wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KT từ mới bài 17 (boya)

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你们一般坐公共汽车 (a)   打车?

2.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你_________骑自行车吗?

a)

知道

b)

3.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天天气_________热,二十六度。

a)

有点儿

b)

一点儿

4.

Chọn chữ Hán tương ứng với phiên âm “guǒzhī” (nước ép hoa quả)

a)

果汁

b)

果十

c)

果芝

d)

果植

5.

这是什么?

a)

出租车

b)

自行车

c)

地铁

d)

公共汽车

6.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

一点儿心意,请_____。

a)

守下

b)

手下

c)

收下

d)

瘦下

7.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我是学生,没有很多钱,只有_____钱。

a)

有点儿

b)

一点儿

8.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

今天回宿舍的路上车很多,不太_____。

a)

干净

b)

舒服

c)

饿

d)

顺利

9.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

北京的夏天是六月、七月和八月,七月_____热。

a)

不太

b)

c)

d)

10.

Chọn câu trả lời phù hợp cho đoạn hội thoại dưới đây:

A:谁是刘老师?

B:________________。

a)

这不是我的学校。

b)

他就是我的汉语老师。

c)

他就是刘老师。

d)

我不饿。