wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Actual Test Vol.6 - Listening - Test 4 - Vocabulary

Total questions: 97

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
contact
a)
(verb). liên lạc
b)
(adj). ồn ào
c)
(verb). tham gia
d)
(noun). tốc độ
e)
(adj). thẳng hàng, theo đường thẳng
2.
suburb
a)
(noun). ngoại ô
b)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
c)
(noun). khách hàng, thường trong kinh doanh
d)

(noun). thị trấn

e)
(adj). ngay bên cạnh
3.
client
a)
(noun). khách hàng, thường trong kinh doanh
b)
(noun). khách hàng, thường trong kinh doanh
c)
(adj). về mặt pháp luật
d)
(adj). năng động
e)
(noun). khách hàng (ở nhà hàng, shop)
4.
approximate
a)
(adj). xấp xỉ, tương đối
b)
(verb). chật vật, gặp khó khăn
c)
(adj). xấp xỉ, tương đối
d)
(adv). một cách thực tế
e)
(verb). hiểu, giải thích, trình bày theo cách hiểu riêng
5.
occupation
a)
(noun). nghề nghiệp
b)
(noun). nội trợ
c)
(noun). phân tử
d)
(noun). hồ sơ
e)
(verb). chuyển qua, dời qua
6.
housewife
a)
(noun). nội trợ
b)
(verb). thắt chặt, làm cho chặt lại
c)
(verb). loại bỏ
d)

(noun). người giúp việc

e)
(verb). chật vật, gặp khó khăn
7.
cookery
a)
(noun). nghề nấu ăn, việc nấu ăn
b)
(noun). âm thanh
c)
(adj). bắt buộc
d)
(adj). xấp xỉ, tương đối
e)
(verb). xuyên qua
8.
domestic
a)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
b)
(adj). liên quan tới nước, ở dưới nước
c)

(adj). liên quan đến việc cơ quan

d)
(noun). thiết bị
e)
(verb). đổ mồ hôi
9.
obligatory
a)
(adj). bắt buộc
b)
(noun). vấn đề hóc búa gây đau đầu
c)
(verb). thừa nhận
d)
(noun). nghề nghiệp
e)
(noun). lỗ hổng
10.
broad
a)
(adj). khái quát, chung chung
b)
(noun). khách hàng, thường trong kinh doanh
c)
(noun). số lượng lớn
d)
(verb). loại bỏ
e)
(verb). đặt ở đâu đó
11.
subject
a)
(noun). đối tượng, chủ đề
b)
(adj). bắt buộc
c)
(noun). sự mong chờ, sự mong đợi
d)
(noun). thủ tục, phương pháp
e)
(noun). đối tượng, chủ đề
12.
undertake
a)
(verb). làm, thực hiện, đảm nhận
b)
(noun). ý chính
c)
(adv). trước
d)
(adv). vì thế, do thế
e)
(adj). xấp xỉ, tương đối
13.
energetic
a)
(adj). năng động
b)
(noun). phóng xạ
c)
(noun). người đại diện
d)
(verb). làm phiền, gây phiền toái
e)
(verb). thừa nhận
14.
tighten
a)
(verb). thắt chặt, làm cho chặt lại
b)
(noun). sách tham khảo
c)
(noun). hồ sơ
d)
(noun). tốc độ
e)
(adj). liên quan tới tòa án
15.
participate
a)
(verb). tham gia
b)
(adj). theo nhu cầu
c)
(adj). liên quan tới nước, ở dưới nước
d)
(adj). nặng, cồng kềnh
e)
(verb). đổ mồ hôi
16.
physical
a)
(adj). về mặt vật chất, về thể chất
b)
(verb). ghi lại
c)
(noun). chiến thuật, phương pháp
d)
(noun). âm thanh
e)
(verb). chứa đựng
17.
realistically
a)
(adv). một cách thực tế
b)
(verb). đặt ở đâu đó
c)
(noun). chiến thuật, phương pháp
d)
(adj). ngăn nắp, gọn gàng
e)
(adj). nhạy bén
18.
aquatic
a)
(adj). liên quan tới nước, ở dưới nước
b)
(adj). thẳng hàng, theo đường thẳng
c)
(adj). về mặt pháp luật
d)
(noun). ý chính
e)
(verb). chuyển qua, dời qua
19.
sweat
a)
(verb). đổ mồ hôi
b)
(noun). hồ sơ
c)
(noun). người đại diện
d)
(noun). tốc độ
e)
(noun). việc lắp đặt, cài đặt
20.
shift
a)
(noun). ca, phiên làm việc
b)
(noun). nhiệm vụ, trọng trách
c)
(adj). về mặt pháp luật
d)
(noun). buổi, phiên làm việc
e)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
21.
representative
a)
(noun). người đại diện
b)
(noun). phóng xạ
c)
(noun). ý chính
d)
(noun). phương hướng
e)
(adj). liên quan tới tòa án
22.
profile
a)
(noun). hồ sơ
b)
(adj). về mặt pháp luật
c)
(noun). chi tiết, tác dụng
d)
(adj). nặng, cồng kềnh
e)
(verb). nối vào, gắn vào
23.
thus
a)
(adv). vì thế, do thế
b)
(noun). sự mong chờ, sự mong đợi
c)
(noun). lỗ hổng
d)
(adj). nhạy bén
e)
(adj). liên quan tới tòa án
24.
shift
a)
(verb). chuyển qua, dời qua
b)
(adv). liên tục
c)
(verb). đổ mồ hôi
d)
(noun). khách hàng (ở nhà hàng, shop)
e)
(adj). ồn ào
25.
house
a)
(verb). chứa đựng
b)
(adv). một cách thực tế
c)
(adj). nhất quán, phù hợp với gì đó
d)
(verb). gây trở ngại
e)
(verb). làm phiền, gây phiền toái
26.
adjacent
a)
(adj). ngay bên cạnh
b)
(noun). nhiệm vụ, trọng trách
c)
(noun). thủ tục, phương pháp
d)
(verb). làm, thực hiện, đảm nhận
e)
(noun). gợi ý, đề xuất
27.
reference book
a)
(noun). sách tham khảo
b)
(verb). thừa nhận
c)
(adj). về mặt pháp luật
d)
(adj). nặng, cồng kềnh
e)
(noun). ca, phiên làm việc
28.
weighty
a)
(adj). nặng, cồng kềnh
b)
(adj). bắt buộc
c)
(noun). hồ sơ
d)
(noun). phân tử
e)
(noun). khối cầu
29.
situated
a)
(adj). ở một vị trí nào đó
b)
(adj). liên quan tới tòa án
c)
(verb). mượn
d)
(noun). khả năng xảy ra
e)
(noun). âm thanh
30.
audio
a)
(noun). âm thanh
b)
(verb). thích nghi, thích ứng
c)
(noun). thủ tục, phương pháp
d)
(adj). nhất quán, phù hợp với gì đó
e)
(adv). liên tục
31.
genre
a)
(noun). thể loại (phim, nhạc, sách, truyện,...)
b)
(adv). một cách thực tế
c)
(noun). phân tử
d)
(noun). phân tử
e)
(adv). trước
32.
abundance
a)
(noun). số lượng lớn
b)
(noun). nghề nấu ăn, việc nấu ăn
c)
(adv). liên tục
d)
(noun). nghề nấu ăn, việc nấu ăn
e)
(noun). số lượng lớn
33.
session
a)
(noun). buổi, phiên làm việc
b)
(noun). khối cầu
c)
(verb). chật vật, gặp khó khăn
d)
(noun). biểu tượng
e)
(verb). chật vật, gặp khó khăn
34.
noisy
a)
(adj). ồn ào
b)
(verb). lọc ra
c)
(noun). gợi ý, đề xuất
d)
(verb). tách ra
e)
(adj). ngay bên cạnh
35.
disturb
a)
(verb). làm phiền, gây phiền toái
b)
(noun). nhiệm vụ, trọng trách
c)
(adj). ở một vị trí nào đó
d)
(adv). trước
e)
(verb). hiểu, giải thích, trình bày theo cách hiểu riêng
36.
patron
a)
(noun). khách hàng (ở nhà hàng, shop)
b)
(noun). sách tham khảo
c)
(noun). số lượng lớn
d)
(noun). tòa án
e)
(noun). âm thanh
37.
station
a)
(verb). đặt ở đâu đó
b)
(adj). ồn ào
c)
(adj). năng động
d)
(noun). đối tượng, chủ đề
e)
(noun). đối tượng, chủ đề
38.
on-call
a)
(adj). theo nhu cầu
b)
(noun). số lượng lớn
c)
(adj). hợp lý, thích hợp
d)
(noun). khả năng xảy ra
e)
(verb). đặt ở đâu đó
39.
language exchange
a)
(noun). trao đổi ngôn ngữ
b)
(adv). liên tục
c)
(verb). loại bỏ
d)
(noun). biểu tượng
e)
(verb). lọc ra
40.
congenial
a)
(adj). hợp lý, thích hợp
b)
(verb). nối vào, gắn vào
c)
(adj). ngay bên cạnh
d)
(verb). hấp thụ, hút vào
e)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
41.
borrow
a)
(verb). mượn
b)
(verb). hiểu, giải thích, trình bày theo cách hiểu riêng
c)
(noun). bể nước
d)
(noun). phóng xạ
e)
(noun). phương hướng
42.
rack
a)
(noun). giá treo, giá đựng
b)
(noun). việc lắp đặt, cài đặt
c)
(verb). phát ra, tỏa ra
d)
(noun). giá treo, giá đựng
e)
(adj). thẳng hàng, theo đường thẳng
43.
interfere with
a)
(verb). gây trở ngại
b)
(noun). dòng diện
c)
(verb). mượn
d)
(verb). hấp thụ, hút vào
e)
(adj). hợp lý, thích hợp
44.
strategy
a)
(noun). chiến thuật, phương pháp
b)
(noun). phóng xạ
c)
(verb). nối vào, gắn vào
d)
(adj). khái quát, chung chung
e)
(noun). thiết bị, máy móc
45.
admit
a)
(verb). thừa nhận
b)
(noun). khách hàng (ở nhà hàng, shop)
c)
(adj). hợp lý, thích hợp
d)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
e)
(verb). phát hiện
46.
struggle
a)
(verb). chật vật, gặp khó khăn
b)
(verb). loại bỏ
c)
(noun). tốc độ
d)
(noun). thiết bị
e)
(noun). nhiệm vụ, trọng trách
47.
gist
a)
(noun). ý chính
b)
(noun). hồ sơ
c)
(verb). loại bỏ
d)
(verb). làm phiền, gây phiền toái
e)
(noun). người đại diện
48.
symbol
a)
(noun). biểu tượng
b)
(verb). thắt chặt, làm cho chặt lại
c)
(adv). liên tục
d)
(adv). gần như không, hầu như không
e)
(noun). dòng diện
49.
record
a)
(verb). ghi lại
b)
(noun). người đại diện
c)
(verb). hấp thụ, hút vào
d)
(verb). hiểu, giải thích, trình bày theo cách hiểu riêng
e)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
50.
pace
a)
(noun). tốc độ
b)
(noun). thủ tục, phương pháp
c)
(noun). nghề nghiệp
d)
(verb). chuyển qua, dời qua
e)
(noun). chiến thuật, phương pháp
51.
interpret
a)
(verb). hiểu, giải thích, trình bày theo cách hiểu riêng
b)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
c)
(adv). trước
d)
(adj). năng động
e)
(verb). đặt ở đâu đó
52.
anticipation
a)
(noun). sự mong chờ, sự mong đợi
b)
(adj). nhất quán, phù hợp với gì đó
c)
(verb). ghi lại
d)
(verb). có liên quan
e)
(verb). tách ra
53.
recommendation
a)
(noun). gợi ý, đề xuất
b)
(noun). sự mong chờ, sự mong đợi
c)
(noun). hơi nước, khí bốc hơi
d)
(adj). nhạy bén
e)
(verb). chuyển qua, dời qua
54.
in advance
a)
(adv). trước
b)
(adj). bí ẩn
c)
(noun). tiêu đề, đề mục
d)
(adj). ngay bên cạnh
e)
(verb). thích nghi, thích ứng
55.
feature
a)
(noun). chi tiết, tác dụng
b)
(noun). người đại diện
c)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
d)
(verb). làm phiền, gây phiền toái
e)
(noun). chi tiết, tác dụng
56.
consistent
a)
(adj). nhất quán, phù hợp với gì đó
b)
(verb). liên lạc
c)
(verb). thừa nhận
d)
(noun). nghề nghiệp
e)
(adj). nhất quán, phù hợp với gì đó
57.
heading
a)
(noun). tiêu đề, đề mục
b)
(adj). phức tạp, công phu
c)
(adj). bắt buộc
d)
(verb). chật vật, gặp khó khăn
e)
(adj). ngăn nắp, gọn gàng
58.
legal
a)
(adj). về mặt pháp luật
b)
(verb). ghi lại
c)
(noun). giá treo, giá đựng
d)
(noun). tốc độ
e)
(adj). phức tạp, công phu
59.
judicial
a)
(adj). liên quan tới tòa án
b)
(adv). vì thế, do thế
c)
(noun). thủ tục, phương pháp
d)
(adj). bí ẩn
e)
(noun). phương hướng
60.
courtroom
a)
(noun). tòa án
b)
(noun). lỗ hổng
c)
(noun). nội trợ
d)
(noun). nghề nghiệp
e)
(verb). lọc ra
61.
procedure
a)
(noun). thủ tục, phương pháp
b)
(verb). liên lạc
c)
(noun). khả năng xảy ra
d)
(adv). gần như không, hầu như không
e)
(verb). đặt ở đâu đó
62.
complex
a)
(adj). phức tạp, khó hiểu
b)
(adj). về mặt vật chất, về thể chất
c)
(verb). mượn
d)
(adj). liên quan tới tòa án
e)
(noun). sự mong chờ, sự mong đợi
63.
attach
a)
(verb). nối vào, gắn vào
b)
(adj). về mặt pháp luật
c)
(noun). nội trợ
d)
(noun). nghề nấu ăn, việc nấu ăn
e)
(noun). khách hàng, thường trong kinh doanh
64.
associated
a)
(verb). có liên quan
b)
(verb). lọc ra
c)
(verb). liên lạc
d)
(noun). giá treo, giá đựng
e)
(noun). tòa án
65.
direction
a)
(noun). phương hướng
b)
(noun). khách hàng (ở nhà hàng, shop)
c)
(adj). nhạy bén
d)
(noun). nhiệm vụ, trọng trách
e)
(adj). nặng, cồng kềnh
66.
linear
a)
(adj). thẳng hàng, theo đường thẳng
b)
(noun). số lượng lớn
c)
(adv). trước
d)
(noun). gợi ý, đề xuất
e)
(noun). biểu tượng
67.
predictable
a)
(adj). dễ đoán trước, có thể đoán trước
b)
(noun). thiết bị
c)
(adj). bí ẩn
d)
(noun). nghề nghiệp
e)
(verb). đổ mồ hôi
68.
orderly
a)
(adj). ngăn nắp, gọn gàng
b)
(noun). phân tử
c)
(verb). loại bỏ
d)
(adj). nhất quán, phù hợp với gì đó
e)
(noun). sách tham khảo
69.
adapt
a)
(verb). thích nghi, thích ứng
b)
(noun). ý chính
c)
(noun). thiết bị
d)
(noun). biểu tượng
e)
(noun). giá treo, giá đựng
70.
pass through
a)
(verb). xuyên qua
b)
(adj). về mặt vật chất, về thể chất
c)
(adj). về mặt vật chất, về thể chất
d)
(noun). nội trợ
e)
(noun). phóng xạ
71.
constantly
a)
(adv). liên tục
b)
(noun). số lượng lớn
c)
(noun). bể nước
d)
(adj). bắt buộc
e)
(verb). nối vào, gắn vào
72.
emit
a)
(verb). phát ra, tỏa ra
b)
(adj). về mặt vật chất, về thể chất
c)
(noun). buổi, phiên làm việc
d)
(noun). phân tử
e)
(noun). thủ tục, phương pháp
73.
detect
a)
(verb). phát hiện
b)
(noun). giá treo, giá đựng
c)
(adj). bí ẩn
d)
(noun). tòa án
e)
(adv). vì thế, do thế
74.
undertaking
a)
(noun). nhiệm vụ, trọng trách
b)
(verb). thắt chặt, làm cho chặt lại
c)
(noun). thủ tục, phương pháp
d)
(verb). chật vật, gặp khó khăn
e)
(adj). thẳng hàng, theo đường thẳng
75.
eliminate
a)
(verb). loại bỏ
b)
(noun). khối cầu
c)
(adj). bí ẩn
d)
(noun). buổi, phiên làm việc
e)
(adj). xấp xỉ, tương đối
76.
radiation
a)
(noun). phóng xạ
b)
(noun). khả năng xảy ra
c)
(verb). liên lạc
d)
(adj). về mặt pháp luật
e)
(adj). ngăn nắp, gọn gàng
77.
device
a)
(noun). thiết bị
b)
(adj). bí ẩn
c)
(noun). nghề nấu ăn, việc nấu ăn
d)
(noun). khách hàng (ở nhà hàng, shop)
e)
(verb). nối vào, gắn vào
78.
screen
a)
(verb). lọc ra
b)
(noun). thiết bị, máy móc
c)
(verb). lọc ra
d)
(noun). phương hướng
e)
(noun). âm thanh
79.
elaborate
a)
(adj). phức tạp, công phu
b)
(adv). gần như không, hầu như không
c)
(noun). hồ sơ
d)
(adv). vì thế, do thế
e)
(verb). mượn
80.
apparatus
a)
(noun). thiết bị, máy móc
b)
(adj). năng động
c)
(verb). ghi lại
d)
(verb). tham gia
e)
(adj). ở một vị trí nào đó
81.
cavity
a)
(noun). lỗ hổng
b)
(noun). sách tham khảo
c)
(noun). sự mong chờ, sự mong đợi
d)
(noun). bể nước
e)
(adj). hợp lý, thích hợp
82.
headache
a)
(noun). vấn đề hóc búa gây đau đầu
b)
(noun). thủ tục, phương pháp
c)
(adj). ở một vị trí nào đó
d)
(noun). phương hướng
e)
(adj). phức tạp, công phu
83.
sphere
a)
(noun). khối cầu
b)
(noun). lỗ hổng
c)
(adj). ở một vị trí nào đó
d)
(verb). phát ra, tỏa ra
e)
(verb). chuyển qua, dời qua
84.
installation
a)
(noun). việc lắp đặt, cài đặt
b)
(adj). nhất quán, phù hợp với gì đó
c)
(noun). khối cầu
d)
(noun). phân tử
e)
(verb). thắt chặt, làm cho chặt lại
85.
sensitive
a)
(adj). nhạy bén
b)
(noun). bể nước
c)
(adj). ở một vị trí nào đó
d)
(verb). nối vào, gắn vào
e)
(noun). sự mong chờ, sự mong đợi
86.
multiply
a)
(verb). nhân lên, làm tăng lên nhiều lần
b)
(adv). gần như không, hầu như không
c)
(adj). bắt buộc
d)
(noun). phân tử
e)
(adj). bắt buộc
87.
current
a)
(noun). dòng diện
b)
(verb). làm phiền, gây phiền toái
c)
(adj). năng động
d)
(adv). một cách thực tế
e)
(verb). chuyển qua, dời qua
88.
tank
a)
(noun). bể nước
b)
(adj). liên quan tới tòa án
c)
(verb). tham gia
d)
(verb). tham gia
e)
(noun). đối tượng, chủ đề
89.
molecule
a)
(noun). phân tử
b)
(noun). lỗ hổng
c)
(verb). đổ mồ hôi
d)
(noun). thủ tục, phương pháp
e)
(verb). phát hiện
90.
absorb
a)
(verb). hấp thụ, hút vào
b)
(noun). người đại diện
c)
(adj). phức tạp, công phu
d)
(noun). thể loại (phim, nhạc, sách, truyện,...)
e)
(verb). làm, thực hiện, đảm nhận
91.
split
a)
(verb). tách ra
b)
(adj). ngay bên cạnh
c)
(noun). gợi ý, đề xuất
d)
(verb). tham gia
e)
(verb). đổ mồ hôi
92.
elusive
a)
(adj). khó phát hiện
b)
(adj). về mặt pháp luật
c)
(adj). liên quan đến việc nhà, liên quan đến việc nội trợ
d)
(noun). số lượng lớn
e)
(noun). nhiệm vụ, trọng trách
93.
barely
a)
(adv). gần như không, hầu như không
b)
(adj). liên quan tới tòa án
c)
(verb). do thám, thăm dò
d)
(verb). nối vào, gắn vào
e)
(adj). liên quan tới nước, ở dưới nước
94.
mysterious
a)
(adj). bí ẩn
b)
(adj). bắt buộc
c)
(verb). thích nghi, thích ứng
d)
(adj). ồn ào
e)
(noun). tiêu đề, đề mục
95.
likelihood
a)
(noun). khả năng xảy ra
b)
(noun). số lượng lớn
c)
(noun). chiến thuật, phương pháp
d)
(noun). hồ sơ
e)
(verb). chật vật, gặp khó khăn
96.
probe
a)
(verb). do thám, thăm dò
b)
(noun). bể nước
c)
(adj). ở một vị trí nào đó
d)
(noun). gợi ý, đề xuất
e)
(verb). phát hiện
97.
vapor
a)
(noun). hơi nước, khí bốc hơi
b)
(verb). đặt ở đâu đó
c)
(verb). thích nghi, thích ứng
d)
(noun). nghề nghiệp
e)
(noun). biểu tượng