Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK4-03
Total questions: 49
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
警察
(a)
2.
批评
(a)
3.
勇敢
(a)
4.
负责
(a)
5.
熟悉
(a)
6.
失望
(a)
7.
礼貌
(a)
8.
迟到
(a)
9.
通知
(a)
10.
大夫
(a)
11.
签证
(a)
12.
技术
(a)
13.
兴奋
(a)
14.
轻松
(a)
15.
着急
(a)
16.
计划
(a)
17.
以上
(a)
18.
开会
(a)
19.
演出
(a)
20.
前台
(a)
21.
一个半小时
(a)
22.
半个小时
(a)
23.
仍然
(a)
24.
即使
(a)
25.
要求
(a)
26.
食品
(a)
27.
缺点
(a)
28.
祝贺
(a)
29.
积累
(a)
30.
大夫
a)
bác sĩ
b)
hưng phấn
c)
kế hoạch
d)
yêu cầu
31.
签证
a)
visa
b)
thoải mái
c)
vẫn
d)
đồ ăn
32.
技术
a)
kỹ thuật
b)
vội vàng
c)
mặc dù
d)
khuyết điểm
33.
兴奋
a)
hưng phấn
b)
bác sĩ
c)
kế hoạch
d)
yêu cầu
34.
轻松
a)
thoải mái
b)
visa
c)
vẫn
d)
đồ ăn
35.
着急
a)
vội vàng
b)
kỹ thuật
c)
mặc dù
d)
khuyết điểm
36.
计划
a)
kế hoạch
b)
yêu cầu
c)
bác sĩ
d)
hưng phấn
37.
仍然
a)
vẫn
b)
đồ ăn
c)
visa
d)
thoải mái
38.
即使
a)
mặc dù
b)
khuyết điểm
c)
kỹ thuật
d)
vội vàng
39.
要求
a)
yêu cầu
b)
hưng phấn
c)
kế hoạch
d)
bác sĩ
40.
食品
a)
đồ ăn
b)
thoải mái
c)
vẫn
d)
visa
41.
缺点
a)
khuyết điểm
b)
vội vàng
c)
mặc dù
d)
kỹ thuật
42.
()我都买好了,你去买日用品吧。
a)
食品
b)
礼貌
c)
热闹
d)
最好
43.
他做事总是马虎、( ),没有人相信他。
a)
粗心
b)
完全
c)
作者
d)
继续
44.
王老师的女儿不但长得漂亮,而且很有( )
a)
礼貌
b)
食品
c)
最好
d)
热闹
45.
市场调查结果和他们想的几乎( )相反,他们不得不改变原来的计划。
a)
完全
b)
粗心
c)
继续
d)
作者
46.
你()不要告诉他,这是我们两的秘密。
a)
最好
b)
礼貌
c)
食品
d)
热闹
47.
这次考试成绩不错,()努力!
a)
继续
b)
完全
c)
粗心
d)
作者
48.
商场都特别(),我们去看一下把。
a)
热闹
b)
粗心
c)
礼貌
d)
食品
49.
你知道这本小说的()是谁吗?
a)
作者
b)
礼貌
c)
完全
d)
粗心
Reset
