Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHÂN BIỆT LOẠI TỪ 1

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
a mistake
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
2.
students
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
3.
a mirror
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
4.
tickets
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
5.
fields
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
6.
bottle
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
7.
market
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
8.
floor
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
9.
kick
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
10.
laugh
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
11.
climb
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
12.
drink
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
13.
arrive
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
14.
think
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
15.
study
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
16.
look
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
17.
difficult
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
18.
clever
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
19.
interesting
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
20.
hungry
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
21.
terrible
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
22.
quick
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)
23.
angry
a)
NOUN (Danh từ)
b)
VERB (Động từ)
c)
ADJECTIVE (Tính từ)