wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng - PART 1 - TOEIC- 1-30

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
Arrange
a)
Sắp xếp
b)
Trượt, lướt
c)
Ổ cắm điện
d)
Treo
2.
Column
a)
Cột
b)
Cầu thang bộ
c)
Cào (cái gì) thành đống
d)
Dựa vào, tựa vào
3.
Container
a)
Công-te-nơ, thùng đựng hàng
b)
Đèn giao thông
c)
Loại bỏ
d)
Nằm
4.
Cord
a)
Dây thừng
b)
Đang thi công
c)
Người hầu bàn
d)
Trưng bày
5.
Counter
a)
Quầy hàng, quầy thu tiền
b)
Máy tính làm việc
c)
Cạnh nhau, kề nhau
d)
Con đường mòn
6.
Crate
a)
Sọt
b)
Sắp xếp
c)
(n) Ký hiệu
d)
Lát (đường,..)
7.
Cyclist
a)
Người đi xe đạp
b)
Cột
c)
Trượt, lướt
d)
Nút lại, chặn lại, cắm(điện, cục sạc)
8.
Divide (into)
a)
Chia ra, tách rời ra
b)
Công-te-nơ, thùng đựng hàng
c)
Cầu thang bộ
d)
Cây trồng trong chậu
9.
Equipment
a)
Thiết bị
b)
Dây thừng
c)
Đèn giao thông
d)
Ổ cắm điện
10.
Fountain
a)
Vòi phun nước
b)
Quầy hàng, quầy thu tiền
c)
Đang thi công
d)
Cào (cái gì) thành đống
11.
Handrail
a)
Lan can, tay vịn (ở cầu thang)
b)
Sọt
c)
Máy tính làm việc
d)
Loại bỏ
12.
Hang - hung -hung
a)
Treo
b)
Người đi xe đạp
c)
Sắp xếp
d)
Người hầu bàn
13.
Lean against
a)
Dựa vào, tựa vào
b)
Chia ra, tách rời ra
c)
Cột
d)
Cạnh nhau, kề nhau
14.
Lie - lay -lain
a)
Nằm
b)
Thiết bị
c)
Công-te-nơ, thùng đựng hàng
d)
(n) Ký hiệu
15.
On display
a)
Trưng bày
b)
Vòi phun nước
c)
Dây thừng
d)
Trượt, lướt
16.
Path
a)
Con đường mòn
b)
Lan can, tay vịn (ở cầu thang)
c)
Quầy hàng, quầy thu tiền
d)
Cầu thang bộ
17.
Pave
a)
Lát (đường,..)
b)
Treo
c)
Sọt
d)
Đèn giao thông
18.
Plug
a)
Nút lại, chặn lại, cắm(điện, cục sạc)
b)
Dựa vào, tựa vào
c)
Người đi xe đạp
d)
Đang thi công
19.
Potted plant
a)
Cây trồng trong chậu
b)
Nằm
c)
Chia ra, tách rời ra
d)
Máy tính làm việc
20.
Power outlet
a)
Ổ cắm điện
b)
Trưng bày
c)
Thiết bị
d)
Sắp xếp
21.
rake st into piles
a)
Cào (cái gì) thành đống
b)
Con đường mòn
c)
Vòi phun nước
d)
Cột
22.
Remove
a)
Loại bỏ
b)
Lát (đường,..)
c)
Lan can, tay vịn (ở cầu thang)
d)
Công-te-nơ, thùng đựng hàng
23.
Server
a)
Người hầu bàn
b)
Nút lại, chặn lại, cắm(điện, cục sạc)
c)
Treo
d)
Dây thừng
24.
Side by side
a)
Cạnh nhau, kề nhau
b)
Cây trồng trong chậu
c)
Dựa vào, tựa vào
d)
Quầy hàng, quầy thu tiền
25.
Sign
a)
(n) Ký hiệu
b)
Ổ cắm điện
c)
Nằm
d)
Sọt
26.
Slide
a)
Trượt, lướt
b)
Cào (cái gì) thành đống
c)
Trưng bày
d)
Người đi xe đạp
27.
Stairway
a)
Cầu thang bộ
b)
Loại bỏ
c)
Con đường mòn
d)
Chia ra, tách rời ra
28.
Traffic light
a)
Đèn giao thông
b)
Người hầu bàn
c)
Lát (đường,..)
d)
Thiết bị
29.
Under construction
a)
Đang thi công
b)
Cạnh nhau, kề nhau
c)
Nút lại, chặn lại, cắm(điện, cục sạc)
d)
Vòi phun nước
30.
Workstation
a)
Máy tính làm việc
b)
(n) Ký hiệu
c)
Cây trồng trong chậu
d)
Lan can, tay vịn (ở cầu thang)