Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 7: TRAFFIC

Total questions: 21

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

park

a)

đỗ xe

b)

nhà ga

c)

quay đầu xe

2.

boat

a)

con thuyền

b)

xe đạp ba bánh

c)

xe cộ

d)

đạp xe

3.

road sign

a)

biển báo giao thông

b)

biển cấm

c)

xe cộ

d)

con thuyền

4.

traffic jam

a)

Đỗ xe

b)

Tàu hỏa

c)

Xe cộ

d)

Sự kẹt xe

5.

Cycle

a)

Xe đạp

b)

Đạp xe

c)

Xe máy

d)

Xe cộ

6.

pavement

a)

vỉa hè

b)

đường cao tốc

c)

nhà ga lửa

d)

máy bay trực thăng

7.

railway station

a)

vỉa hè

b)

tàu thủy

c)

nhà ga xe lửa

d)

cuộc khảo sát

8.

safely

a)

sự an toàn

b)

dây an toàn

c)

hình tam giác

d)

an toàn

9.

safety

a)

sự an toàn

b)

sự cẩn thận

c)

dây an toàn

d)

tàu thủy

10.

seatbelt

a)

an toàn

b)

dây an toàn

c)

xe cộ

d)

nhà phê bình

11.

traffic rule

a)

đào tạo

b)

luật giao thông

c)

xe đạp ba bánh

d)

con thuyền

12.

train

a)

quay đầu xe

b)

nhà ga xe lửa

c)

tàu hỏa

d)

hình tam giác

13.

roof

a)

nhà cửa

b)

con thuyền

c)

xe đạp

d)

mái nhà, nóc nhà

14.

illegal

a)

bất hợp pháp

b)

hợp pháp

c)

luật

15.

helicopter

a)

may bay

b)

máy bay trực thăng

c)

xe cộ

d)

biển báo giao thông

16.

triangle

a)

hình vuông

b)

hình bình hành

c)

hình tam giác

d)

hình tròn

17.

vehicle

a)

xe cộ

b)

xe máy

c)

xe đạp

18.

plane

a)

máy bay

b)

tàu thủy

c)

máy bay trực thăng

19.

How ..... is it from your house to supermarket?

it's about 5 km

a)

long

b)

many

c)

far

d)

much

20.

how far........ dùng để hỏi về

a)

sức khỏe

b)

chào hỏi

c)

khoảng cách

d)

gây sự chú ý

21.

It’s about 2 kilometers ________ my house _______school.

a)

between/ and

b)

from/ to

c)

between/ to

d)

from/ and