Worksheetskiểm tra từ mới linh lác
Total questions: 50
Worksheet time: 26mins
tender
ẩm
mềm
vui tinh
bày biện, trang trí
recommend
enroll
garnish
sự ảnh hưởng (n)
effect
affect
effected
khoảng cách
distance
contact
space
sự tiếp xúc (n)
contact
interaction
diversity
nô lệ (n)
bride
house keeper
slave
analyze
khảo cổ
kế toán
phân tích
'repute' dạng danh từ là....
reputative
reputed
reputation
tập trung
concentrated
stored
focus
ability
sự tuyển dụng (n)
employment
unemployment
ed
standard
đứng thẳng
tiêu chuẩn
ngay ngắn
eye contact
kính áp tròng
chạm mắt
liên hệ bằng mắt
riêng tư, cá nhân (v)
personally
person
personal
cultural diversity
sự đa dạng về mặt văn hóa
sự phân hóa về văn hóa
sự khác biệt về văn hóa
ảnh hưởng (v)
effect
effected
affect
tiếp cận, truy cập
get
connect
access
potenial
tiềm năng
khả năng
trang trí
enroll
thiên vị
đi đến đâu đó
kết nạp
đi đến đâu đó
go
tend
attend
đặc biệt (là...)
speacially
speacial
especially
thiên vị, yêu thích hơn
enroll
tender
preference
rút, thoát (nước)
sprinkle
drain
access
nghi lễ
occasion
bride
ceremony
regulation
sự sắp đặt
tính nghi thức
nghi lễ
cô dâu
groom
bride
laws
danh từ của 'relate'
related
relative
relation
căn hộ
house
flat
apartment
condition
'culture' là loại từ gì
tính từ
danh từ
trạng từ
sự giàu có (n)
wealthy
rich
wealth
từ trái nghĩa với 'increase'
decrease
lower
relate
narrow
hẹp hòi
nông cạn
mở mang
success
đi vào đâu đó
sáng tạo
thành công
dynamic
chia nửa
năng động, sôi nổi
sáng tạo
bài luận (n)
essay
dictionary
paragraph
sự cân bằng (n)
equal
equation
equality
influence
người có tầm ảnh hưởng
tác dụng
ảnh hưởng
limitation
sự hạn chế
ranh giới, giới hạn
liều, mạo hiểm
rủi ro (n)
risk
limit
influence
từ điển
dictionary
essay
equal
tính sáng tạo (adj)
clever
success
creative
'divorce' opposite meaning:
merry
marry
marriage
điều kiện
condition
conditioner
conditor
flat (n)
căn hộ
mỏng, dẹp
biệt thự
chú rể
groom
son-in-laws
bride
knowledge
kiến thức
khả năng
tiềm năng
lưu trữ
stored
evaluate
software
khả năng
potential
ability
repute
evaluate
định giá
tập trung
tuyển dụng
tạo ra (cái gì) bằng phương pháp tổng hợp
analyze
synthesize
evaluate
một cách truyền thống (adv)
tradition
traditionally
traditional
