Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 6 -2 ngày 2-1

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Từ sau có nghĩa là gì?

きょうしつ

a)

Phòng ăn

b)

lớp học

c)

giáo viên

d)

văn phòng

2.

từ sau có nghĩa là gì?

しょくどう

a)

lớp học

b)

phòng ăn

c)

văn phòng

d)

lễ tân

3.

từ sau viết như thế nào?

Văn phòng

a)

じどうしゃ

b)

きょうしつ

c)

じむしょ

d)

じむしょう

4.

từ sau viết như thế nào?

Phòng họp

a)

かいぎしつ

b)

じむしょ

c)

うけつけ

d)

しょくどう

5.

từ sau có nghĩa là gì?

うけつけ

a)

lớp

b)

nhà vệ sinh

c)

văn phòng

d)

lễ tân

6.

từ sau viết như thế nào?

Nhà

a)

いいえ

b)

いえ

c)

いす

d)

いぬ

7.

từ sau viết như thế nào?

cầu thang

a)

さんかい

b)

かんたん

c)

かいだん

d)

だんかい

8.

Từ trong hình ảnh là gì?

a)

エレベータ

b)

エレベーター

c)

エスカレーター

d)

かいだん

9.

Từ nêu trong hình ảnh bên là gì?

a)

エレベーター

b)

かいだん

c)

エスカレータ

d)

エスカレーター

10.

Từ trong hình sau là gì?

a)

でんき

b)

でんわ

c)

かいわ

d)

てんき

11.

nghĩa của từ sau là gì?

うりば

a)

lễ tân

b)

nhà hàng

c)

quầy bán hàng

d)

trung tâm thương mại

12.

nghĩa của từ sau là gì?

へや

a)

nhà

b)

phòng

c)

công ty

d)

ngân hàng

13.

đây là ở đâu

a)

かいしゃ

b)

でんき

c)

じむしょ

d)

ぎんこう

14.

đọc số tầng tương ứng với hình ảnh

a)

いちかい

b)

いっさい

c)

いっかい

d)

しっかい

15.

đọc số tầng tương ứng với hình ảnh

a)

さんかい

b)

さんさい

c)

さんがい

d)

よかい

16.

đọc số tầng tương ứng với hình ảnh

a)

はちかい

b)

ななかい

c)

はちさい

d)

はっかい

17.

đọc số tầng tương ứng với hình ảnh

a)

にかい

b)

ちか にかい

c)

ちか にさい 

d)

ちか いっかい

18.

đọc số tầng tương ứng với hình ảnh

a)

じゅっさい

b)

じゅうかい

c)

じゅっかい

d)

はっかい

19.

Trung tâm thương mại viết như thế nào?

a)

うりば

b)

デパート

c)

デバート

d)

スパー

20.

chon từ vựng tương ứng với hình ảnh trên

a)

いいえ

b)

いす

c)

いえ

d)

いぬ

21.
a)

ワシン

b)

ライン

c)

サイン

d)

ワイン

22.

quầy bán rượu viết như thế nào?

a)

カメラうりば

b)

ワインうりば

c)

ワインデパート

23.

công ty

a)

かいさ

b)

かいしゃ

c)

かいだん

d)

じむしょ

24.

quốc gia, nước

a)

にく

b)

こく

c)

くに

d)

にほん

25.

đất nước của bạn

a)

あなたのいえ

b)

あなたのくに

c)

おくに

d)

おにく

26.
a)

くつ

b)

くに

c)

にく

d)

カップ

27.

xe ô tô con

a)

じどうしゃ

b)

くるま

c)

バス

d)

うりば