Worksheets裴长达 301句汉语会话 - 第8课 - 2
Total questions: 11
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Từ có nghĩa là : 15 phút (kè)
a)
课
b)
差
c)
刻
d)
饭
2.
Dịch: Buổi sáng 6 giờ 15 phút
a)
晚上六点十五分
b)
早上六点一刻
c)
下午六点一刻
d)
中午六十五分
3.
Từ có nghĩa là : 2(liǎng)
a)
两
b)
三
c)
一
d)
们
4.
Chọn đáp án SAI
a)
两十
b)
两天
c)
两个人
d)
两周
5.
Hoàn thành hội thoại:
A :你有几个孩子?
B : .........................................
a)
我两点去孩子的家。
b)
我孩子是大夫。
c)
我有两个孩子。
d)
我孩子今年两岁。
6.
Từ có nghĩa là: lúc/khi(shíhou)
a)
学习
b)
教室
c)
时候
d)
教室
7.
Hoàn thành hội thoại:
A : ..................................
B :明年二月去。
a)
你中午吃什么?
b)
你几点去中国?
c)
你什么时候去北京?
d)
你明年去哪儿?
8.
Từ có nghĩa: Ăn (chī)
a)
呢
b)
吗
c)
吃
d)
饭
9.
Từ có nghĩa là: cơm (fàn)
a)
语
b)
汉
c)
吃
d)
饭
10.
nghĩa của: 差(chà)
a)
rất, quá
b)
trễ, tối
c)
tốt, thừa
d)
thiếu, kém
11.
Hoàn thành hội thoại:
A : ............................................................
B : 我晚上差一刻七点吃饭。
a)
你去吃饭吗?
b)
你晚上去哪儿?
c)
你什么时候吃饭?
d)
你家有几口人?
100 %
