wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 GS6 CĐ4+5

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Windows, MacOS là hệ điều hành dành cho:

a)

Điện thoại (Mobile)

b)

Máy tính Desktop và Laptop

c)

Máy tính bảng

d)

Máy tính cầm tay

2.

iOS, Android, Blackberry,.. là hệ điều hành dành cho:

a)

Máy tính bảng

b)

Laptop

c)

Điện thoại thông minh

d)

Máy tính cầm tay

3.

Hệ điều hành là:

a)

Một chương trình máy tính

b)

Không là gì

c)

Một câu lệnh

d)

Một thiết bị của máy tính

4.

Đâu là một ứng dụng của Hệ điều hành?

a)

Giao tiếp với người dùng

b)

Vẽ tranh

c)

Ra lệnh cho loa phát nhạc

d)

Yêu cầu điều hành hoạt động của webcam

5.

Google Chrome, Mozilla Firefox, Opera, Cốc Cốc, Microsoft Edge, Safari,... được gọi là

a)

Hệ điều hành

b)

Mobile

c)

Thiết bị phần cứng

d)

Trình duyệt web

6.

World Wide Web là gì?

a)

Mạng lưới quốc gia

b)

Mạng lưới toàn cầu

c)

Mạng lưới gia đình

d)

Mạng lưới nhà trường

7.

Có mấy loại thanh cuộn trong trình duyệt web?

a)

1

b)

5

c)

2

d)

3

8.

Đâu là những nút điều khiến trong một trình duyệt web?

a)

Minimize

b)

Maximize/Restore Down

c)

Close

d)

Minimize, Maximize/Restore Down, Close

9.

Để tạo một tab mới (thẻ mới) ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + C

10.

Để tạo xóa tab ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + W

d)

Ctrl + C

11.

Khi con trỏ chuột biến thành biểu tượng "bàn tay trỏ" tức là nó:

a)

Di chuyển qua một hình ảnh bình thường

b)

Di chuyển qua một liên kết

c)

Di chuyển qua một đoạn văn bản

d)

Di chuyển tới cùng trống

12.

Safari là trình duyệt web của:

a)

Apple

b)

Samsung

c)

Oppo

d)

Windows

13.

Tài khoản quản trị viên (Administrator Account) được tạo tự động khi:

a)

Mặt trời mọc

b)

Con gà gáy

c)

Windows được cài trên máy tính

d)

Máy tính kết nối với loa

14.

Tài khoản người dùng chuẩn (Standard User Account) có thể cài đặt hay gỡ bỏ một phần mềm hoặc phần cứng trong máy tính hay không?

a)

KHÔNG

b)

c)

Lúc có, lúc không

15.

Mật khẩu an toàn là mật khẩu như thế nào?

a)

Có đầy đủ 8 ký tự đặc biệt

b)

Có tối thiểu 8 ký tự

c)

Chứa các ký tự chữ in, chữ thường, ký tự số và ký tự đặc biệt

d)

Tối thiểu 8 ký tự và bao gồm các ký tự chữ in, chữ thường, ký tự số và ký tự đặc biệt

16.

Theo em, đâu là một mật khẩu được cho là an toàn để sử dụng?

a)

AdasAdas

b)

Student!06

c)

#0220022$

d)

@@Hey

17.

Chúng ta có thể điều hướng trong Windows bằng?

a)

Khởi động Start Button

b)

Sử dụng Start Menu

c)

Sử dụng thanh tác vụ - Taskbar

d)

Tất cả các cách đều được

18.

Có thể sử dụng tổ hợp phím nào sau đây để Khởi động Start Button

a)

Ctrl + W

b)

Ctrl + Tab

c)

Ctrl + Esc

d)

Ctrl + M

19.

Người dùng muốn phóng to một bức ảnh hay một trang web trên thiết bị di động, họ sẽ sử dụng điều hướng nào sau đây?

a)

Chụm và xòe

b)

Kéo

c)

Chạm

d)

Chạm và giữ

20.

Nếu em muốn mở khóa màn hình bằng cách nhập mật mã hoặc soạn tin nhắn cho ai đó trên thiết bị di động, em sẽ sử dụng điều hướng nào sau đây?

a)

Chụm và xòe

b)

Kéo

c)

Chạm

d)

Chạm và giữ

21.

Em hãy Lựa chọn đúng tập tin Word phiên bản 2016 có tên Text trên máy tính?

a)

Text.docx

b)

Text.pdf

c)

Text.ppt

d)

Text.xlm

22.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ tạo một văn bản trống trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

23.

Em hãy cho biết, phím tắt nào sau đây làm nhiệm vụ lưu một tài liệu trong Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + H

24.

Em hãy cho biết, chế độ xem hậu trường nằm trong thẻ lệnh nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

File

25.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là biểu tượng lệnh (Icon) trên thẻ Ribbon?

a)

Clipboard

b)

Home

c)

Cut

d)

Insert

26.

Em hãy cho biết, chức năng Mẹo màn hình (ScreenTips) là gì? (Chọn 2)

a)

Mô tả ngắn gọn về lệnh/thành phần

b)

Chụp màn hình giao diện

c)

Truy cập nhanh vào lệnh

d)

Hiển thị phím tắt để sử dụng nếu có

27.

Hãy lựa chọn các nguyên tắc đúng khi đặt tên cho tập tin? (Chọn 3)

a)

Tên nên ngắn gọn, gần với nội dung của tài liệu (không quá 255 kí tự);

b)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (.). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

c)

Tên không được chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

d)

Tên thường gồm 2 phần: Phần tên và phần mở rộng được phân cách nhau bởi dấu (,). Phần mở rộng không nhất thiết phải có;

e)

Tên tập tin có thể chứa một trong các kí tự đặc biệt: \ / : * ? “ < > |.

28.

Thẻ Tab (Tab File)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


29.

Thanh công cụ truy cập nhanh (QAT - Quick Access Toolbar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


30.

Thanh tiêu đề (Title bar)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


31.

Thu nhỏ/Khôi phục/Phóng to/Đóng (Minimize/Resore Down/Maximize/Close)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


32.

Các thẻ Ribbon (Ribbon Tabs)

a)

Mở chế độ xem hậu trường để quản lý tập tin


b)

Truy cập nhanh vào các chức năng được sử dụng thường xuyên


c)

Hiển thị tên tập tin đang được hiển thị trong cửa sổ


d)

Các nút lệnh thay đổi kích thước của cửa sổ chương trình trên màn hình


e)

Truy cập các lệnh để hoàn thành một loại tác vụ cụ thể


33.

Điểm chèn (Insert Point)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


34.

Thanh trang thái (Status bar)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


35.

Các nút chế độ xem (View Buttons)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


36.

Thanh trượt thu/phóng (Zoom Slider)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


37.

Con trỏ chuột (Mouse Cursor)

a)

Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ soạn thảo trong tài liệu


b)

Hiển thị thông tin về tài liệu như số trang đang hiển thị, tổng số trang, section,...


c)

Thay đổi các chế độ xem tài liệu khác nhau


d)

Phóng to hoặc thu nhỏ giao diện Micrsoft Word


e)

Xác định vị trí mong muốn của con trỏ soạn thảo (điểm chèn - Insert Point)


38.

Một công nghệ mạng chạy trên dây điện thoại

Định nghĩa này ghép nối với khái niệm nào dưới đây?

a)

Digital Subscriber Line (DSL)

b)

Router

c)

Ethernet

d)

Network Adapter

e)

Cable Service

39.

Một công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong một mạng cục bộ

Định nghĩa này ghép nối với khái niệm nào dưới đây?

a)

Digital Subscriber Line (DSL)

b)

Router

c)

Ethernet

d)

Network Adapter

e)

Cable Service

40.

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.

Định nghĩa này ghép nối với khái niệm nào dưới đây?

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet

d)

Network Adapter

e)

Cable Service

41.

Bảng mạch cho phép máy tính để bản kết nối mạng

Định nghĩa này ghép nối với khái niệm nào dưới đây?

a)

Digital Subscriber Line (DSL)

b)

Router

c)

Ethernet

d)

Network Adapter

e)

Cable Service

42.

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.

Định nghĩa này ghép nối với khái niệm nào dưới đây?

a)

Digital Subscriber Line (DSL)

b)

Router

c)

Ethernet

d)

Network Adapter

e)

Cable Service

43.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ.

Đó là hai bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

Ố cứng (Hard Drive)

b)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

c)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive)

d)

RAM

e)

ROM

44.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet.

Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Cloud

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Wifi

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

e)

Ethernet

45.

Hãy chọn các thiết bị XUẤT

a)

Headphone

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Máy quét

e)

Headset

46.

Giáo viên của bạn đã cảnh báo cho bạn về việc bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn.

Ba hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn? (Chọn 3)

a)

Nhận xét bạn đăng hoặc tweet

b)

Sử dụng Twitter và Snapchat thay vì Facebook

c)

Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình

d)

Hồ sơ của bạn (Your profile)

e)

Có nhiều tài khoản email

47.

Hãy chọn các phát biểu ĐÚNG sau đây

a)

Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu truy cập thông tin trên Internet

b)

Phần mềm trình chiếu hiển thị văn bản, hình ảnh và đa phương tiện dưới dạng trình chiếu

c)

Mục đích của trình duyệt web là lưu trữ, sắp xếp và thao tác các tập dữ liệu liên quan

d)

Phần mềm bảng tính phân tích và thực hiện các phép tính, đồng thời hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ

e)

Một chương trình xử lý văn bản xuất ra văn bản ở định dạng tài liệu

48.

Bạn nhận thấy nhiều người viết bình luận tiêu cực trên một trang mạng xã hội. Bạn bị cám dỗ bởi những điều tương tự.

Giá trị của việc không phản hồi đối với giao tiếp tiêu cực là gì?

a)

Khiến bạn cảm thấy tồi tệ

b)

Tiết kiệm tiền

c)

Giữ danh tính của bạn ẩn danh

d)

Tránh xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó

49.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cáo cho khóa học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm các thông tin có liên quan và không liên quan.

Ba bước nào sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan (Chọn 3)

a)

Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó

b)

Nhờ một giáo viên giúp đỡ

c)

Mọi thứ luôn có liên quan, vì vậy bạn nên sử dụng các tài nguyên khác

d)

Xác định các từ khóa trong kết quả dường như có liên quan đến chủ đề

e)

Xác định các kết quả không chứa các từ khóa liên quan đến chủ đề chính

50.

Sắp xếp thứ tự các thiết bị sau (Smartphone, Tablet, Desktop Computer và Laptop) từ mạnh nhất đến kém nhất

a)

Smartphone, Tablet, Desktop Computer và Laptop

b)

Smartphone, Desktop Computer Laptop và Tablet

c)

Desktop Computer, Laptop, Smartphone, Tablet

d)

Desktop Computer, Laptop, Tablet, Smartphone

e)

Laptop, Desktop Computer, Smartphone, Tablet