wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check từ vựng bài 9

Total questions: 8

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Âm nhạc

a)

おんがく

b)

ダンス

c)

うた

d)

クラシック

2.

すき

a)

Tuyệt vời

b)

Thích

c)

Ghét

d)

Mong muốn

3.

こまかいお金

a)

Tiền lẻ

b)

c)

Tiền

d)

Thời gian

4.

Cuộc hẹn, lời hứa

a)

じかん

b)

ようじ

c)

かんじ

d)

やくそく

5.

コンサート

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Karaoke

c)

Cuộc hẹn

d)

Đồ uống

6.

じょうず

a)

Thích

b)

Giỏi

c)

Kém

d)

Ghét

7.

りょうり

a)

Đồ uống

b)

Thể thao

c)

Món ăn, việc nấu ăn

d)

Bài hát

8.

Việc bận

a)

ようじ

b)

じかん

c)

やくそく

d)

おくさん