wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập ic3 ( lần 3)

Total questions: 125

Worksheet time: 3hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để sử dụng Internet?

a)

Thiết bị Wi-Fi

b)

Một thiết bị hiển thị

c)

Một thiết bị đa phương tiện

d)

Một thiết bị lưu trữ

2.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó.

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối Internet để khởi chạy nó

c)

Phần mềm không yêu cầu bất kì dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn

d)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.

3.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)

Bàn di chuột (Touchpad)

c)

Tai nghe (Earbuds)

d)

Bộ sạc pin (Charger)

4.

Máy tính để bàn có thể kết nối với thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị Wi-Fi (A Wi-Fi Device)

b)

Một thiết bị hiển thị (A Display Device)

c)

Một thiết bị đa phương tiện (A Media Device)

d)

Một thiết bị lưu trữ (A Storage Device)

5.

Em hãy cho biết, máy tính xách tay (Laptop) được sử dụng để làm gì?

a)

Để làm việc bất cứ nơi nào

b)

Để lưu trữ một lượng lớn dữ liệu

c)

Chỉ được sử dụng để nhập chi tiết liên hệ

d)

Ở vị trí cố định trong văn phòng

6.

Em hãy cho biết, phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về phần cứng (Hardware) máy tính?

a)

Các thành phần vật lý mà bạn có thể nhìn thấy va chạm vào

b)

Các chương trình lưu trữ trên máy tính

c)

Trình điều khiển

d)

Hệ điều hành

7.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây Không phải là thiết bị xuất?

a)

Keyboard

b)

Printer

c)

Speaker

d)

Plotter

8.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây Không phải là thiết bị nhập?

a)

Keyboard

b)

Printer

c)

Digital Camera

d)

Scanner

9.

3.Em hãy cho biết phím nào được sử dụng để chọn các phần văn bản không nằm liên tiếp nhau trong tài liệu?

a)

a.Ctrl

b)

b.Shift

c)

c.Fn

d)

d.Alt

10.

Ý nghĩa của tổ hợp phím bên là:

a)

Hoàn tác hành động cuối cùng

b)

Mở một tập tin mới

c)

Xóa một dòng văn bản

d)

Dán văn bản mới

11.

2.Theo em, điều gì sẽ được thực hiện khi nhấn tổ hợp phím Ctrl+N trong Microsoft Office?

a)

Hoàn tác hành động cuối cùng

b)

Một tập tin trắng mới sẽ được tạo

c)

Xóa một dòng văn bản

d)

Dán văn bản mới

12.

Ý nghĩa của tổ hợp phím bên là:

a)

Đóng cửa sổ đang mở

b)

Tạo một tài liệu mới

c)

Xóa một dòng văn bản

d)

Dán văn bản mới

13.

Ý nghĩa của tổ hợp phím bên là:

a)

Đóng cửa sổ đang mở

b)

Tạo một tài liệu mới

c)

Xóa một dòng văn bản

d)

Căn lề phải đoạn văn bản

14.

Ý nghĩa của tổ hợp phím bên là:

a)

Đóng cửa sổ đang mở

b)

Tạo một tài liệu mới

c)

Xóa một dòng văn bản

d)

Căn lề trái đoạn văn bản

15.

Ý nghĩa của tổ hợp phím bên là:

a)

Đóng cửa sổ đang mở

b)

Tạo một tài liệu mới

c)

Xóa một dòng văn bản

d)

Căn lề giữa đoạn văn bản

16.

Để chọn 1 từ trong văn bản. Em thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhấp đúp chuột vào từ cần chọn

b)

Nhấp 3 lần vào từ cần chọn

c)

Nhấn phím Shift vào từ cần chọn

d)

Nhấn phím Ctrl vào từ cần chọn

17.

Ý nghĩa của các thao tác bên cạnh là:

a)

Xóa đánh dấu đầu dòng văn bản.

b)

Tạo đánh dấu dầu dòng văn bản

c)

Tạo tài liệu mới

d)

Tạo kí tự gạch đầu dòng

18.

Theo em, thao tác bên cạnh dùng để

a)

Tạo đánh dấu đầu dòng văn bản

b)

Tạo đánh số đầu dòng văn bản

c)

Tạo chữ in hoa

d)

Tạo ký tự đặc biệt

19.

Theo em, thao tác bên cạnh dùng để

a)

Tạo đánh dấu đầu dòng văn bản

b)

Tạo đánh số đầu dòng văn bản

c)

Tạo chữ in hoa

d)

Tạo ký tự đặc biệt

20.

1.Em hãy cho biết tổ hợp phím tắt nào được sử dụng

để hiển thị tùy chọn thiết lập in?

a)

a.CTRL + Z

b)

b.CTRL + V

c)

c.CTRL + C

d)

d.CTRL + P

21.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Xuất (Output)

b)

Nhập (Input)

c)

Lưu trữ (Storage)

d)

Màn hình (Monitor)

22.

Bạn cần kết nối máy tính bảng với Internet. Bạn nên sử dụng phương tiện gì dưới đây?

a)

Wifi

b)

A printer cable

c)

A monitor cable

d)

Bluetooth

23.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Laptop computer

b)

Desktop computer

c)

Tablet

d)

Smartphone

24.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

iOS

b)

Microsoft Word

c)

Flash drive

d)

Windows

25.

Thuật ngữ cho phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng là gì?

a)

App

b)

Program

c)

Icon

d)

Widget

26.

Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Thiết bị Wi - Fi

b)

Một thiết bị hiển thị

c)

Một thiết bị đa phương tiện

d)

Một thiết bị lưu trữ

27.

Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ diều hành?

a)

Google

b)

Microsoft Windows

c)

Apple iPad

d)

Microsoft Word

28.

Hướng dẫn mà máy tính làm theo là:

a)

Chương trình ( Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động ( Mobile)

29.

Các bộ phận của máy tính mà bạn có thể chạm vào là:

a)

Chương trình (Program)

b)

Phần cứng (Hardware)

c)

Thiết bị (Device)

d)

Công nghệ di động (Mobile)

30.

Em hãy Lựa chọn đúng tập tin Word phiên bản 2016 có tên Text trên máy tính?

a)

Text.docx

b)

Text.pdf

c)

Text.ppt

d)

Text.xlm

31.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ tạo một văn bản trống trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

32.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ lưu một tài liệu trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

33.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với internet để chạy nó

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn

34.

Trình duyệt Web (Web Browser) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

35.

Trang Web (Web Page) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

36.

Công cụ tìm kiếm (Search engine) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

37.

Website là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

38.

Trình duyệt (Web Brower) là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

39.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine) là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

40.

Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Windows

c)

iOS

d)

Flash drive

41.

Thuật ngữ "Desktop Application" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

42.

Thuật ngữ "App" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

43.

Thuật ngữ "Application" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

44.

Một số phương pháp thoát ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là? (Chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Rút phích cắm màn hình

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable

45.

Một số phương pháp khởi động ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là? (Chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop)

b)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Open

46.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)
  1. Xuất (Output) 

b)
  1. Màn hình (Monitor)

c)
  1. Lưu trữ (Storage) 

d)
  1. Nhập (Input)

47.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)
  1. Máy tính xách tay (Laptop computer) 

b)
  1. Máy tính để bàn (Desktop computer) 

c)
  1. Điện thoại thông minh (Smartphone) 

d)
  1. Máy tính bảng (Tablet)

48.

Lựa chọn nào sau đây là phần cứng máy tính (Hãy chọn 2 đáp án)

a)

 

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse) 

49.

Lựa chọn nào sau đây là phần mềm máy tính (Hãy chọn 2 đáp án)

a)

 

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse) 

50.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)
  1. Laptop computer 

b)
  1. Smartphone

c)
  1. Tablet

d)
  1. Desktop computer

51.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)
  1. Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)
  1. Bộ sạc pin (Charger)

c)
  1. Tai nghe (Earbuds)

d)
  1. Bàn di chuột (Touchpad)

52.

Phát biểu nào sau đây là Đúng? (Chọn 2 đáp án)

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

53.

Phát biểu nào sau đây là Sai?

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

54.

Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 3 đáp án)

a)

 Chuột (Mouse) 

b)

Máy ảnh (Camera) 

c)

Bàn phím (Keyboard) 

d)

Máy tính bảng (Tablet)

55.

Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2 đáp án)

a)

 Máy in (Printer) 

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen) 

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone) 

56.

Ví dụ về thiết bị đầu vào tích hợp sẵn là gì?

a)
  1. Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)
  1. Tai nghe (Headphones)

c)
  1. Chuột (Mouse)

57.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Smartphone"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

58.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính để bàn (Desktop Computer)"


"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

59.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

60.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính xách tay (Laptop Computer)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

61.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính bảng (Tablet)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

62.

Tập tin được tạo ra từ đâu:

a)

internet

b)

Phần cứng máy tính

c)

Chương trình phần mềm

d)

Google chrome

63.

Tên của tập tin không quá dài bao nhiêu kí tự ?

a)

222

b)

555

c)

255

d)

225

64.

Ký tự nào không được dùng để đặt tên cho tập tin?

(chọn nhiều đáp án)

a)

:

b)

.

c)

@

d)

*

e)

?

65.

Các kiểu tập tin phổ biến bao gồm:

(chọn nhiều đáp án)

a)

Tập tin

hình ảnh

b)

Tập tin

video

c)

Tập tin

âm thanh

d)

Tập tin

văn bản

e)

Tập tin

nén

66.

Tên của tập tin cần:

(chọn 2)

a)

Dễ nhớ

b)

Ngắn gọn

c)

Nên đặt dài, đầy đủ ý.

d)

Đặt tên hài hước

67.

Chọn tập tin video:

(chọn 2)

a)

b)

c)

d)

e)

68.

Chọn tập tin văn bản:

(chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)

69.

Chọn tập tin tài liệu:

a)

b)

c)

d)

e)

70.

Chọn tập tin trình chiếu:

(chọn 2)

a)

b)

c)

d)

e)

71.

Chọn tập tin âm thanh:

(chọn 2)

a)

b)

c)

d)

e)

72.

Chọn tập tin nén:

(chọn 2)

a)

b)

zip

c)

d)

e)

rar

73.

Chọn tập tin chương trình:

(chọn 2)

a)

b)

zip

c)

d)

e)

rar

74.
Question Image

Chỉ ra phần tên và phần mở rộng của tên tập tin hình bên.

a)

Phần tên

1.

Bongda

b)

Phần mở rộng

2.

.mp4

c)

Loại tập tin

3.

Video

75.

Chọn tập tin chương trình (tập tin thực thi).

(chọn 2 đáp án)

a)

.exe

b)

.rar

c)

.bat

d)

.zip

e)

.docx

76.

Phần mở rộng nào sau đâu là tập tin hình ảnh?

a)

.png

b)

.gif

c)

.jpg

d)

.avi

77.

Phần mở rộng nào sau đây là tập tin nén?

a)

.zip

b)

.mp4

c)

.exe

d)

.rar

78.

Phần mở rộng nào sau đây là tập tin văn bản.

(chọn 2)

a)

.txt

b)

.docx

c)

.pptx

d)

.png

79.

Em có thể lưu tập tin (file) vào đâu:

(Chọn nhiều đáp án)

a)

Đĩa CD, DVD.

b)

USB

c)

Ổ đĩa cứng

d)

Ổ đĩa di động

80.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình

b)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ

c)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây

d)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ

e)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài

81.

Đâu là lợi ích của việc duyệt Web "ở chế độ riêng tư" hoặc "ẩn danh"?

a)

Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo

b)

Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn

c)

Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba

d)

Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị

82.

Bạn cần đảm bảo an toàn cho mật khẩu của mình. Đây là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3).

a)

Sử dụng mật khẩu dài nhất hoặc cụm mật khẩu được hệ thống mật khẩu cho phép

b)

Sử dụng xác thực đa yếu tố, nếu có

c)

Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản

d)

Sử dụng các từ có thể tìm thấy trong từ điển của một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính của bạn

e)

Sử dụng mật khẩu dựa trên thông tin riêng tư cá nhân

83.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong lịch sử của họ

b)

Trong Hộp thư đến

c)

Trong cài đặt máy tính của họ

d)

Trong cài đặt trình duyệt của họ

84.

Bạn hãy cho biết, duyệt web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ

b)

Thông tin tài khoản được lưu

c)

Mật khẩu không cần thay đổi

d)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính

85.

Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

c)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

d)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%

86.

Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Sử dụng tám ký tự trở lên.

b)

Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu.

c)

Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường.

d)

Bao gồm các số dễ nhớ như ngày sinh và số điện thoại.

e)

Bao gồm họ hoặc tên của bạn.

87.

Hãy chọn tác vụ do Hệ điều hành quản lý? (Chọn 2)

a)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

b)

Tìm kiếm trên Internet

c)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

d)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

88.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

Hình 1

b)

Hình 6

c)

Hình 3

d)

Hình 4

e)

Hình 5

89.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Ổ đĩa cứng

c)

Ổ đĩa Flash USB

d)

Bo mạch chủ

90.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn phát biểu dưới đây là ĐÚNG

a)

Trình duyệt Web là Internet

b)

Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm (Search Engines)

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web

d)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và video

91.

Đâu là hai hành động bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây

b)

Tắt GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên

c)

Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân

d)

Định cấu hình cài đặt trình duyệt web của bạn để chặn Cookie

92.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn hành động từ thanh tác vụ.

a)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

b)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

c)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

d)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

93.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình. một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Giữ bí mật mật khẩu

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản

c)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản

d)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

e)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu

94.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đây là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)

a)

Máy tính để bàn Mac

b)

Chromebook

c)

Điện thoại thông minh chạy Android

d)

Máy tính xách tay chạy Windows

e)

Máy tính đa năng chạy Windows

95.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Tên của bạn được giữ kín.

b)

Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.

c)

Không có lịch sử, Cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

d)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

96.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)

a)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình

b)

Độc quyền

c)

Có thể chạy trên mọi phần cứng

d)

Có tính bảo mật cao

e)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

97.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Hộp địa chỉ

b)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

c)

Mục yêu thích hoặc Dầu trang

d)

Duyệt đa trong một lúc

98.

        1.        Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Cung cấp trò chơi điện tử

b)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

c)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

d)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

e)

Cung cấp giao diện người dùng

99.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn Đúng

a)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

b)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

c)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

100.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Ứng dụng Mobile

b)

Cloud

c)

Wi-Fi

d)

Ethernet

e)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

101.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?

a)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.

b)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.

c)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.

d)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.

102.

   Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Router

b)

Ethernet Cable

c)

Network Adapter

d)

Modem

103.

Bạn cần xác định thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) mà bạn không nên để lộ trên mạng. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn thông tin nhận dạng cá nhân (Chọn 2)

a)

Màu mắt

b)

Ngày sinh

c)

Nơi sinh

104.

Đâu là ba yếu tố phải có trong trích dân về một cuốn sách đã xuất bản? (Chọn 3)

a)

Tên sách

b)

Tên tác giả

c)

Tình trạng bản quyền

d)

Ngày xuất bản

e)

Ngày truy cập

105.

Trường hợp nào sau đây là ví dụ về đe dọa trực tuyến?

a)

Đánh cắp mật khẩu của ai đó với mục đích xấu như: Đăng tải nội dung không phù hợp, lừa đảo,... làm cho nạn nhân hoang mang, sợ hãi.

b)

Đăng các bài hát của nghệ sĩ yêu thích của bạn trực tuyến và tính phí bạn bè của bạn để tải chúng xuống.

c)

Viết một bài báo quan điểm về các yêu cầu không công bằng đối với hoạt động thử nghiệm của đội cổ vũ và gửi lên trang Web tin tức của trường bạn.

d)

Giúp đỡ một người bạn bằng cách đăng các bài báo đã nghiên cứu về bắt nạt lên blog của họ.

106.

Hai hoạt động nào là ví dụ về bắt nạt trên mạng? (Chọn 2)

a)

Báo cáo người nào đó bạn không thích vì đăng tải nội dung không phù hợp

b)

Tạo trang Web để chế nhạo ai đó

c)

Đăng video đáng xấu hổ về một người nào đó

d)

Hủy kết bạn với một người trên mạng xã hội sau khi họ đăng điều gì đó mà bạn không đồng tình

107.

Bạn đang thu thập thông tin trực tuyến cho một bài nghiên cứu. Bạn cần thu thập thông tin về từng nguồn để có thể tạo danh sách tham khảo sau này. Đây là 3 thông tin về mỗi trang Web mà bạn cần lưu? (Chọn 3)

a)

Tác giả, nếu có

b)

URL

c)

Tiêu đề trang

d)

Những nhận xét hỗ trợ tính xác thực của nội dung trang

e)

Nguồn nội dung trang

108.

Bạn đã được chỉ định viết một bài báo nghiên cứu. Ba loại thông tin nào được yêu cầu để bạn hoàn thành nhiệm vụ này? (Chọn 3)

a)

Xác định chủ đề hoặc mục tiêu

b)

Tìm một máy tính

c)

Thiết lập một lịch trình

d)

Mở tài khoản mạng xã hội

e)

Xác định các nguồn lực sẵn có

109.

Bạn đăng tải một bức ảnh hài hước và đáng xấu hổ của bạn bè lên mạng xã hội. Những thông tin đó sẽ tồn tại trên mạng Internet trong vòng bao lâu?

a)

7 năm

b)

Cho đến khi bạn của bạn xóa thông tin

c)

24 giờ

d)

Vĩnh viễn, ngay cả sau khi bạn đã xóa thông tin

110.

Bạn đang viết một bài báo nghiên cứu và đã được hướng dẫn bao gồm các ghi nhận và tài liệu tham khảo. Mục đích của ghi công và tham chiếu là gì?

a)

Mục đích là để công nhận các tác giả và người sáng tạo ra tác phẩm không bắt nguồn từ bạn

b)

Mục đích là để mua tác phẩm từ các tác giả và người sáng tạo

c)

Nó giúp các tác giả và người sáng tạo duy trì bản quyền của họ

d)

Tác giả hoặc người sáng tạo càng có nhiều ghi nhận và tham chiếu, họ càng nhận được nhiều tiền

111.

Là một người sử dụng máy tính có đạo đức, trách nhiệm của bạn là phải luôn tuân thủ các quy tắc hành xử đúng mực trên mạng. Bạn cần xác định những ví dụ về cách hành xử đúng mực trên mạng trong môi trường làm việc văn phòng. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn ví dụ về cách hành xử đúng mực

a)

Luôn Cc cho đồng nghiệp khi gửi email để giúp họ nắm được thông tin

b)

Chia sẻ các tập tin lớn từ dịch vụ lưu trữ đám mây hoặc vị trí máy chủ thay vì đính kèm trong email

c)

Áp dụng các tiêu chuẩn và giá trị trong các tương tác trực tuyến tương tự như khi bạn tương tác trực tiếp

112.

Cách an toàn để gửi thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) qua Email là gì?

a)

Bằng cách chỉ gửi Email PII cho người thân

b)

Bằng cách giải mã một Email

c)

Không bao giờ gửi Email

d)

Bằng cách mã hóa Email

113.

Trời đã về khuya. Bạn cảm thấy khó ngủ và quyết định lượt xem các bài đăng của bạn bè trên mạng xã hội. Một học sinh cùng trường với bạn vừa đăng bài thông báo rằng trường học đã bị phá hoại và giờ học sẽ bị lùi lại hai tiếng vào hôm sau. Bạn cần phải xác định xem liệu thông tin đó có chính xác hay không. Bạn nên làm gì?

a)

Nhắn mẹ của bạn kiểm tra vấn đề này và đặt báo thức muộn hơn hai tiếng So với ngày thường.

b)

Đăng lại thông tin, gắn thẻ bạn bè của bạn và hỏi xem có ai khác biết về việc giờ học bị lùi lại hay không.

c)

Kiểm tra trang web của nhà trường và các trang Web tin tức địa phương để biết thông tin chính thức.

d)

Trả lời bài đăng gốc và hỏi người bạn đó về nguồn tin.

114.

Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau:

Đe doạ trực tuyến xảy ra khi một người hoặc nhiều người sử dụng từ ngữ hoặc hình ảnh có hại để làm tổn thương, xấu hổ hoặc........ người khác một cách cổ ý, trực tuyến.

a)

Doạ nạt

b)

Khuyến khích

c)

Thoả mãn

d)

Nâng cao

115.

Bạn cần tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức về cư xử để bảo vệ danh, tiếng kỹ thuật số của bản thân. Đây là hành động đáp ứng được những yêu cầu trên?

a)

Đưa phiên bản đầy đủ của bài hát bạn yêu thích vào hồ sơ Video cá nhân trên mạng xã hội.

b)

Cải thiện phần kinh nghiệm làm việc trong sơ yếu lý lịch trực tuyến bằng cách liệt kê cả các nhiệm vụ bạn dự định hoàn thành.

c)

Tuân thủ các điều khoản trong chính sách sử dụng được chấp nhận khi sử dụng Wi-Fi của nhà trường.

d)

Sử dụng hình ảnh thuộc phạm vi công cộng cho trang web của Công ty bạn.

116.

Bạn hãy cho biết chức năng nào sau đây cho phép tắt máy tính và sau đó máy tính sẽ tự khởi động lại?

a)

Shut down

b)

Restart

c)

Hibernate

d)

Sleep

117.

Theo bạn tùy chọn nào dưới đây là hạn chế của việc sử dụng điện thoại thông minh?

a)

Không thể mua hàng trực tuyến.

b)

Không thể truy cập internet thông qua wifi.

c)

Không thể lưu các tập tin vào thiết bị lưu trữ flash drive.

d)

Không thể xem các bộ phim dài.

118.

Bạn hãy thực hiện thao tác nhấp chuột vào biểu tượng đại diện cho tập tin hình ảnh.

a)

b)

c)

d)

119.

Giáo viên của ban giao cho bạn một bài tập về nhà. Nhiệm vụ của bạn là tạo ra một bài thuyết trình về cá voi. Phần mềm nào bạn nên sử dụng?

a)

Microsoft Excel

b)

Internet Explorer

c)

Microsoft Word

d)

Microsoft PowerPoint

120.

Huấn luyện viên bóng rổ của bạn yêu cầu bạn tạo một danh sách các cầu thủ của đội với tên, tuổi, chiều cao, địa chỉ và số điện thoại liên hệ. Theo bạn, phần mềm ứng dụng nào bạn nên sử dụng?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Microsoft Word

d)

Internet Explorer

121.

Bạn gọi một chương trình nhỏ đính kèm bên trong các phần mềm khác với mục đích gây hại cho máy tính của bạn là gì?

a)

upgrade

b)

patch

c)

virus

d)

bug fix

122.

Bạn hãy thực hiện thao tác nhấp chuột vào biểu tượng chứa Slide thuyết trình.

a)

b)

c)

d)

123.

Bạn nghe một tiếng kêu phát ra từ bên trong máy tính của bạn. Đèn trong nhà bạn nhấp nháy tắt đi rồi bật lại. Tuy nhiên máy tính tắt và không khởi động lại được. Theo bạn, chuyện gì đã xảy ra?

a)

Sự cố nguồn điện gây ra bởi máy tính của bạn

b)

Sự cố nguồn điện làm hỏng máy tính của bạn

c)

Quá nhiều chương trình đang chạy

d)

Quá nhiều thiết bị kết nối với máy tính của bạn

124.

Bạn hãy cho biết tùy chọn nào dưới đây là thiết bị xuất?

a)

Microphone.

b)

Gamepad.

c)

Keyboard.

d)

Speakers.

125.

Em hãy cho biết, phần mở rộng tập tin mặc định khi lưu tất cả các tập tin bài trình chiếu trong Microsoft PowerPoint là?

a)

.xml

b)

.docx

c)

.pdf

d)

.pptx