Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna B19

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

mạnh

(a)  

2.

yếu

(a)  

3.

luyện tập

(a)  

4.

Hãy điền trợ từ: ふじさん(  )のぼります。

(a)  

5.
もう12時です。(  )なりました。
a)
ねむい
b)
ねむく
c)
きれいに
6.
あさは いい天気でしたが、ごごから (   )なりました。
a)
雨に
b)
くらく
c)
つよく
7.

Hãy điền trợ từ: ことし 18さい(  )なります

(a)  

8.

かいます ---> Vた?

(a)  

9.

かります ---> Vた?

(a)  

10.

のぼります ---> Vた?

(a)  

11.

あそびます ---> Vた?·

(a)  

12.

およぎます ---> Vた?

(a)  

13.

Hãy ghi cách đọc Kanji 強い

(a)  

14.

Hãy ghi cách đọc Kanji 眠い

(a)  

15.

Hãy ghi cách đọc Kanji 掃除

(a)