wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KANJI N2 - BUỔI 6

Total questions: 51

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

並ぶ

TỊNH

xếp hàng, đứng thành hàng

(a)  

2.

並べる

TỊNH

bày trí, bày đặt

(a)  

3.

人並

NHÂN TỊNH

như người thường, như bao người

(a)  

4.

並盛

TỊNH THỊNH

suất ăn bình thường

(a)  

5.

並行

TỊNH HÀNH

đồng thời tiến hành, song song

(a)  

6.

巻く

QUYỂN

choàng, quấn, bọc

(a)  

7.

乗車券

THỪA XA KHOÁN

vé tàu

(a)  

8.

海苔巻き

cơm cuộn rong biển

(a)  

9.

春巻き

nem cuốn

(a)  

10.

全巻

TOÀN QUYỂN

toàn tập, tất cả (tập truyện)

(a)  

11.

居間

CƯ GIAN

phòng khách

(a)  

12.

居酒屋

CƯ TỬU ỐC

quán rượu

(a)  

13.

居住

CƯ TRÚ

cư trú

ĐỊA ĐIỂMへ居住:cư trú ở ~

(a)  

14.

同居

ĐỒNG CƯ

ở cùng nhau, sống chung

(a)  

15.

清い

THANH

tinh khiết, trong trẻo

心・川

(a)  

16.

清める

THANH

thanh lọc (cơ thể), thanh tẩy

(a)  

17.

清掃

THANH TẢO

dọn dẹp sạch sẽ

(a)  

18.

掃く

TẢO

quét, chải

(a)  

19.

掃除

TẢO TRỪ

dọn dẹp, quét dọn



(a)  

20.

宝物

BẢO VẬT

báu vật, vật quý giá

(a)  

21.

宝くじ

BẢO

vé số

(a)  

22.

宝石

BẢO THẠCH

đá quý

(a)  

23.

THÀNH

lâu đài, tòa thành

(a)  

24.

~城

THÀNH

thành ~

名古屋城:thành nagoya

(a)  

25.

城壁

THÀNH BÍCH

tường thành

(a)  

26.

(が)栄える

VINH

phồn vinh, hưng thịnh

(a)  

27.

栄養

VINH DƯỠNG

dinh dưỡng

(a)  

28.

繁栄

PHỒN VINH

phồn vinh

(a)  

29.

光栄

QUANG VINH

vinh dự

(a)  

30.

お会いできて大変光栄です。

Được gặp ngài là vinh hạnh của tôi

(a)  

31.

冷蔵庫

LÃNH TÀNG KHỐ

tủ lạnh

(a)  

32.

貯蔵

TRỮ TÀNG

tàng trữ, dự trữ

(a)  

33.

心臓

TÂM TẠNG

trái tim

(a)  

34.

臓器

TẠNG KHÍ

nội tạng

(a)  

35.

武士

VÕ SĨ

võ sĩ

(a)  

36.

弁護士

BIỆN HỘ SĨ

luật sư

(a)  

37.

紳士服

THÂN SĨ

quần áo nam

(a)  

38.

介護士

GIỚI HỘ SĨ

điều dưỡng viên

(a)  

39.

封をする

PHONG

niêm phong

(a)  

40.

封筒

PHONG ĐỒNG

phong bì, phong thư

(a)  

41.

封鎖

PHONG TỎA

phong tỏa, bao vây

(a)  

42.

ĐỒNG

ống

(a)  

43.

水筒

THỦY ĐỒNG

bình đựng nước

(a)  

44.

~歳

TUẾ

~tuổi

(a)  

45.

歳月が経つ

TUẾ NGUYỆT KINH

năm tháng trôi qua

(một tgian dài khó khắn)

(a)  

46.

暮れ

MỘ

cuối (năm,tháng, ngày): 年の暮れ、日の暮れ、。。。

(a)  

47.

暮らし

MỘ

sinh sống

(a)  

48.

お歳暮

TUẾ MỘ

quà cuối năm

(a)  

49.

宛て

UYỂN

gửi tới, gửi cho

(a)  

50.

宛名

UYỂN DANH

tên + địa chỉ người nhận

(a)  

51.

お菓子

QUẢ TỬ

bánh kẹo

(a)