wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BY LEDUYHUNG DXBP E9 U7 VOCA TEST 1

Total questions: 40

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

starter 

a)

(n): món khai vị

b)

(v): làm khô

c)

(v): gọt vỏ

2.

drain 

a)

(v): làm khô

b)

(v): gọt vỏ

c)

(v): cắt, thái

3.

peel 

a)

(v): gọt vỏ

b)

(v): cắt, thái

c)

(n): tôm

4.

chop 

a)

(v): cắt, thái

b)

(v): gọt vỏ

c)

(v): làm khô

5.

prawn 

a)

(n): tôm

b)

(n): cần tây

c)

(n): mì ống xoắn

6.

celery 

a)

(n): cần tây

b)

(n): mì ống xoắn

c)

(n): bánh thịt nướng

7.

lasagne 

a)

(n): mì ống xoắn

b)

(phr.v):lột

c)

(n): bánh thịt nướng

8.

take off

a)

(phr.v):lột

b)

(n): bánh thịt nướng

c)

(n): món cà ri

9.

steak pie 

a)

(n): bánh thịt nướng

b)

(n): món cà ri

c)

(n): nước thịt

10.

curry 

a)

(n): món cà ri

b)

(n): nước thịt

c)

(v): nạo

11.

gravy

a)

(n): nước thịt

b)

(v): nạo

c)

(n): mì ống xoắn

12.

grate

a)

(v): nạo

b)

(v): ướp

c)

(v): nhúng

13.

marinate 

a)

(v): ướp

b)

(v): nhúng

c)

(v): rắc

14.

whisk 

a)

(v): đánh (trứng)

b)

(v): nhúng

c)

(v): rắc

15.

dip 

a)

(v): nhúng

b)

(v): rắc

c)

(v): phết

16.

sprinkle 

a)

(v): rắc

b)

(v): phết

c)

(v): nhúng

17.

spread 

a)

(v): phết

b)

(n): bột nhồi

c)

(v): hầm

18.

roast 

a)

(v): quay (gà), ráng

b)

(v): nướng gà

c)

(v) :rán ngập mỡ

19.

batter 

a)

(n): bột nhồi

b)

(n): giấm

c)

(n): hẹ tây

20.

grill 

a)

(v): nướng

b)

(v) :rán ngập mỡ

c)

(v): xào

21.

deep-fry

a)

(v) :rán ngập mỡ

b)

(v): xào

c)

(v): hấp

22.

stir-fry

a)

(v): xào

b)

(v): hấp

c)

(v): om

23.

steam 

a)

(v): hấp

b)

(v): om

c)

(v): hầm

24.

simmer 

a)

(v): om

b)

(v): hầm

c)

(v): hấp

25.

stew 

a)

(v): hầm

b)

(v): xào

c)

(v) :rán ngập mỡ

26.

raw 

a)

(adj): thô, sống (chưa chế biến)

b)

(n): giấm

c)

(n): hẹ tây

27.

vinegar 

a)

(n): giấm

b)

(n): hẹ tây

c)

(n/v): sốt, bột nhuyễn

28.

shallot 

a)

(n): hẹ tây

b)

(adj): mềm

c)

(adj): thô, sống (chưa chế biến)

29.

tender 

a)

(adj): mềm

b)

(n): trang trí

c)

(n): dưa món

30.

purée 

a)

(n/v): sốt, bột nhuyễn

b)

(n): trang trí

c)

(n): nhúm

31.

garnish 

a)

(n): trang trí

b)

(n): nhúm

c)

(n): dưa món

32.

pinch 

a)

(n): nhúm

b)

(n): dưa món

c)

(n): gừng

33.

pickle 

a)

(n): dưa món

b)

(n): gừng

c)

(n): cải ngựa

34.

ginger 

a)

(n): gừng

b)

(n): cải ngựa

c)

(n): ngũ cốc

35.

horseradish 

a)

(n): cải ngựa

b)

(n): dưa món

c)

(n): trang trí

36.

cereal 

a)

(n): ngũ cốc

b)

(adj): ngon

c)

(n): 1 hộp bánh quy

37.

tasty 

a)

(adj): ngon

b)

(n): ngũ cốc

c)

(n): gừng

38.

a packet of biscuits 

a)

(n): 1 hộp bánh quy

b)

(adj): nạc (thịt)

c)

(n): lát

39.

lean 

a)

(adj): nạc (thịt)

b)

(adj): ngon

c)

(n): cải ngựa

40.

slice 

a)

(n): lát

b)

(adj): ngon

c)

(n): cải ngựa