WorksheetsBY LEDUYHUNG DXBP E9 U7 VOCA TEST 1
Total questions: 40
Worksheet time: 3mins
starter
(n): món khai vị
(v): làm khô
(v): gọt vỏ
drain
(v): làm khô
(v): gọt vỏ
(v): cắt, thái
peel
(v): gọt vỏ
(v): cắt, thái
(n): tôm
chop
(v): cắt, thái
(v): gọt vỏ
(v): làm khô
prawn
(n): tôm
(n): cần tây
(n): mì ống xoắn
celery
(n): cần tây
(n): mì ống xoắn
(n): bánh thịt nướng
lasagne
(n): mì ống xoắn
(phr.v):lột
(n): bánh thịt nướng
take off
(phr.v):lột
(n): bánh thịt nướng
(n): món cà ri
steak pie
(n): bánh thịt nướng
(n): món cà ri
(n): nước thịt
curry
(n): món cà ri
(n): nước thịt
(v): nạo
gravy
(n): nước thịt
(v): nạo
(n): mì ống xoắn
grate
(v): nạo
(v): ướp
(v): nhúng
marinate
(v): ướp
(v): nhúng
(v): rắc
whisk
(v): đánh (trứng)
(v): nhúng
(v): rắc
dip
(v): nhúng
(v): rắc
(v): phết
sprinkle
(v): rắc
(v): phết
(v): nhúng
spread
(v): phết
(n): bột nhồi
(v): hầm
roast
(v): quay (gà), ráng
(v): nướng gà
(v) :rán ngập mỡ
batter
(n): bột nhồi
(n): giấm
(n): hẹ tây
grill
(v): nướng
(v) :rán ngập mỡ
(v): xào
deep-fry
(v) :rán ngập mỡ
(v): xào
(v): hấp
stir-fry
(v): xào
(v): hấp
(v): om
steam
(v): hấp
(v): om
(v): hầm
simmer
(v): om
(v): hầm
(v): hấp
stew
(v): hầm
(v): xào
(v) :rán ngập mỡ
raw
(adj): thô, sống (chưa chế biến)
(n): giấm
(n): hẹ tây
vinegar
(n): giấm
(n): hẹ tây
(n/v): sốt, bột nhuyễn
shallot
(n): hẹ tây
(adj): mềm
(adj): thô, sống (chưa chế biến)
tender
(adj): mềm
(n): trang trí
(n): dưa món
purée
(n/v): sốt, bột nhuyễn
(n): trang trí
(n): nhúm
garnish
(n): trang trí
(n): nhúm
(n): dưa món
pinch
(n): nhúm
(n): dưa món
(n): gừng
pickle
(n): dưa món
(n): gừng
(n): cải ngựa
ginger
(n): gừng
(n): cải ngựa
(n): ngũ cốc
horseradish
(n): cải ngựa
(n): dưa món
(n): trang trí
cereal
(n): ngũ cốc
(adj): ngon
(n): 1 hộp bánh quy
tasty
(adj): ngon
(n): ngũ cốc
(n): gừng
a packet of biscuits
(n): 1 hộp bánh quy
(adj): nạc (thịt)
(n): lát
lean
(adj): nạc (thịt)
(adj): ngon
(n): cải ngựa
slice
(n): lát
(adj): ngon
(n): cải ngựa
