wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第9-10課・言葉

Total questions: 77

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
わかります
a)
Hiểu, nắm được
b)
Và … vân vân
c)
Ở giữa
d)
Gần
2.
あります
a)
Có (sở hữu)
b)
Hiểu, nắm được
c)
Và … vân vân
d)
Ở giữa
3.
すき
a)
Thích
b)
Có (sở hữu)
c)
Hiểu, nắm được
d)
Và … vân vân
4.
きらい
a)
Ghét
b)
Thích
c)
Có (sở hữu)
d)
Hiểu, nắm được
5.
じょうず
a)
Giỏi
b)
Ghét
c)
Thích
d)
Có (sở hữu)
6.
へた
a)
Kém
b)
Giỏi
c)
Ghét
d)
Thích
7.
のみもの
a)
Đồ uống
b)
Kém
c)
Giỏi
d)
Ghét
8.
りょうり
a)
Món ăn
b)
Đồ uống
c)
Kém
d)
Giỏi
9.
スポーツ
a)
Thể thao
b)
Món ăn
c)
Đồ uống
d)
Kém
10.
やきゅう
a)
Bóng chày
b)
Thể thao
c)
Món ăn
d)
Đồ uống
11.
ダンス
a)
Khiêu vũ
b)
Bóng chày
c)
Thể thao
d)
Món ăn
12.
りょこう
a)
Du lịch
b)
Khiêu vũ
c)
Bóng chày
d)
Thể thao
13.
おんがく
a)
Âm nhạc
b)
Du lịch
c)
Khiêu vũ
d)
Bóng chày
14.
うた
a)
Bài hát
b)
Âm nhạc
c)
Du lịch
d)
Khiêu vũ
15.
コンサート
a)
Buổi hòa nhạc
b)
Bài hát
c)
Âm nhạc
d)
Du lịch
16.
カラオケ
a)
Karaoke
b)
Buổi hòa nhạc
c)
Bài hát
d)
Âm nhạc
17.
a)
Bức tranh
b)
Karaoke
c)
Buổi hòa nhạc
d)
Bài hát
18.
a)
Chữ
b)
Bức tranh
c)
Karaoke
d)
Buổi hòa nhạc
19.
こまかいおかね
a)
Tiền lẻ
b)
Chữ
c)
Bức tranh
d)
Karaoke
20.
チケット
a)
b)
Tiền lẻ
c)
Chữ
d)
Bức tranh
21.
じかん
a)
Thời gian
b)
c)
Tiền lẻ
d)
Chữ
22.
ようじ
a)
Việc bận, công chuyện
b)
Thời gian
c)
d)
Tiền lẻ
23.
やくそく
a)
Cuộc hẹn, lời hứa
b)
Việc bận, công chuyện
c)
Thời gian
d)
24.
アルバイト
a)
Làm thêm
b)
Cuộc hẹn, lời hứa
c)
Việc bận, công chuyện
d)
Thời gian
25.
ごしゅじん
a)
Chồng người khác
b)
Làm thêm
c)
Cuộc hẹn, lời hứa
d)
Việc bận, công chuyện
26.
おっと・しゅじん
a)
Chồng mình
b)
Chồng người khác
c)
Làm thêm
d)
Cuộc hẹn, lời hứa
27.
おくさん
a)
Vợ người khác
b)
Chồng mình
c)
Chồng người khác
d)
Làm thêm
28.
つま・かない
a)
Vợ mình
b)
Vợ người khác
c)
Chồng mình
d)
Chồng người khác
29.
こども
a)
Con cái, trẻ em
b)
Vợ mình
c)
Vợ người khác
d)
Chồng mình
30.
よく
a)
Tốt, rõ (chỉ mức độ)
b)
Con cái, trẻ em
c)
Vợ mình
d)
Vợ người khác
31.
だいたい
a)
Đại khái
b)
Tốt, rõ (chỉ mức độ)
c)
Con cái, trẻ em
d)
Vợ mình
32.
たくさん
a)
Nhiều
b)
Đại khái
c)
Tốt, rõ (chỉ mức độ)
d)
Con cái, trẻ em
33.
すこし
a)
Một chút
b)
Nhiều
c)
Đại khái
d)
Tốt, rõ (chỉ mức độ)
34.
ぜんぜん
a)
Hoàn toàn không (đi với phủ định)
b)
Một chút
c)
Nhiều
d)
Đại khái
35.
はやく
a)
Sớm, nhanh
b)
Hoàn toàn không (đi với phủ định)
c)
Một chút
d)
Nhiều
36.
~から
a)
Bởi vì
b)
Sớm, nhanh
c)
Hoàn toàn không (đi với phủ định)
d)
Một chút
37.
どして
a)
Tại sao ?
b)
Bởi vì
c)
Sớm, nhanh
d)
Hoàn toàn không (đi với phủ định)
38.
あります
a)
Có, ở (dùng cho đồ vật)
b)
Tại sao ?
c)
Bởi vì
d)
Sớm, nhanh
39.
います
a)
Có, ở (dùng cho con người, con vật)
b)
Có, ở (dùng cho đồ vật)
c)
Tại sao ?
d)
Bởi vì
40.
いろいろ
a)
Nhiều, đa dạng
b)
Có, ở (dùng cho con người, con vật)
c)
Có, ở (dùng cho đồ vật)
d)
Tại sao ?
41.
おとこのひと
a)
Người đàn ông
b)
Nhiều, đa dạng
c)
Có, ở (dùng cho con người, con vật)
d)
Có, ở (dùng cho đồ vật)
42.
おんなのひと
a)
Người phụ nữ
b)
Người đàn ông
c)
Nhiều, đa dạng
d)
Có, ở (dùng cho con người, con vật)
43.
おとこのこ
a)
Bé trai
b)
Người phụ nữ
c)
Người đàn ông
d)
Nhiều, đa dạng
44.
おんなのこ
a)
Bé gái
b)
Bé trai
c)
Người phụ nữ
d)
Người đàn ông
45.
いぬ
a)
Con chó
b)
Bé gái
c)
Bé trai
d)
Người phụ nữ
46.
ねこ
a)
Con mèo
b)
Con chó
c)
Bé gái
d)
Bé trai
47.
パンダ
a)
Con gấu trúc
b)
Con mèo
c)
Con chó
d)
Bé gái
48.
ぞう
a)
Con voi
b)
Con gấu trúc
c)
Con mèo
d)
Con chó
49.
a)
Cái cây, gỗ
b)
Con voi
c)
Con gấu trúc
d)
Con mèo
50.
もの
a)
Đồ vật
b)
Cái cây, gỗ
c)
Con voi
d)
Con gấu trúc
51.
でんち
a)
Pin
b)
Đồ vật
c)
Cái cây, gỗ
d)
Con voi
52.
はこ
a)
Cái hộp
b)
Pin
c)
Đồ vật
d)
Cái cây, gỗ
53.
スイッチ
a)
Công tắc
b)
Cái hộp
c)
Pin
d)
Đồ vật
54.
れいぞうこ
a)
Tủ lạnh
b)
Công tắc
c)
Cái hộp
d)
Pin
55.
テーブル
a)
Bàn tròn
b)
Tủ lạnh
c)
Công tắc
d)
Cái hộp
56.
ベッド
a)
Giường
b)
Bàn tròn
c)
Tủ lạnh
d)
Công tắc
57.
たな
a)
Kệ, tủ
b)
Giường
c)
Bàn tròn
d)
Tủ lạnh
58.
ドア
a)
Cửa chính
b)
Kệ, tủ
c)
Giường
d)
Bàn tròn
59.
まど
a)
Cửa sổ
b)
Cửa chính
c)
Kệ, tủ
d)
Giường
60.
ポスト
a)
Hòm thư
b)
Cửa sổ
c)
Cửa chính
d)
Kệ, tủ
61.
ビル
a)
Tòa nhà
b)
Hòm thư
c)
Cửa sổ
d)
Cửa chính
62.
コンビニ
a)
Cửa hàng tiện lợi 24/7
b)
Tòa nhà
c)
Hòm thư
d)
Cửa sổ
63.
こうえん
a)
Công viên
b)
Cửa hàng tiện lợi 24/7
c)
Tòa nhà
d)
Hòm thư
64.
きっさてん
a)
Quán nước, quán giải khát
b)
Công viên
c)
Cửa hàng tiện lợi 24/7
d)
Tòa nhà
65.
のりば
a)
Điểm đón tắc-xi, tàu, xe bus…
b)
Quán nước, quán giải khát
c)
Công viên
d)
Cửa hàng tiện lợi 24/7
66.
うえ
a)
Trên
b)
Điểm đón tắc-xi, tàu, xe bus…
c)
Quán nước, quán giải khát
d)
Công viên
67.
した
a)
Dưới
b)
Trên
c)
Điểm đón tắc-xi, tàu, xe bus…
d)
Quán nước, quán giải khát
68.
まえ
a)
Trước
b)
Dưới
c)
Trên
d)
Điểm đón tắc-xi, tàu, xe bus…
69.
うしろ
a)
Sau
b)
Trước
c)
Dưới
d)
Trên
70.
みぎ
a)
Phải
b)
Sau
c)
Trước
d)
Dưới
71.
ひだり
a)
Trái
b)
Phải
c)
Sau
d)
Trước
72.
なか
a)
Trong
b)
Trái
c)
Phải
d)
Sau
73.
そと
a)
Ngoài
b)
Trong
c)
Trái
d)
Phải
74.
となり
a)
Bên cạnh
b)
Ngoài
c)
Trong
d)
Trái
75.
ちかく
a)
Gần
b)
Bên cạnh
c)
Ngoài
d)
Trong
76.
あいだ
a)
Ở giữa
b)
Gần
c)
Bên cạnh
d)
Ngoài
77.
~や~など
a)
Và … vân vân
b)
Ở giữa
c)
Gần
d)
Bên cạnh