Font size
S
M
L
XL
Worksheets第1課言葉
Total questions: 16
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Tôi
a)
わたし
b)
わてし
c)
あなた
d)
わたい
2.
がくせい
a)
Học sinh
b)
Giáo viên
c)
Bác sĩ
d)
Nhà nghiên cứu
3.
Nhân viên ngân hàng
a)
かいしゃいん
b)
けんきゅうしゃ
c)
ぎんこういん
d)
しゃいん
4.
Vị kia, vị đó:あの___
(a)
5.
だいがく
a)
Ngân hàng
b)
Đại học
c)
Bệnh viện
d)
Công ty
6.
しゃいん
a)
Giáo viên
b)
Bác sĩ
c)
Nhà nghiên cứu
d)
Nhân viên công ty(nói chung)
7.
~さん
a)
người kia
b)
bé trai
c)
Ông, bà, anh, chị~
d)
bé gái
8.
Bao nhiêu tuổi (lịch sự)
a)
だれ
b)
おいくつ
c)
なんさい
d)
おなまえは
9.
Cảm ơn
a)
ありがとうございます。
b)
どうぞよろしくおねがいします。
c)
いただきます
d)
ごちそうさまでした
10.
おなまえは?
a)
hân hạnh được gặp anh chị
b)
vị kia là ai
c)
tên anh chị là gì
d)
anh chị bao nhiêu tuổi
11.
Người Nhật Bản
a)
かんこくじん
b)
にはんじん
c)
にほんじん
d)
ちゅうごくじん
12.
びょういん
a)
Công ty
b)
Ngân hàng
c)
Đại học
d)
Bệnh viện
13.
はじめまして
a)
Xin thất lễ
b)
Rất vui được làm quen
c)
tên anh chị là gì
d)
hân hạnh được gặp anh chị
14.
Việt Nam
a)
タイ
b)
ベトナム
c)
インド
d)
ドイツ
15.
けんきゅうしゃ
a)
Nhân viên
b)
Giáo viên
c)
Nhà nghiên cứu
d)
bác sĩ
16.
Giáo viên (nói về nghề nghiệp)
a)
かいしゃいん
b)
いしゃ
c)
せんせい
d)
きょうし
Reset
