Font size
Worksheets第一課:您貴姓?(Q1)
Total questions: 12
Worksheet time: 4mins
Từ nào sau đây có nghĩa tiếng Việt là "ông, bà, ngài, cô, chú,..."?
你
我
您
他
Từ nào sau đây có nghĩa là "người Hoa":
化人
花人
話人
華人
「越南人」nghĩa tiếng Việt là gì?
Người Việt Nam
Người Nhật Bản
Người Mỹ
Người Trung Quốc
Nước Việt Nam viết bằng tiếng Trung:
(a)
「誰」trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
nào
ai
gì
thế nào
Đây là lá cờ của:
中國
美國
日本
台灣
Dựa vào hình ảnh lựa chọn tên quốc gia chính xác
美國
英國
日本
中國
「好」bao gồm những nghĩa nào đã học sau đây? ( chọn nhiều đáp án)
khỏe
xấu
đẹp
tốt lành
ngon
Dựa theo bài khóa đã học ở bài 1, điền từ còn thiếu vào chỗ chấm (viết bằng tiếng Trung):
李先生:先生,您貴姓?
王先生:我姓王,您貴姓?
李先生:我姓李,……大衛。
(a)
Dựa theo bài khóa đã học ở bài 1, điền từ còn thiếu vào chỗ chấm (viết bằng tiếng Trung):
王先生:李先生,您好。
李先生:……。您是美國人嗎?
王先生:不是,我是英國人。
(a)
Điền đại từ nghi vấn thích hợp vào chỗ chấm (viết bằng tiếng Trung):
李愛美:我叫李愛美。你叫……名字?
王珍妮:我叫王珍妮 。
(a)
Điền đại từ nghi vấn thích hợp vào chỗ chấm (viết bằng tiếng Trung):
A: 小華,你是……國人?
B: 我是台灣人。
(a)
