Font size
S
M
L
XL
Worksheets第13-14課漢字復習
Total questions: 115
Worksheet time: 58mins
Name
Class
Date
1.
便り
a)
thư, tin tức
b)
sống thọ
c)
minh bạch
d)
thân thiết
2.
大便
a)
đại tiện
b)
sở trường
c)
trăng rằm
d)
có lợi, có ích
3.
小便
a)
tiểu tiện
b)
ngắn
c)
tối, u ám
d)
có lợi, có ích
4.
郵便局
a)
bưu điện
b)
điểm yếu
c)
tối đen
d)
tên
5.
利く
a)
có lợi, có ích
b)
xấu
c)
rộng
d)
nổi tiếng
6.
便利
a)
tiện lợi
b)
kẻ xấu
c)
phòng lớn
d)
danh y, bác sĩ nổi tiếng
7.
元
a)
cội, nguyên ,gốc
b)
người xấu
c)
to lớn
d)
tầng hầm
8.
元日
a)
ngày đầu năm mới
b)
nặng
c)
nhiều
d)
quặng sắt
9.
元気
a)
khỏe mạnh
b)
chồng chất
c)
có lẽ, chắc là
d)
tàu điện ngầm
10.
電気
a)
điện
b)
trọng đại, quan trọng
c)
ít
d)
sắt nung đỏ
11.
気分
a)
tinh thần, tâm tình
b)
nhẹ
c)
ít, một ít
d)
phụng sự, phục vụ
12.
親
a)
cha mẹ
b)
chuyện vụn vặt, tầm thường
c)
thiếu nữ
d)
hoàn thành
13.
父親
a)
bố
b)
sớm
c)
thiếu niên
d)
công việc
14.
母親
a)
mẹ
b)
sáng sớm
c)
dài
d)
sáng
15.
親切
a)
thân thiết
b)
thư, tin tức
c)
sống thọ
d)
ngày mai
16.
有る
a)
có lợi, có ích
b)
đại tiện
c)
sở trường
d)
minh bạch
17.
有利
a)
có lợi, có ích
b)
tiểu tiện
c)
ngắn
d)
trăng rằm
18.
名前
a)
tên
b)
bưu điện
c)
điểm yếu
d)
tối, u ám
19.
有名
a)
nổi tiếng
b)
có lợi, có ích
c)
xấu
d)
tối đen
20.
名医
a)
danh y, bác sĩ nổi tiếng
b)
tiện lợi
c)
kẻ xấu
d)
rộng
21.
地下
a)
tầng hầm
b)
cội, nguyên ,gốc
c)
người xấu
d)
phòng lớn
22.
地金
a)
quặng sắt
b)
ngày đầu năm mới
c)
nặng
d)
to lớn
23.
地下鉄
a)
tàu điện ngầm
b)
khỏe mạnh
c)
chồng chất
d)
nhiều
24.
鉄火
a)
sắt nung đỏ
b)
điện
c)
trọng đại, quan trọng
d)
có lẽ, chắc là
25.
仕える
a)
phụng sự, phục vụ
b)
tinh thần, tâm tình
c)
nhẹ
d)
ít
26.
仕上げ
a)
hoàn thành
b)
cha mẹ
c)
chuyện vụn vặt, tầm thường
d)
ít, một ít
27.
仕事
a)
công việc
b)
bố
c)
sớm
d)
thiếu nữ
28.
明るい
a)
sáng
b)
mẹ
c)
sáng sớm
d)
thiếu niên
29.
明日
a)
ngày mai
b)
thân thiết
c)
thư, tin tức
d)
dài
30.
明白
a)
minh bạch
b)
có lợi, có ích
c)
đại tiện
d)
sống thọ
31.
明月
a)
trăng rằm
b)
có lợi, có ích
c)
tiểu tiện
d)
sở trường
32.
暗い
a)
tối, u ám
b)
tên
c)
bưu điện
d)
ngắn
33.
暗黒
a)
tối đen
b)
nổi tiếng
c)
có lợi, có ích
d)
điểm yếu
34.
広い
a)
rộng
b)
danh y, bác sĩ nổi tiếng
c)
tiện lợi
d)
xấu
35.
広間
a)
phòng lớn
b)
tầng hầm
c)
cội, nguyên ,gốc
d)
kẻ xấu
36.
広大
a)
to lớn
b)
quặng sắt
c)
ngày đầu năm mới
d)
người xấu
37.
多い
a)
nhiều
b)
tàu điện ngầm
c)
khỏe mạnh
d)
nặng
38.
多分
a)
có lẽ, chắc là
b)
sắt nung đỏ
c)
điện
d)
chồng chất
39.
少ない
a)
ít
b)
phụng sự, phục vụ
c)
tinh thần, tâm tình
d)
trọng đại, quan trọng
40.
少し
a)
ít, một ít
b)
hoàn thành
c)
cha mẹ
d)
nhẹ
41.
少女
a)
thiếu nữ
b)
công việc
c)
bố
d)
chuyện vụn vặt, tầm thường
42.
少年
a)
thiếu niên
b)
sáng
c)
mẹ
d)
sớm
43.
長い
a)
dài
b)
ngày mai
c)
thân thiết
d)
sáng sớm
44.
長生き
a)
sống thọ
b)
minh bạch
c)
có lợi, có ích
d)
thư, tin tức
45.
長所
a)
sở trường
b)
trăng rằm
c)
có lợi, có ích
d)
đại tiện
46.
短い
a)
ngắn
b)
tối, u ám
c)
tên
d)
tiểu tiện
47.
短所
a)
điểm yếu
b)
tối đen
c)
nổi tiếng
d)
bưu điện
48.
悪い
a)
xấu
b)
rộng
c)
danh y, bác sĩ nổi tiếng
d)
có lợi, có ích
49.
悪者
a)
kẻ xấu
b)
phòng lớn
c)
tầng hầm
d)
tiện lợi
50.
悪人
a)
người xấu
b)
to lớn
c)
quặng sắt
d)
cội, nguyên ,gốc
51.
重い
a)
nặng
b)
nhiều
c)
tàu điện ngầm
d)
ngày đầu năm mới
52.
重なる
a)
chồng chất
b)
có lẽ, chắc là
c)
sắt nung đỏ
d)
khỏe mạnh
53.
重大
a)
trọng đại, quan trọng
b)
ít
c)
phụng sự, phục vụ
d)
điện
54.
軽い
a)
nhẹ
b)
ít, một ít
c)
hoàn thành
d)
tinh thần, tâm tình
55.
軽少
a)
chuyện vụn vặt, tầm thường
b)
thiếu nữ
c)
công việc
d)
cha mẹ
56.
早い
a)
sớm
b)
thiếu niên
c)
sáng
d)
bố
57.
早朝
a)
sáng sớm
b)
dài
c)
ngày mai
d)
mẹ
58.
便り
a)
たより
b)
しょうじょ
c)
しごと
d)
しんせつ
59.
大便
a)
だいべん
b)
しょうねん
c)
あした
d)
ゆうり
60.
小便
a)
しょうべん
b)
ちょうしょ
c)
めいはく
d)
なまえ
61.
郵便局
a)
ゆうびんきょく
b)
たんしょ
c)
めいげつ
d)
ゆうめい
62.
便利
a)
べんり
b)
わるもの
c)
くらい
d)
めいい
63.
元日
a)
がんじつ
b)
あくにん
c)
あんこく
d)
ちか
64.
元気
a)
げんき
b)
じゅうだい
c)
ひろま
d)
じがね
65.
電気
a)
でんき
b)
けいしょう
c)
こうだい
d)
ちかてつ
66.
気分
a)
きぶん
b)
そうちょう
c)
たぶん
d)
てっか
67.
父親
a)
ちちおや
b)
たより
c)
しょうじょ
d)
しごと
68.
母親
a)
ははおや
b)
だいべん
c)
しょうねん
d)
あした
69.
親切
a)
しんせつ
b)
しょうべん
c)
ちょうしょ
d)
めいはく
70.
有利
a)
ゆうり
b)
ゆうびんきょく
c)
たんしょ
d)
めいげつ
71.
名前
a)
なまえ
b)
べんり
c)
わるもの
d)
くらい
72.
有名
a)
ゆうめい
b)
がんじつ
c)
あくにん
d)
あんこく
73.
名医
a)
めいい
b)
げんき
c)
じゅうだい
d)
ひろま
74.
地下
a)
ちか
b)
でんき
c)
けいしょう
d)
こうだい
75.
地金
a)
じがね
b)
きぶん
c)
そうちょう
d)
たぶん
76.
地下鉄
a)
ちかてつ
b)
ちちおや
c)
たより
d)
しょうじょ
77.
鉄火
a)
てっか
b)
ははおや
c)
だいべん
d)
しょうねん
78.
仕事
a)
しごと
b)
しんせつ
c)
しょうべん
d)
ちょうしょ
79.
明日
a)
あした
b)
ゆうり
c)
ゆうびんきょく
d)
たんしょ
80.
明白
a)
めいはく
b)
なまえ
c)
べんり
d)
わるもの
81.
明月
a)
めいげつ
b)
ゆうめい
c)
がんじつ
d)
あくにん
82.
暗い
a)
くらい
b)
めいい
c)
げんき
d)
じゅうだい
83.
暗黒
a)
あんこく
b)
ちか
c)
でんき
d)
けいしょう
84.
広間
a)
ひろま
b)
じがね
c)
きぶん
d)
そうちょう
85.
広大
a)
こうだい
b)
ちかてつ
c)
ちちおや
d)
たより
86.
多分
a)
たぶん
b)
てっか
c)
ははおや
d)
だいべん
87.
少女
a)
しょうじょ
b)
しごと
c)
しんせつ
d)
しょうべん
88.
少年
a)
しょうねん
b)
あした
c)
ゆうり
d)
ゆうびんきょく
89.
長所
a)
ちょうしょ
b)
めいはく
c)
なまえ
d)
べんり
90.
短所
a)
たんしょ
b)
めいげつ
c)
ゆうめい
d)
がんじつ
91.
悪者
a)
わるもの
b)
くらい
c)
めいい
d)
げんき
92.
悪人
a)
あくにん
b)
あんこく
c)
ちか
d)
でんき
93.
重大
a)
じゅうだい
b)
ひろま
c)
じがね
d)
きぶん
94.
軽少
a)
けいしょう
b)
こうだい
c)
ちかてつ
d)
ちちおや
95.
早朝
a)
そうちょう
b)
たぶん
c)
てっか
d)
ははおや
96.
便り
a)
たより
b)
おもい
c)
すこし
d)
あかるい
97.
利く
a)
きく
b)
かさなる
c)
ながい
d)
くらい
98.
元
a)
もと
b)
かるい
c)
みじかい
d)
ひろい
99.
親
a)
おや
b)
はやい
c)
わるい
d)
おおい
100.
有る
a)
ある
b)
たより
c)
おもい
d)
すくない
101.
仕える
a)
つかえる
b)
きく
c)
かさなる
d)
すこし
102.
仕上げ
a)
しあげ
b)
もと
c)
かるい
d)
ながい
103.
明るい
a)
あかるい
b)
おや
c)
はやい
d)
みじかい
104.
暗い
a)
くらい
b)
ある
c)
たより
d)
わるい
105.
広い
a)
ひろい
b)
つかえる
c)
きく
d)
おもい
106.
多い
a)
おおい
b)
しあげ
c)
もと
d)
かさなる
107.
少ない
a)
すくない
b)
あかるい
c)
おや
d)
かるい
108.
少し
a)
すこし
b)
くらい
c)
ある
d)
はやい
109.
長い
a)
ながい
b)
ひろい
c)
つかえる
d)
たより
110.
短い
a)
みじかい
b)
おおい
c)
しあげ
d)
きく
111.
悪い
a)
わるい
b)
すくない
c)
あかるい
d)
もと
112.
重い
a)
おもい
b)
すこし
c)
くらい
d)
おや
113.
重なる
a)
かさなる
b)
ながい
c)
ひろい
d)
ある
114.
軽い
a)
かるい
b)
みじかい
c)
おおい
d)
つかえる
115.
早い
a)
はやい
b)
わるい
c)
すくない
d)
しあげ
Reset
