wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

k19 - TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Tác giả của văn bản “Trí tuệ nhân tạo” là ai?

a)

A. Ri-sát Oát-xơn

b)

B. Giôn Mát Cát-thi

c)

C. Mít-sen Cây-pơ

d)

D. Bin Can-vin

2.

Câu 2: Văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn được trích từ:

a)

A. Hồ sơ tương lai: lược sử 50 năm tới

b)

B. Kĩ thuật số và con  người: chúng ta sẽ sống, yêu và suy nghĩ ra sao trong tương lai

c)

C. 50 ý tưởng về tương lai

d)

D. Trí tuệ tương lai: kỉ nguyên thông tin đã thay đổi đầu óc chúng ta như thế thế nào, tại sao và chúng ta có thể làm gì?

3.

Câu 3: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, thuật ngữ trí thông minh nhân tạo được ra đời vào năm nào?

a)

A. 1946

b)

B. 1956

c)

C. 1966

d)

D. 1976

4.

Câu 4: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, thuật ngữ trí thông minh nhân tạo do ai đặt ra:

a)

A. Giôn Mác Cát-thi

b)

B. Mít-sen Cây-pơ

c)

C. Bin Can-vin

d)

D. Một đáp án khác

5.

Câu 5: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, thuật ngữ trí thông minh nhân tạo được viết tắt là:

a)

A. IA

b)

B. AI

c)

C. IB

d)

D. BI

6.

Câu 6: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, theo số liệu nghiên cứu năm 2008 thì một máy tính có thể xử lí bao nhiêu lệnh mỗi giây?

a)

A. 10 tỉ lệnh

b)

B. 20 tỉ lệnh

c)

C. 90 tỉ lệnh

d)

D. 50 tỉ lệnh

7.

Câu 7: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, theo nhà tương lai học Ray Cơ-dơ-uên thì máy tính sẽ vượt qua bài kiểm tra Tu-rinh vào năm nào?

a)

A. 2019

b)

B. 2029

c)

C. 2039

d)

D. 2049

8.

Câu 8: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, theo Bin Can-vin thì vì sao may tính không bao giờ mô phỏng đươc não người?

a)

A. Vì máy tính không thể siêu nhiên được thế

b)

B. Vì não người quá phức tạp

c)

C. Vì con người không thể phát minh ra máy tính như vậy

d)

D. Vì não người gồm nhiều lớp

9.

Câu 9: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, đến năm 2040 các bộ não máy có thể xử lí bao nhiêu lệnh mỗi giây?

a)

A. 100 nghìn tỉ lệnh

b)

B. 200 nghìn tỉ lệnh

c)

C. 300 nghìn tỉ lệnh

d)

D. Một con số khác

10.

Câu 10: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, theo Giôn Mác Cát-thi thì kỉ nguyên của các cỗ máy thông minh sẽ trở thành sự thực trong thời gian bao lâu?

a)

A. 5 năm

b)

B. 10 năm

c)

C. 20 năm

d)

D. 30 năm

11.

Câu 11: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, theo Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

A. Một loại trí tuệ được tạo ra bởi con người

b)

B. Một loại trí tuệ hoàn toàn khác với trí tuệ của con người

c)

C. Một loại trí tuệ có thể vượt trội hơn trí tuệ của con người

d)

D. Tất cả các đáp án trên

12.

Câu 12: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng cho những mục đích nào?

a)

A. Tự động hóa các công việc

b)

B. Tạo ra các tác phẩm nghệ thuật

c)

C. Trả lời các câu hỏi

d)

D. Tất cả các đáp án trên

13.

Câu 13: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể vượt trội hơn trí tuệ của con người ở những điểm nào?

a)

A. Tốc độ xử lý thông tin

b)

B. Khả năng ghi nhớ

c)

C. Khả năng suy luận

d)

D. Tất cả các đáp án trên

14.

Câu 14: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể gây ra những nguy cơ nào cho con người?

a)

A. Thất nghiệp

b)

B. Chiến tranh

c)

C. Xóa bỏ loài người

d)

D. Tất cả các đáp án trên

15.

Câu 15: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, để ngăn chặn những nguy cơ của trí tuệ nhân tạo, con người cần làm gì?

a)

A. Kiểm soát chặt chẽ sự phát triển của trí tuệ nhân tạo

b)

B. Giáo dục con người về trí tuệ nhân tạo

c)

C. Thúc đẩy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm

d)

D. Tất cả các đáp án trên

16.

Câu 16: Trong bài "Trí tuệ nhân tạo" của Ri-sát Oát-xơn, tác giả đã đưa ra một ví dụ về khả năng vượt trội của trí tuệ nhân tạo so với trí tuệ của con người. Ví dụ đó là gì?

a)

A. Một chiếc máy tính có thể giải quyết một bài toán toán học phức tạp trong vài giây, trong khi con người có thể mất vài ngày hoặc thậm chí vài tuần.

b)

B. Một cỗ máy có thể chơi cờ vua giỏi hơn bất kỳ kỳ thủ cờ vua nào trên thế giới.

c)

C. Một chiếc máy có thể dịch một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác một cách chính xác và trôi chảy.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

17.

Câu 17: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật có giá trị như thế nào?

a)

A. Trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật mới lạ và độc đáo.

b)

B. Trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật có giá trị thẩm mỹ cao.

c)

C. Trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật có ý nghĩa nhân văn sâu sắc.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

18.

Câu 18: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để trả lời các câu hỏi một cách chính xác như thế nào?

a)

A. Trí tuệ nhân tạo có thể truy cập và xử lý thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

b)

B. Trí tuệ nhân tạo có thể sử dụng các thuật toán phức tạp để phân tích thông tin.

c)

C. Trí tuệ nhân tạo có thể học hỏi và thích nghi với những thông tin mới.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

19.

Câu 19: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, nguy cơ thất nghiệp do trí tuệ nhân tạo gây ra có thể được giảm thiểu bằng cách nào?

a)

A. Thúc đẩy sự phát triển của giáo dục và đào tạo nghề nghiệp.

b)

B. Tạo ra những công việc mới mà trí tuệ nhân tạo không thể thay thế.

c)

C. Điều chỉnh lại cấu trúc của nền kinh tế.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

20.

Câu 20: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để giải quyết những vấn đề xã hội nào?

a)

A. Ô nhiễm môi trường

b)

B. Biến đổi khí hậu

c)

C. Tội phạm

d)

D. Tất cả các đáp án trên

21.

Câu 21: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để nâng cao chất lượng cuộc sống của con người như thế nào?

a)

A. Cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn

b)

B. Tạo ra các phương tiện giao thông an toàn và tiết kiệm năng lượng hơn

c)

C. Phát triển các nguồn năng lượng tái tạo

d)

D. Tất cả các đáp án trên

22.

Câu 22: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tạo ra những công nghệ mới nào?

a)

A. Robot

b)

B. Máy học

c)

C. Học máy

d)

D. Tất cả các đáp án trên

23.

Câu 23: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tạo ra những hệ thống mới nào?

a)

A. Hệ thống tự lái

b)

B. Hệ thống nhận dạng khuôn mặt

c)

C. Hệ thống dịch tự động

d)

D. Tất cả các đáp án trên

24.

Câu 24: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để cải thiện những lĩnh vực nào?

a)

A. Giáo dục

b)

B. Y tế

c)

C. Tài chính

d)

D. Tất cả các đáp án trên

25.

Câu 25: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tạo ra những sản phẩm mới nào?

a)

A. Điện thoại thông minh

b)

B. Máy tính xách tay

c)

C. Xe ô tô

d)

D. Tất cả các đáp án trên

26.

Câu 26: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tạo ra những dịch vụ mới nào?

a)

A. Dịch vụ giao hàng

b)

B. Dịch vụ chăm sóc khách hàng

c)

C. Dịch vụ giáo dục trực tuyến

d)

D. Tất cả các đáp án trên

27.

Câu 27: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tạo ra những công việc mới nào?

a)

A. Kỹ sư trí tuệ nhân tạo

b)

B. Nhà phát triển trí tuệ nhân tạo

c)

C. Nhà nghiên cứu trí tuệ nhân tạo

d)

D. Tất cả các đáp án trên

28.

Câu 28: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tạo ra những mối đe dọa mới nào cho con người?

a)

A. Tự động hóa quá mức

b)

B. Bất bình đẳng

c)

C. Chiến tranh

d)

D. Tất cả các đáp án trên

29.

Câu 29: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, để đảm bảo sự phát triển bền vững của trí tuệ nhân tạo, con người cần làm gì?

a)

A. Giáo dục con người về trí tuệ nhân tạo

b)

B. Thúc đẩy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm

c)

C. Thiết lập các quy định và đạo đức cho trí tuệ nhân tạo

d)

D. Tất cả các đáp án trên

30.

Câu 30: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra những tác động gì đến tương lai của con người?

a)

A. Tạo ra một thế giới mới, nơi con người và máy móc cùng tồn tại và hợp tác với nhau.

b)

B. Làm thay đổi sâu sắc cách thức con người làm việc, sinh sống và giao tiếp với nhau.

c)

C. Tạo ra những thách thức mới cho con người, chẳng hạn như thất nghiệp, bất bình đẳng và chiến tranh.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

31.

Câu 31: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, để đảm bảo trí tuệ nhân tạo phát triển theo hướng có lợi cho con người, cần có những yếu tố nào?

a)

A. Sự phát triển của đạo đức trí tuệ nhân tạo.

b)

B. Sự hợp tác giữa các quốc gia trên thế giới.

c)

C. Sự tham gia của các nhà khoa học, kỹ sư và các nhà lãnh đạo chính trị.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

32.

Câu 32: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, đạo đức trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

A. Là một bộ quy tắc đạo đức cho trí tuệ nhân tạo.

b)

B. Là một hệ thống giá trị cho trí tuệ nhân tạo.

c)

C. Là một định hướng cho sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

33.

Câu 33: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, một trong những nguyên tắc đạo đức cơ bản của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

A. Trí tuệ nhân tạo phải được sử dụng vì lợi ích của con người.

b)

B. Trí tuệ nhân tạo phải được phát triển một cách có trách nhiệm.

c)

C. Trí tuệ nhân tạo phải được sử dụng một cách công bằng.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

34.

Câu 34: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, một trong những thách thức lớn nhất trong việc phát triển đạo đức trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

A. Sự khác biệt về quan điểm đạo đức giữa các quốc gia.

b)

B. Sự khác biệt về quan điểm đạo đức giữa các cá nhân.

c)

C. Sự phức tạp của trí tuệ nhân tạo.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

35.

Câu 35: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, một trong những cách thức để giải quyết thách thức trong việc phát triển đạo đức trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

A. Thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia trên thế giới.

b)

B. Thúc đẩy sự tham gia của các nhà khoa học, kỹ sư và các nhà lãnh đạo chính trị.

c)

C. Tạo ra các diễn đàn thảo luận về đạo đức trí tuệ nhân tạo.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

36.

Câu 36: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, một trong những lợi ích của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

A. Có thể giúp con người giải quyết những vấn đề phức tạp.

b)

B. Có thể giúp con người tiết kiệm thời gian và công sức.

c)

C. Có thể giúp con người phát triển những khả năng mới.

d)

D. Tất cả các đáp án trên

37.

Câu 37: Trong văn bản “Trí tuệ nhân tạo” của Ri-sát Oát-xơn, một trong những nguy cơ của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

A. Có thể bị sử dụng cho mục đích xấu, chẳng hạn như chiến tranh hay khủng bố.

b)

B. Có thể dẫn đến thất nghiệp, bất bình đẳng và phân biệt đối xử.

c)

C. Có thể đe dọa sự tồn vong của loài người.

d)

D. Tất cả các đáp án trên