wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

My day

Total questions: 53

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

có,ăn

(a)  

2.

bữa sáng

(a)  

3.

chải,quét

(a)  

4.

răng

(a)  

5.

rửa

(a)  

6.

mặt

(a)  

7.

đi

(a)  

8.

đến

(a)  

9.

trường học

(a)  

10.

cầm,nắm,giữ

(a)  

11.

lớp học

(a)  

12.

bữa trưa

(a)  

13.

chơi

(a)  

14.

với

(a)  

15.

bạn bè

(a)  

16.

giường

(a)  

17.

đi đế,đi tới

(a)  

18.

nhà

(a)  

19.

làm

(a)  

20.

bài tập về nhà

(a)  

21.

bữa tối

(a)  

22.

vòi hoa sen

(a)  

23.

Wake up 

a)

tỉnh giấc

b)

thức dậy

c)

rửa mặt

d)

đi ăn tiệm

24.

về nhà

a)

Go to bed 

b)

at home

c)

Go home 

d)

Comb hair 

25.

Listen to music 

a)

nghe nhạc

b)

trang điểm

c)

chơi nhạc

d)

học

26.

làm bài tập về nhà

a)

Do  homework

b)

Read books 

c)

do housework

d)

watch tv

27.

Q. phòng ăn

(a)  

28.

Q. phòng ngủ

(a)  

29.

Q. nhà bếp

(a)  

30.

Q. phòng khách

(a)  

31.

Q. nhà tắm

(a)  

32.

mặc quần áo

(a)  

33.

Daily routine

a)

thói quen

b)

thói quen hàng ngày

c)

sở thích

d)

hoạt động yêu thich

34.

Have breakfast

a)

có một bữa sáng to

b)

ăn sáng

c)

ăn trưa

d)

ăn tối

35.

ăn tối

a)

have lunch

b)

have breakfast

c)

have dinner

d)

eat dinner

36.

have lunch

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

d)

ăn lỡ

37.

get up

a)

thức dậy

b)

đi ngủ

c)

đi tập thể dục

d)

đi dạo

38.

brush my teeth

a)

đánh răng

b)

rửa mặt

c)

vệ sinh cá nhân

d)

giặt quần áo

39.

Rửa mặt

a)

brush my teeth

b)

go to bed

c)

wash my face

d)

play hide and seek

40.

go to school

a)

đi học

b)

đi ngủ

c)

đi dạo

d)

đi chơi

41.

I ____up in the morning.

a)

go

b)

get

c)

have

d)

play

42.

I have________ in the evening.

a)

dinner

b)

lunch

c)

breakfast

d)

bed

43.

My dad goes to ___________ at night.

a)

school

b)

bed

c)

home

d)

chair

44.

Điền chữ cái còn thiếu: l_nch (bữa trưa)

a)

a

b)

o

c)

u

d)

i

45.

Anna goes to school at 7 _____

a)

clock

b)

o'clock

c)

oclock

d)

o clock'

46.

Điền từ chữ cái còn thiếu: d-nner

a)

i

b)

o

c)

a

d)

e

47.

What's the time?

a)

It's 7 o'clock.

b)

It's 9 o'clock

c)

It's 10 clock.

d)

It's 8 o'clock.

48.

What's the time?

a)

It's 5 o'clock.

b)

It's 6 o'clock.

c)

It's 7 o'clock.

d)

It's 8 o'clock.

49.

My dad___________ at 7 o'clock.

a)

has breakfast

b)

goes home

c)

gets up

d)

goes to work

50.

I ______________at 6 o'clock.

a)

go to school

b)

go to bed

c)

have lunch

d)

have breakfast

51.

What's the time?

a)

It's 3 o'clock.

b)

It's 2 o'clock.

c)

It's 4 o'clock.

d)

It's 5 o'clock.

52.

Chọn từ đúng với bức tranh

a)

in the afternoon

b)

at night

c)

in the morning

d)

in the evening

53.

I do my ___________in the evening.

a)

breakfast

b)

homework

c)

lunch

d)

bed