Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Nhật
Total questions: 15
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Các loại chữ viết trong tiếng Nhật
a)
Hiragana - chữ mềm
Katakana - chữ cứng
Kanji - hán tự
Romaji
b)
Katakana - chữ cứng
c)
Kanji - Hán tự
d)
Romaji
2.
Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái
a)
26
b)
36
c)
46
d)
56
3.
Bảng Hiragana có bao nhiêu nguyên âm?
a)
10
b)
5
c)
4
d)
15
4.
がくせい
a)
gakusei
b)
gakkou
c)
kaishain
d)
kyoushi
5.
kyoushi
a)
きょうしつ
b)
けいさつ
c)
きょうし
d)
きゃく
6.
Chào buổi sáng
(a)
7.
Chào buổi chiều
(a)
8.
Chào buổi tối
(a)
9.
Chúc ngủ ngon
(a)
10.
xin cảm ơn
(a)
11.
Xin lỗi
(a)
12.
Tạm biệt
(a)
13.
Lâu quá không gặp
(a)
14.
Bạn có khoẻ không?
(a)
15.
gặp lại sau
(a)
Reset
