập trình của một công ty phần mềm và bạn cần nộp sản phẩm trong một khoảng thời gian ngắn và không cần quan tâm đến chi phí, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?

a)

Mô hình xoắn ốc

b)

Mô hình thác nước

c)

Mô hình tăng trưởng

d)

Mô hình RAD

35.

Một công ty đang phát triển bản nâng cấp của một phần mềm đã được bán trên thị trường, mô hình nào sau đây thích hợp trong trường hợp này?


a)

Mô hình RAD

b)

Mô hình tiến hóa

c)

Cả mô hình RAD và tiến hóa

d)

Mô hình xoắn ốc

36.

Mô hình phát triển phần mềm nào được chọn nếu đội ngũ phát triển của công ty ít kinh nghiệm trong các dự án tương tự?

a)

Mô hình tăng trưởng

b)

Mô hình RAD

c)

Mô hình thác nước

d)

Mô hình xoắn ốc

37.

Đâu không phải là một pha của mô hình làm bản mẫu?


a)

Thiết kế nhanh

b)

Lập trình

c)

Làm mịn bản mẫu

d)

Kỹ nghệ

38.

Yêu cầu nào sau đây là yêu cầu chức năng?

a)

Cảnh báo người dùng khi dung lượng lưu trữ còn dưới 20%

b)

Cho phép thêm, sửa, xóa thông tin hàng hóa

c)

Hệ thống phải được cài đặt trên nền tảng Web

d)

Phần mềm được lập trình sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP

39.

SRS là viết tắt của?

a)

Software Requirement Specification

b)

Specification Requirement Software

c)

Study Requirement Software

d)

Standard Requirement Specification

40.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về quá trình thu thập yêu cầu?

a)

Yêu cầu rất dễ thay đổi

b)

Yêu cầu khó phát hiện

c)

Đôi khi có những yêu cầu mâu thuẫn lẫn nhau

d)

Yêu cầu luôn có thể được xác định một cách chính xác

41.

Kết quả của pha phân tích và đặc tả yêu cầu là?

a)

Tập hợp các yêu cầu

b)

Các mô hình hệ thống

c)

Tài liệu nghiên cứu khả thi

d)

Tài liệu đặc tả yêu cầu

42.

Ai là người viết tài liệu đặc tả phần mềm SRS?


a)

Người quản lý dự án

b)

Khách hàng

c)

Phân tích viên (BA)

d)

Lập trình

43.

Tài liệu đặc tả yêu cầu không có mục nào sau đây?


a)

Giới thiệu

b)

Yêu cầu chức năng

c)

Yêu cầu phi chức năng

d)

Thiết kế phần mềm

44.

Kỹ thuật thu thập yêu cầu nào cần sự tham gia của nhiều người?

a)

Điều tra bằng bảng hỏi

b)

Phỏng vấn

c)

Nghiên cứu tài liệu

d)

Quan sát

45.

Kỹ thuật thu thập yêu cầu nào thu được nhiều thông tin về chức năng của hệ thống nhất?


a)

Điều tra bằng bảng hỏi

b)

Phỏng vấn

c)

Nghiên cứu tài liệu

d)

Quan

46.

Khi cần thu thập thông tin về dữ liệu của hệ thống, kỹ thuật nào thường được sử dụng?

a)

Điều tra bằng bảng hỏi

b)

Phỏng vấn

c)

Nghiên cứu tài liệu

d)

Quan sát

47.

Quá trình thẩm định yêu cầu có sự tham gia của những đối tượng nào?


a)

Phân tích viên (BA) và khách hàng

b)

Người quản lý dự án và khách hàng

c)

Người quản lý dự án và phân tích viên

d)

Phân tích viên (BA) và các bên liên quan

48.

Đâu không phải là một pha trong kỹ nghệ yêu cầu?

a)

Lập tài liệu yêu cầu

b)

Thiết kế

c)

Thu thập yêu cầu

d)

Thẩm định

49.

Stakeholder là người đầu tư tài chính để mua sản phẩm phần mềm?

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Yêu cầu "Bộ cảm biến phát hiện xâm nhập và phát ra cảnh báo an ninh cho toàn bộ nhân viên trực được biết" thuộc loại yêu cầu gì?


a)

Yêu cầu chức năng

b)

Yêu cầu phi chức năng

c)

Yêu cầu hệ thống

d)

Yêu cầu hiệu năng

51.

Yêu cầu chức năng mô tả hành vi của hệ thống tương lại?


a)

Đúng

b)

Sai

52.

Yêu cầu phi chức năng có thể được chia làm mấy loại chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

53.

Một quan hệ ngữ nghĩa giữa hai hoặc nhiều lớp trong đó sự thay đổi của lớp này kéo theo sự thay đổi của lớp khác mặc dù giữa chúng không có một sự liên kế rõ ràng là kiểu quan hệ gì?

a)

Quan hệ hợp thành

b)

Quan hệ liên kết

c)

Quan hệ kết hợp

d)

Quan hệ phụ thuộc

54.

Quan hệ mô tả sự liên quan giữa các lớp trong biểu đồ lớp thuộc kiểu quan hệ gì?

a)

Quan hệ tổng quát hóa

b)

Quan hệ liên kết

c)

Quan hệ phụ thuộc

d)

Quan hệ kết hợp

55.

Dựa trên vai trò, các lớp trong UML được chia làm 3 nhóm nào dưới đây?

a)

Lớp biên (Boundary class)

b)

Lớp điều khiển (Controller class)

c)

Lớp thực thể (Entity class)

d)

Lớp cấu trúc (Structure class)

56.

Để biểu diễn mối quan hệ là một phần vật lý (Physical a part of) giữa các lớp trong biểu đồ lớp, chúng ta sử dụng kiểu quan hệ nào sau đây?


a)

Quan hệ kết hợp

b)

Quan hệ liên kết

c)

Quan hệ hợp thành

d)

Quan hệ tổng quát hóa

57.

Các biểu đồ nào sau đây thuộc mô hình hướng đối tượng? (chọn 2)

a)

Biểu đồ hoạt động

b)

Biểu đồ phân rã chức năng

c)

Biểu đồ luồng dữ liệu

d)

Biểu đồ ca sử dụng

58.

Ý nghĩa của biểu đồ phân ra chức năng là gì?

a)

Xác định phạm vi của hệ thống

b)

Phân hoạch chức năng

c)

Tạo nền tảng cho thiết kế kiến trúc hệ thống

d)

Cả 3 đáp án trên

59.

Đâu không phải là kiểu quan hệ giữa các lớp trong biểu đồ lớp?

a)

Quan hệ hợp thành (Composition)

b)

Quan hệ tổng quát hóa (Generalization)

c)

Quan hệ bao gồm (Include)

d)

Quan hệ phụ thuộc (Dependency)

60.

Quan hệ có các lớp con kế thừa các thuộc tính và hành vi từ lớp cha, húng còn có các thuộc tính và hành vi riêng thuộc kiểu quan hệ gì?

a)

Quan hê tổng quát hóa

b)

Quan hệ liên kết

c)

Quan hệ kết hợp

d)

Quan hệ hợp thành

61.

Trong số các độ đo chất lượng thiết kế, độ đo nào sau đây cho biết sự phụ thuộc lẫn nhau của các thành phần trong một module?

a)

Tính hiểu được (Understandability)

b)

Ghép nối (Coupling)

c)

Kết dính (Cohesion)

d)

Tính thích nghi được (Adaptability)

62.

Mục tiêu của thiết kế phần mềm là xác định? (Chọn 3)

a)

Chức năng của các mô đun

b)

Thời gian và chi phí cài đặt mô đun

c)

Tương tác giữa các mô đun

d)

Cách thức cài đặt mô đun

63.

Trong thiết kế kiến trúc, sử dụng biểu đồ cấu trúc để mô tả? (Chọn 3)

a)

Giao diện giữa các mô đun

b)

Mối quan hệ giữa các mô đun

c)

Cách thức cài đặt mô đun

d)

Cái nhìn tổng thể về hệ thống

64.

Ưu điểm của mô hình kiến trúc dữ liệu tập trung là gì? (Chọn 2)


a)

Dễ dàng cài đặt được các phương thức quản lý riêng cho các phân hệ

b)

Tiện lợi cho chia sẻ dữ liệu lớn

c)

Dễ dàng thay đổi cấu trúc dữ liệu

d)

Các phân hệ không cần biết cách thức xử lí dữ liệu của phân hệ khác

65.

Thiết kế cấu trúc dữ liệu vật lí là xác định? (Chọn 2)

a)

Kích cỡ

b)

Định danh dữ liệu

c)

Mối quan hệ các dữ liệu

d)

Kiểu dữ liệu

66.

Hãy chỉ ra các mô hình kiến trúc hệ thống trong các mô hình sau đây? (Chọn 3)

a)

Kiến trúc phân tầng

b)

Kiến trúc dữ liệu tập trung

c)

Kiến trúc phân tán

d)

Kiến trúc clien-server

67.

Trong số các độ đo về chất lượng thiết kế, độ đo nào cho biết sự liên kết trao đổi giữa các mô đun là tốt hay không tốt?

a)

Kết dính (Cohesion)

b)

Tính hiểu được (Understandability)

c)

Tính thích nghi được (Adaptability)

d)

Ghép nối (Coupling)

68.

Ưu điểm của mô hình kiến trúc client-server là gì? (Chọn 2)

a)

Dễ dàng tích hợp các hệ con dùng cấu trúc dữ liệu khác

b)

Dễ dàng mở rộng, thêm dịch vụ

c)

Sử dụng hiệu quả mạng, không đòi hỏi thiết bị đắt tiền

d)

Không đòi hỏi cơ chế bảo toàn dữ liệu cho từng server

69.

Hãy chọn thứ tự đúng của các công việc trong quy trình thiết kế kiến trúc:

a)

Mô hình hóa điều khiển

Câu trả lời của bạn: 2

b)

Phân rã module

Câu trả lời của bạn: 3

c)

Cấu trúc hóa hệ thống

Câu trả lời của bạn: 1

70.

Hãy chọn để được khái niệm đúng về thiết kế cơ sở:

Tính mô đun

Câu trả lời của bạn: phân chia dữ liệu và chức năng

a)

Làm mịn

Câu trả lời của bạn: Chi tiết hóa các trừu tượng

b)

Trừu tượng hóa

Câu trả lời của bạn: trừu tượng hóa dữ liệu, thủ tục, điều khiển


c)

Thủ tục

Câu trả lời của bạn: thuật toán để thực hiện chức năng

d)

Kiến trúc

Câu trả lời của bạn: cấu trúc tổng thể của phần mềm

e)

Che dấu

Câu trả lời của bạn: điều khiển bằng giao diện

71.

Hai loại mô hình nào sau đây thường được sử dụng để mô tả ngữ cảnh phần mềm


a)

Biểu đồ ca sử dụng tổng quan và biểu đồ luồng dữ liệu mức 0

b)

Biểu đồ hoạt động và biểu đồ ca sử dụng tổng quan

c)

Biểu đồ luồng dữ liệu mức 0 và biểu đồ lớp

d)

Biểu đồ lớp và biểu đồ ca sử dụng tổng quan

72.

Trong biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram), một chức năng được biểu diễn bởi?

a)

Một hình tròn hay một hình ôvan

b)

Một hình chữ nhật

c)

Một hình thoi

d)

Một hình bình hành

73.

Biểu đồ nào sau đây giúp phân tích hệ thống theo khung nhìn chức năng?

a)

Biểu đồ triển khai

b)

Biểu đồ tuần tự

c)

Biểu đồ ca sử dụng

d)

Biểu đồ lớp

74.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất về thiết kế hệ thống?

a)

Thiết kế hệ thống trả lời cho câu hỏi hệ thống là gì và làm gì?

b)

Thiết kế hệ thống là việc đi xác định các chức năng, đặc tính mà hệ thống phần mềm cần phải có

c)

Thiết kế hệ thống là việc thực hiện tạo ra sản phẩm phần mềm dựa trên phát biểu yêu cầu người dùng

d)

Thiết kế hệ thống là công việc có tính sáng tạo nhằm đưa ra các giải pháp cụ thể cho việc phát triển phần mềm

75.

Đâu không phải là một độ đo chất lượng thiết kế phần mềm?

a)

Độ ghép nối (coupling)

b)

Tính bảo trì được

c)

Tính hiểu được

d)

Độ kết dính (cohesion)

76.

Tùy chọn nào sau đây không phải là tiêu chuẩn chất lượng phù hợp của một thiết kế phần mềm

a)

Thiết kế nên có tính trừu tượng cao

b)

Thiết kế nên có biểu diễn riêng biệt cho các thành phần của thiết kế như: dữ liệu, kiến trúc, giao diện, thành phần một cách trực quan

c)

Thiết kế nên giảm độ phức tạp liên kết giữa các thành phần của hệ thống

d)

Thiết kế nên được module hóa

77.

Đâu là mức độ ghép nối tồi nhất trong các hình thức ghép nối sau đây?

a)

Ghép nối nhãn

b)

Ghép nối nội dung

c)

Ghép nối dữ liệu

d)

Ghép nối điều khiển

78.

Đâu là hình thức kết dính tồi nhất trong thiết kế hệ thống?

a)

Kết dính gom góp

b)

Kết dính tuần tự

c)

Kết dính thủ tục

d)

Kết dính thời điểm

79.

Tại sao phải khai báo kích thước cho mỗi trường dữ liệu trong thiết kế cơ sở dữ liệu?


a)
Để giúp hệ thống kiểm tra tính đúng đắn khi nhập dữ liệu
b)
Để có thể tính kích thước của bản ghi và xác định vị trí các trường trong bản ghi
c)
Để hệ thống dự trữ vùng nhớ phục vụ ghi dữ liệu
d)
Tất cả đều đúng
80.

Đặc điểm của giao diện đồ họa?

a)

Giao diện đơn giản, có thể tương tác song song

b)

Giao diện đơn giản, thao tác thực hiện tuần tự

c)

Có nhiều cửa sổ, có thể tương tác song song

d)

Có nhiều cửa sổ, nhập lệnh/dữ liệu từ bàn phím

81.

Để phần mềm thân thiện người dùng, giao diện đưa ra càng nhiều thông báo càng tốt.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Mô hình CSDL phân cấp là mô hình?

a)

Dữ liệu được biểu diễn bằng bảng

b)

Dữ liệu được biểu diễn bằng mối quan hệ thực thể

c)

Dữ liệu được biểu diễn bằng cấu trúc cây

d)

Dữ liệu được biểu diễn bằng con trỏ

83.

Đặc điểm của giao diện dòng lệnh?

a)

Có nhiều cửa sổ, có thể tương tác song song

b)

Giao diện đơn giản, có thể tương tác song song

c)

Sử dụng cửa sổ, menu, icon,... bàn phím, chuột

d)

Giao diện đơn giản, thao tác thực hiện tuần tự

84.

Các yếu tố tạo nên giao diện dễ sử dụng KHÔNG bao gồm:

a)

Thân thiện

b)

Gây bất ngờ

c)

Có khả năng phục hồi

d)

Nhất quán

85.

Trong thiết kế giao diện phần mềm, đâu là các loại tiện ích nên có trong giao diện? (Chọn 3)

a)

Website tin tức của công ty phần mềm

b)

Trợ giúp trực tuyến

c)

Các marco giúp tự động hóa một số thao tác

d)

Trợ giúp theo ngữ cảnh

86.

Phân quyền truy cập dữ liệu là đặc điểm nổi bật của phương pháp lập trình nào sau đây?

a)

Lập trình hướng đối tượng

b)

Không xác định

c)

Lập trình tuyến tính

d)

Lập trình thủ tục

87.

Đâu là đặc trưng cần phải xem xét để lựa chọn ngôn ngữ lập trình trong pha lập trình? (Chọn 2)

a)

Dễ dịch thiết kế sang chương trình

b)

Có trình biên dịch hiệu quả

c)

Có nhiều người thích

d)

Ngôn ngữ thú vị

88.

Đáp án nào KHÔNG đúng khi nói về kĩ thuật lập trình tránh lỗi?

a)

Tiếp cận từ trên xuống

b)

Mỗi cá nhân chỉ được biết thông tin liên quan đến nhiệm vụ của mình

c)

Mỗi chương trình chỉ được truy cập đến dữ liệu cần thiết để thực hiện chức năng

d)

Dùng lệnh goto

89.

Đáp án nào đúng khi nói về kĩ thuật lập trình thứ lỗi?

a)

Đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động khi một thành phần phát sinh lỗi

b)

Hệ thống có thể ngừng hoạt động khi xảy ra lỗi

c)

Không cần phải cải thiện hệ thống khi xảy ra lỗi

d)

Không có đáp án nào đúng

90.

Pha nào được coi là bước cốt lõi trong quy trình phát triển phần mềm?

a)

Cài đặt phần mềm

b)

Kiểm thử phần mềm

c)

Thiết kế giao diện

d)

Viết tài liệu đặc tả yêu cầu

91.

Kiểm thử hộp đen còn có những tên gọi nào khác? (chọn 2)

a)

Kiểm thử chức năng

b)

Kiểm thử dựa trên đặc tả

c)

Kiểm thử phi chức năng

d)

Kiểm thử dựa trên cấu trúc

92.

Kiểm thử hộp trắng còn có những tên gọi nào khác? (chọn 2)

a)

Kiểm thử dựa trên mô tả

b)

Kiểm thử dựa trên cấu trúc

c)

Kiểm thử chức năng

d)

Kiểm thử phi chức năng

93.

Kiểm thử chấp nhận được tiến hành trong môi trường thực, không có sự kiểm soát của người phát triển được gọi là kiểm thử gì?

a)

Kiểm thử xác nhận

b)

Kiểm thử Alpha

c)

Kiểm thử Beta

d)

Kiểm thử môi trường

94.

Đâu là một kỹ thuật kiểm thử chức năng?

a)

Kiểm tra mã nguồn

b)

Kiểm thử dựa trên đồ thị luồng điều khiển

c)

Kiểm thử dựa trên đồ thị luồng dữ liệu

d)

Phân tích giá trị biên

95.

Chọn mô tả đúng về kiểm thử hộp trắng và kiểm thử hộp đen.

a)

Kiểm thử hộp đen là kiểm thử chức năng; kiểm thử hộp trắng là kiểm thử phi chức năng

b)

Kiểm thử hộp đen chỉ có thể thực hiện sau kiểm thử hộp trắng

c)

Kiểm thử hộp trăng chỉ có thể thực hiện sau kiểm thử hộp đen

d)

Kiểm thử hộp đen là kiểm thử phi chức năng; kiểm thử hộp trắng là kiểm thử chức năng

96.

Kiểm thử phần mềm dưới vai trò người sử dụng để xác định phần mềm có được chấp nhận hay không là giai đoạn kiểm thử nào?

a)

Kiểm thử tích hợp (Integration testing)

b)

Kiểm thử chấp nhận (Acceptance Testing)

c)

Kiểm thử đơn vị (Unit Testing)

d)

Kiểm thử hệ thống (System Testing)

97.

Kỹ thuật nào sau đây KHÔNG phải là kỹ thuật kiểm thử hộp trắng?


a)

Kiểm thử dựa trên đồ thị luồng dữ liệu

b)

Kiểm thử ngẫu nhiên

c)

Kiểm thử dựa trên đồ thị luồng điều khiển

d)

Kiểm thử đột biến

98.

Kiểm thử hệ thống (System testing) là công việc chính của ai?


a)

Khách hàng

b)

Người sử dụng phần mềm

c)

Kiểm thử viên

d)

Lập trình viên

99.

Mục đích của kiểm thử đơn vị (unit testing) là gì?

a)

Đảm bảo rằng hệ thống thỏa mãn tất cả các yêu cầu của người sử dụng

b)

Tìm lỗi trong các thành phần của phần mềm như: mô đun, chương trình, đối tượng, lớp...

c)

Phát hiện các lỗi xảy ra trên toàn hệ thống

d)

Kiểm tra sự kết hợp của các thành phần và tương tác của các thành phần khi kết hợp thành một thể thống nhất

100.

Hãy chỉ ra hai đặc điểm của kỹ thuật kiểm thử hộp đen.

a)

Xây dựng dữ liệu (test data) và ca kiểm thử (test case) trước khi mã hóa

b)

Chi phí thực hiện thấp

c)

Chi phí cao

d)

Dựa vào mã nguồn và cấu trúc chương trình

101.

Đâu KHÔNG phải là thành phần của test case?

a)

Mô tả

b)

Dữ liệu đầu vào

c)

Kết quả đầu ra thực tế

d)

Kết quả đầu ra mong đợi

102.

Câu nào sau đây mô tả ĐÚNG về kiểm thử hồi quy? (Chọn 2)

a)

Nên thực hiện khi môi trường thay đổi

b)

Nên được thực hiện hàng tuần

c)

Nên thực hiện sau khi phần mềm thay đổi

d)

Khi người quản lý dự án yêu cầu

103.

Giai đoạn kiểm thử toàn bộ hệ thống (sau khi tích hợp) có thỏa mãn yêu cầu đặt ra hay không được gọi là gì?

a)

Kiểm thử hệ thống

b)

Kiểm thử tích hợp

c)

Kiểm thử chấp nhận

d)

Kiểm thử đơn vị

104.

Quan hệ biểu diễn mối quan hệ là-một-phần-logic (Logical a-part-of) giữa các lớp trong biểu đồ lớp được gọi là quan hệ gì?

a)

Quan hệ phụ thuộc

b)

Quan hệ kết hợp

c)

Quan hệ liên kết

d)

Quan hệ hợp thành

105.

Trong quá trình bảo trì, khi có yêu cầu thay đổi gấp, người phát triển có thể thực hiên cài đặt thay dổi như thế nào?

a)

Chỉ cần thiết kế và cài đặt

b)

Cài đặt ngay mà không cần phải trải qua đầy đủ các pha của quy trình công nghệ phần mềm

c)

Phải trải qua đầy đủ các pha của quy trình công nghệ phần mềm

d)

Cài đặt ngay nhưng phải có phân tích rủi ro

106.

Phát biểu sau đây đúng hay sai? "Bảo trì không tạo ra các thay đổi lớn liên quan tới kiến trúc của hệ thống"

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Bảo trì phần mềm là gì?

a)

Là hoạt động chỉnh sửa chương trình sau khi sử dụng

b)

Là hoạt động chỉnh sửa chương trình trước khi sử dụng

c)

Là hoạt động chỉnh sửa chương trình trong quá trình sử dụng

108.

Chỉnh sửa phần mềm để phù hợp với thay đổi của môi trường gọi là?

a)

Bảo trì thích nghi (Adaptive maintainance)

b)

Bảo trì phòng thủ (Preventive maintainance)

c)

Bảo trì sửa lỗi (Corrective maintainance)

d)

Bảo trì hoàn thiện (Perfective maintainance)

109.

Đâu không phải là lý do của việc bảo trì phần mềm?

a)

Người dùng muốn thay đổi theo sở thích

b)

Môi trường hoạt động của phần mềm thay đổi

c)

Sự xuất hiện của các yêu cầu mới trong quá trình sử dụng

d)

Các lỗi phần mềm cần phải sửa chữa

110.

Tái kỹ nghệ hệ thống là gì?

a)

Cấu trúc lại hoặc viết lại một phần hoặc toàn bộ hệ thống được thừa kế mà không thay đổi các chức năng của hệ thống

b)

Cấu trúc lại hoặc viết lại một phần hoặc toàn bộ hệ thống được thừa kế và thay đổi một số chức năng của hệ thống

c)

Chỉnh sửa hệ thống cho phù hợp với yêu cầu mới

d)

Cấu trúc lại và viết lại toàn bộ chức năng của hệ thống

111.

Bảo trì sẽ liên quan đến?

a)

Mã nguồn

b)

Tài liệu

c)

Hướng dẫn sử dụng

d)

Cả 3 đáp án trên

112.

Ưu điểm của Agile là gì? (Chọn 3)

a)

Thực hiện thay đổi dễ dàng

b)

Bắt buộc phải hợp tác để dự án thành công

c)

Chi phí cao

d)

Đề cao phản hồi của khách hàng và người dùng

e)

Không phải biết mọi thông tin từ đầu

113.

Phát biểu sau đây đúng hay sai?

"Trong Agile, khách hàng được tham gia vào phát triển phần mềm/sản phẩm/dịch vụ."

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Đâu là một trong số các tuyên ngôn Agile?

a)

Luôn chào mừng sự thay đổi khách hàng

b)

Sản phẩm làm việc tốt hơn là tài liệu đầy đủ

c)

Luôn hợp tác với khách hàng

d)

Bình đẳng trong team

115.

Agile chỉ nên được áp dụng ở cấp độ nào?

a)

Đội nhóm

b)

Toàn doanh nghiệp

c)

Cả 2 đáp án trên đều đúng

116.

Những khó khăn thường gặp với phương pháp phát triển phần mềm truyền  thống là gì?

a)

Nhiều thay đổi yêu cầu từ phía khách hàng

b)

Khách hàng được trải nghiệm sản phẩm muộn dẫn đến xây dựng những tính năng mà khách hàng không thực sự cần

c)

Mất nhiều công sức cho quản lý

d)

Tất cả các phương án trên

117.

Đâu là phương pháp thực hành họ Agile phổ biến nhất?

a)

DevOps

b)

Scrum

c)

Kanban

d)

XP (Extreme Programming)

118.

Nhược điểm của Agile là gì? (Chọn 3)

a)

Cải tiến liên tục

b)

Chi phí cao

c)

Ít tài liệu dự án

d)

Không bắt buộc biết mọi thông tin từ đầu

e)

Khó lên kế hoạch dự án

119.

Chọn đáp án chính xác thể hiện cách tiếp cận Agile:

a)

Phương pháp lập kế hoạch Agile là lệnh và kiểm soát

b)

Phát triển Agile theo một kế hoạch nhất quán được thiết lập khi bắt đầu dự án

c)

Bất kỳ dự án nào cũng có thể được quản lý bằng phương pháp Agile

d)

Agile chỉ dành cho phát triển phần mềm

120.

Agile lần đầu được đề xuất năm nào?

a)

2000

b)

2001

c)

2003

d)

2002